创业准备 Chuẩn bị Khởi Nghiệp chuàngyè zhǔnbèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:我最近在准备创业,想开一家咖啡店,你有什么建议吗?
小王:咖啡店啊,市场竞争挺激烈的,你考虑过市场调研吗?
小李:调研做了一些,但感觉还不够全面,不知道从哪些方面入手更好。
小王:你可以从客群定位、选址、产品特色、价格策略等方面入手。
小李:嗯,这些方面我都考虑了,但具体操作起来还有很多细节需要注意。
小王:可以啊,我们可以一起交流一下,互相学习,共同进步。

拼音

xiao li:wo zuijin zai zhunbei chuangye,xiang kai yi jia kafei dian,ni you shenme jianyi ma?
xiao wang:kafei dian a,shichang jingzheng ting jilie de,ni kaolv guo shichang diaoyan ma?
xiao li:diaoyan zuo le yixie,dan ganjue hai bugou quanmian,bu zhidao cong na xie fangmian shouru geng hao。
xiao wang:ni keyi cong kequn dingwei、xuanzhi、chanpin tese、jiage celüe deng fangmian shouru。
xiao li:en,zhexie fangmian wo dou kaolv le,dan ju ti caozuo qi lai hai you hen duo jixiang zhuyi。
xiao wang:keyi a,women keyi yiqi jiaoliu yixia,huxiang xuexi,gongtong jinbu。

Vietnamese

Xiao Li: Dạo này mình đang chuẩn bị khởi nghiệp, muốn mở một quán cà phê. Bạn có lời khuyên nào không?
Xiao Wang: Quán cà phê hả? Cạnh tranh thị trường khá khốc liệt đấy. Bạn đã xem xét nghiên cứu thị trường chưa?
Xiao Li: Mình đã nghiên cứu một chút rồi, nhưng cảm thấy chưa đủ toàn diện. Mình không biết nên bắt đầu từ khía cạnh nào.
Xiao Wang: Bạn có thể bắt đầu từ việc định vị khách hàng, chọn địa điểm, đặc điểm sản phẩm và chiến lược giá cả.
Xiao Li: Ừm, mình đã xem xét những khía cạnh này rồi, nhưng trong quá trình vận hành cụ thể vẫn còn nhiều chi tiết cần lưu ý.
Xiao Wang: Được chứ, chúng ta có thể cùng nhau trao đổi, học hỏi lẫn nhau và cùng nhau tiến bộ.

Các cụm từ thông dụng

创业准备

chuàngyè zhǔnbèi

Chuẩn bị khởi nghiệp

Nền văn hóa

中文

在中国,创业准备通常包括市场调研、商业计划书撰写、资金筹措、团队组建等环节。创业者通常会寻求家人朋友、导师或投资机构的帮助。

拼音

zai zhōngguó,chuàngyè zhǔnbèi tōngcháng bāokuò shìchǎng diàoyán、shāngyè jìhuà shū zhuànxiě、zījīn chóucù、tuánduì zǔjiàn děng huánjié。chuàngyè zhě tōngcháng huì xúnqiú jiārén péngyǒu、dǎoshī huò tóuzī jīgòu de bāngzhù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, chuẩn bị khởi nghiệp thường bao gồm nghiên cứu thị trường, viết kế hoạch kinh doanh, huy động vốn và xây dựng đội ngũ. Các doanh nhân thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia đình, bạn bè, cố vấn hoặc các tổ chức đầu tư.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益创业

最小可行性产品

商业模式画布

拼音

jīngyì chuàngyè

zuìxiǎo kěxíngxìng chǎnpǐn

shāngyè móshì huàbù

Vietnamese

Khởi nghiệp tinh gọn

Sản phẩm tối thiểu khả thi (MVP)

Bảng mô hình kinh doanh

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与人讨论创业计划时过于夸大其辞或吹嘘,要保持谦逊和谨慎。

拼音

bìmiǎn zài yǔ rén tǎolùn chuàngyè jìhuà shí guòyú kuādà qí cí huò chuīxū,yào bǎochí qiānxùn hé jǐnshèn。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc khoe khoang khi thảo luận kế hoạch kinh doanh của bạn với người khác; hãy khiêm tốn và thận trọng.

Các điểm chính

中文

创业准备是一个复杂的过程,需要周全的考虑,切忌急于求成。应根据自身情况和市场环境调整策略。

拼音

chuàngyè zhǔnbèi shì yīgè fùzá de guòchéng,xūyào zhōuquán de kǎolǜ,qiè jì jíyú qiúchéng。yīng gēnjù zìshēn qíngkuàng hé shìchǎng huánjìng tiáozhěng cèlüè。

Vietnamese

Chuẩn bị khởi nghiệp là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Tránh vội vàng. Điều chỉnh chiến lược của bạn dựa trên hoàn cảnh và điều kiện thị trường của bạn.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景进行对话练习

与朋友或家人一起练习

注意语调和语气

不断改进表达方式

拼音

mónǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí

yǔ péngyǒu huò jiārén yīqǐ liànxí

zhùyì yǔdiào hé yǔqì

bùduàn gǎijìn biǎodá fāngshì

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong các tình huống thực tế mô phỏng

Thực hành với bạn bè hoặc gia đình

Chú ý ngữ điệu và giọng điệu

Không ngừng cải thiện cách diễn đạt