学术交流 Trao đổi Học thuật xuéshù jiāoliú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李教授:您好,张教授,很荣幸能在这里与您交流关于中国古代陶瓷的研究。
张教授:李教授您好,我也是。您的研究成果非常令人瞩目,我一直很关注。
李教授:谢谢。我最近在研究明代青花瓷的纹饰变化,您有什么相关的研究经验可以分享吗?
张教授:我主要研究的是清代的瓷器,不过对明代青花瓷也略知一二。我觉得可以从社会背景、工艺技术和审美风格等方面入手进行深入研究。
李教授:您说得很有道理。我发现明代青花瓷的纹饰从早期较为写实到后期逐渐走向写意,这其中可能反映了当时的社会变迁。
张教授:是的,这是一个很有意思的研究方向。或许我们可以合作,共同探讨这个课题。
李教授:非常乐意,合作研究一定能碰撞出更多火花。

拼音

Lǐ jiàoshòu: Nínhǎo, Zhāng jiàoshòu, hěn róngxìng néng zài zhèlǐ yǔ nín jiāoliú guānyú Zhōngguó gǔdài táocí de yánjiū.
Zhāng jiàoshòu: Lǐ jiàoshòu nínhǎo, wǒ yěshì. Nín de yánjiū chéngguǒ fēicháng lìng rén zhǔmù, wǒ yīzhí hěn guānzhù.
Lǐ jiàoshòu: Xièxie. Wǒ zuìjìn zài yánjiū Míngdài qīnghuā cí de wénshì biànhuà, nín yǒu shénme xiāngguān de yánjiū jīngyàn kěyǐ fēnxiǎng ma?
Zhāng jiàoshòu: Wǒ zhǔyào yánjiū de shì Qīngdài de cíqì, bùguò duì Míngdài qīnghuā cí yě luè zhī yī'èr. Wǒ juéde kěyǐ cóng shèhuì bèijǐng, gōngyì jìshù hé shěnměi fēnggé děng fāngmiàn rùshǒu jìnxíng shēnrù yánjiū.
Lǐ jiàoshòu: Nín shuō de hěn yǒu dàolǐ. Wǒ fāxiàn Míngdài qīnghuā cí de wénshì cóng zǎoqī jiào wéi xiěshí dào hòuqī zhújiàn zǒuxiàng xiěyì, zhè qízhōng kěnéng fǎnyìng le dāngshí de shèhuì biānqiān.
Zhāng jiàoshòu: Shì de, zhè shì yīgè hěn yǒuyìsi de yánjiū fāngxiàng. Huòxǔ wǒmen kěyǐ hézuò, gòngtóng tàolùn zhège kètí.
Lǐ jiàoshòu: Fēicháng lèyì, hézuò yánjiū yīdìng néng pèngzhuàng chū gèng duō huāhuā.

Vietnamese

Giáo sư Lý: Xin chào Giáo sư Trương. Thật vinh dự được trao đổi với thầy ở đây về nghiên cứu gốm sứ cổ Trung Quốc.
Giáo sư Trương: Xin chào Giáo sư Lý. Tôi cũng vậy. Thành quả nghiên cứu của thầy rất ấn tượng, và tôi luôn theo dõi công việc của thầy.
Giáo sư Lý: Cảm ơn thầy. Hiện tại tôi đang nghiên cứu những thay đổi trong trang trí đồ sứ men xanh trắng thời Minh. Thầy có kinh nghiệm nghiên cứu liên quan nào để chia sẻ không?
Giáo sư Trương: Nghiên cứu chính của tôi là về đồ sứ thời Thanh, nhưng tôi cũng biết đôi chút về đồ sứ men xanh trắng thời Minh. Tôi nghĩ chúng ta có thể bắt đầu bằng cách đi sâu vào bối cảnh xã hội, khía cạnh công nghệ và phong cách thẩm mỹ.
Giáo sư Lý: Thầy nói rất đúng. Tôi phát hiện ra rằng trang trí đồ sứ men xanh trắng thời Minh đã phát triển từ phong cách tương đối hiện thực ở giai đoạn đầu sang phong cách biểu cảm hơn ở giai đoạn sau, có thể phản ánh những thay đổi xã hội thời đó.
Giáo sư Trương: Đúng vậy, đó là một hướng nghiên cứu rất thú vị. Có lẽ chúng ta có thể hợp tác và cùng nhau thảo luận về chủ đề này.
Giáo sư Lý: Tôi rất vui lòng. Nghiên cứu hợp tác chắc chắn sẽ tạo ra nhiều ý tưởng hơn.

Các cụm từ thông dụng

学术交流

xuéshù jiāoliú

Trao đổi học thuật

研究成果

yánjiū chéngguǒ

Kết quả nghiên cứu

深入研究

shēnrù yánjiū

Nghiên cứu chuyên sâu

Nền văn hóa

中文

学术交流在中国文化中非常重要,通常在正式场合进行,例如学术会议、研讨会等。

交流时注重礼貌和尊重,避免打断对方发言。

交流内容通常比较专业,需要一定的学术背景知识。

拼音

xuéshù jiāoliú zài zhōngguó wénhuà zhōng fēicháng zhòngyào, tōngcháng zài zhèngshì chǎnghé jìnxíng, lìrú xuéshù huìyì, yántǎohuì děng。

jiāoliú shí zhùzhòng lǐmào hé zūnzhòng, bìmiǎn dàduàn duìfāng fāyán。

jiāoliú nèiróng tōngcháng bǐjiào zhuānyè, xūyào yīdìng de xuéshù bèijǐng zhīshì。

Vietnamese

Trao đổi học thuật rất quan trọng trong văn hóa Trung Quốc và thường được tiến hành trong các bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như hội nghị học thuật, hội thảo.

Trong khi trao đổi, cần chú trọng sự lịch sự và tôn trọng, tránh ngắt lời người khác.

Nội dung trao đổi thường mang tính chuyên môn cao và đòi hỏi một số kiến thức nền tảng học thuật.

Các biểu hiện nâng cao

中文

就……问题进行深入探讨

就……达成共识

对……有独到的见解

拼音

jiù...wèntí jìnxíng shēnrù tàolùn

jiù...dáchéng gòngshì

duì...yǒu dúdào de jiànjiě

Vietnamese

Thảo luận sâu rộng về vấn đề...

Đạt được sự đồng thuận về...

Có cái nhìn độc đáo về...

Các bản sao văn hóa

中文

避免在学术交流中谈论敏感政治话题或涉及个人隐私。

拼音

bìmiǎn zài xuéshù jiāoliú zhōng tánlùn mǐngǎn zhèngzhì huàtí huò shèjí gèrén yǐnsī。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc thông tin riêng tư trong các cuộc trao đổi học thuật.

Các điểm chính

中文

学术交流适用于各个年龄段和身份的人群,但需要注意交流对象的学术背景和知识水平。

拼音

xuéshù jiāoliú shìyòng yú gège niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún, dàn xūyào zhùyì jiāoliú duìxiàng de xuéshù bèijǐng hé zhīshì shuǐpíng。

Vietnamese

Trao đổi học thuật phù hợp với mọi người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cần lưu ý đến bối cảnh học thuật và trình độ hiểu biết của người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

多阅读相关的学术文献,积累专业知识。

积极参加学术会议和研讨会,拓展人脉。

练习用清晰简洁的语言表达自己的观点。

拼音

duō yuèdú xiāngguān de xuéshù wénxiàn, jīlěi zhuānyè zhīshì。

jījí cānjia xuéshù huìyì hé yántǎohuì, tuòzhǎn rénmài。

liànxí yòng qīngxī jiǎnjié de yǔyán biǎodá zìjǐ de guāndiǎn。

Vietnamese

Đọc nhiều tài liệu học thuật liên quan và tích lũy kiến thức chuyên môn.

Tham gia tích cực các hội nghị và hội thảo học thuật để mở rộng mối quan hệ.

Thực hành diễn đạt quan điểm của mình bằng ngôn ngữ rõ ràng và cô đọng.