办理优惠卡 Làm Thẻ Giảm Giá bàn lǐ yōu huì kǎ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想办理一张公交卡。
请问需要什么材料?
好的,谢谢。
这张卡多少钱?
请问在哪里充值?

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng bàn lǐ yī zhāng gōng jiāo kǎ.
qǐng wèn xū yào shén me cái liào?
hǎo de, xiè xie.
zhè zhāng kǎ duōshao qián?
qǐng wèn zài nǎ lǐ chóng zhī?

Vietnamese

Xin chào, tôi muốn làm thẻ xe buýt.
Tôi cần những giấy tờ gì?
Được rồi, cảm ơn.
Thẻ này giá bao nhiêu?
Tôi có thể nạp tiền ở đâu?

Các cụm từ thông dụng

办理优惠卡

bàn lǐ yōu huì kǎ

Làm thẻ giảm giá

Nền văn hóa

中文

在中国,办理交通优惠卡通常需要身份证或其他有效证件。不同城市的优惠卡政策可能有所不同,建议提前了解当地政策。

拼音

zài zhōng guó, bàn lǐ jiāo tōng yōu huì kǎ tōng cháng xū yào shēn fèn zhèng huò qí tā yǒu xiào zhèng jiàn.bù tóng chéng shì de yōu huì kǎ zhèng cè kě néng yǒu suǒ bù tóng, jiàn yì tí qián liǎo jiě dāng dì zhèng cè。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc làm thẻ xe buýt giảm giá thường yêu cầu chứng minh thư nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân khác. Chính sách thẻ giảm giá có thể khác nhau tùy theo từng thành phố, vì vậy nên tìm hiểu chính sách địa phương trước khi làm thẻ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问办理这张优惠卡需要多长时间?

除了身份证,还需要提供哪些证明材料?

这张卡的有效期是多久?

请问这张卡可以用于哪些交通工具?

拼音

qǐng wèn bàn lǐ zhè zhāng yōu huì kǎ xū yào duō cháng shí jiān?

chú le shēn fèn zhèng, hái xū yào tí gòng nǎ xiē zhèng míng cái liào?

zhè zhāng kǎ de yǒu xiào qī shì duō jiǔ?

qǐng wèn zhè zhāng kǎ kě yǐ yòng yú nǎ xiē jiāo tōng gōng jù?

Vietnamese

Làm thẻ giảm giá này mất bao lâu? Ngoài chứng minh thư, cần những giấy tờ gì khác? Thời hạn sử dụng của thẻ này là bao lâu? Thẻ này dùng được cho những phương tiện giao thông công cộng nào?

Các bản sao văn hóa

中文

在办理优惠卡时,避免使用粗鲁或不尊重的语言,保持礼貌和耐心。

拼音

zài bàn lǐ yōu huì kǎ shí, bì miǎn shǐ yòng cū lǔ huò bù zūn zhòng de yǔ yán, bǎo chí lǐ mào hé nài xīn.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng khi làm thẻ giảm giá, hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

办理优惠卡通常需要身份证等有效证件,不同城市政策不同,需提前了解。适用于各种年龄段人群,但未成年人可能需要监护人陪同。注意卡的有效期和充值方式。

拼音

bàn lǐ yōu huì kǎ tōng cháng xū yào shēn fèn zhèng děng yǒu xiào zhèng jiàn, bù tóng chéng shì zhèng cè bù tóng, xū tí qián liǎo jiě. shì yòng yú gè zhǒng nián líng duàn rén qún, dàn wèi chéng nián rén kě néng xū yào jiān hù rén péi tóng. zhù yì kǎ de yǒu xiào qī hé chóng zhī fāng shì.

Vietnamese

Việc làm thẻ giảm giá thường yêu cầu chứng minh thư nhân dân và các giấy tờ tùy thân khác; chính sách khác nhau tùy theo từng thành phố, vì vậy cần phải tìm hiểu trước. Thẻ này phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng trẻ vị thành niên có thể cần người giám hộ. Chú ý đến thời hạn sử dụng và cách nạp tiền của thẻ.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉常用语句。

尝试模拟不同的场景和情况。

与朋友或家人进行角色扮演练习。

注意语调和语气,使对话更自然流畅。

拼音

fǎn fù liàn xí duì huà, shú xī cháng yòng yǔ jù。

cháng shì mó ní bù tóng de chǎng jǐng hé qíng kuàng。

yǔ péng you huò jiā rén jìnxíng jué sè bàn yǎn liàn xí。

zhù yì yǔ diào hé yǔ qì, shǐ duì huà gèng zì rán liú chàng。

Vietnamese

Luyện tập các cuộc hội thoại nhiều lần để làm quen với các câu nói thường dùng. Thử mô phỏng các tình huống và hoàn cảnh khác nhau. Thực hành đóng vai các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc người thân. Chú ý đến giọng điệu và ngữ khí để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn