家庭价值 Giá trị gia đình jiātíng jiàzhí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:您好,请问您对中国传统家庭价值观有什么看法?
乙:我认为中国传统家庭价值观非常重要,它强调家庭和睦、孝敬父母、兄弟姐妹互帮互助等,这些都是构建和谐社会的基础。
甲:您觉得这些价值观在现代社会中是否仍然适用?
乙:当然适用,虽然时代在发展变化,但这些基本价值观仍然是维系家庭稳定和社会和谐的重要因素。我们需要在继承传统的基础上,结合现代社会的新情况,对这些价值观进行新的诠释和发展。
甲:您能举个例子说明一下吗?
乙:比如,孝敬父母,在以前可能更多的是物质上的供养,现在则更强调精神上的沟通和陪伴。
甲:很有道理。感谢您的分享。

拼音

jia: nín hǎo, qǐngwèn nín duì zhōngguó chuántǒng jiātíng jiàzhíguān yǒu shénme kànfǎ?
yǐ: wǒ rènwéi zhōngguó chuántǒng jiātíng jiàzhíguān fēicháng zhòngyào, tā qiángdiào jiātíng hé mù, xiàojìng fùmǔ, xiōngdì jiěmèi hù bāng hù zhù děng, zhèxiē dōu shì gòujiàn héxié shèhuì de jīchǔ.
jia: nín juéde zhèxiē jiàzhíguān zài xiàndài shèhuì zhōng shìfǒu réngrán shìyòng?
yǐ: dāngrán shìyòng, suīrán shídài zài fāzhǎn biànhuà, dàn zhèxiē jīběn jiàzhíguān réngrán shì wéixī jiātíng wěndìng hé shèhuì héxié de zhòngyào yīnsù. wǒmen xūyào zài chéngjié chuántǒng de jīchǔ shàng, jiéhé xiàndài shèhuì de xīn qíngkuàng, duì zhèxiē jiàzhíguān jìnxíng xīn de qiǎnshì hé fāzhǎn.
jia: nín néng jǔ gè lìzi shuōmíng yīxià ma?
yǐ: bǐrú, xiàojìng fùmǔ, zài yǐqián kěnéng gèng duō de shì wùzhì shàng de gōngyǎng, xiànzài zé gèng qiángdiào jīngshen shàng de gōutōng hé péibàn.
jia: hěn yǒu dàolǐ. gǎnxiè nín de fēnxiǎng.

Vietnamese

A: Xin chào, bạn nghĩ gì về các giá trị gia đình truyền thống của Trung Quốc?
B: Tôi cho rằng các giá trị gia đình truyền thống của Trung Quốc rất quan trọng. Chúng nhấn mạnh sự hòa thuận gia đình, sự hiếu thảo với cha mẹ, và sự giúp đỡ lẫn nhau giữa anh chị em. Tất cả những điều này là nền tảng để xây dựng một xã hội hài hòa.
A: Bạn có nghĩ rằng những giá trị này vẫn còn phù hợp trong xã hội hiện đại?
B: Chắc chắn rồi. Mặc dù thời đại đang thay đổi, nhưng những giá trị cơ bản này vẫn là những yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự ổn định gia đình và sự hài hòa xã hội. Chúng ta cần kế thừa truyền thống, nhưng cũng cần kết hợp với những thực tế mới của xã hội hiện đại, diễn giải lại và phát triển những giá trị này.
A: Bạn có thể lấy một ví dụ được không?
B: Ví dụ, sự hiếu thảo với cha mẹ. Trước đây, có thể nó tập trung nhiều hơn vào sự hỗ trợ vật chất, bây giờ thì nhấn mạnh nhiều hơn vào giao tiếp tình cảm và tình bạn.
A: Rất sâu sắc. Cảm ơn bạn đã chia sẻ.

Các cụm từ thông dụng

家庭和睦

jiātíng hé mù

Sự hòa thuận gia đình

孝敬父母

xiàojìng fùmǔ

Sự hiếu thảo với cha mẹ

兄弟姐妹互帮互助

xiōngdì jiěmèi hù bāng hù zhù

Sự giúp đỡ lẫn nhau giữa anh chị em

Nền văn hóa

中文

中国传统家庭观念强调家庭成员之间的亲情、责任和义务。家庭成员之间相互尊重、相互支持、相互关爱。

拼音

zhōngguó chuántǒng jiātíng guānniàn qiángdiào jiātíng chéngyuán zhī jiān de qīn qíng, zérèn hé yìwù. jiātíng chéngyuán zhī jiān xiānghù zūnjìng, xiānghù zhīchí, xiānghù guān'ài。

Vietnamese

Các giá trị gia đình truyền thống của Trung Quốc nhấn mạnh các mối quan hệ gia đình, trách nhiệm và nghĩa vụ giữa các thành viên trong gia đình. Các thành viên trong gia đình tôn trọng, hỗ trợ và chăm sóc lẫn nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在传承传统美德的同时,积极适应时代发展,构建新型和谐家庭。

家庭成员之间要相互理解、相互包容,共同营造温馨和谐的家庭氛围。

拼音

zài chuánchéng chuántǒng měidé de tóngshí, jījí shìyìng shídài fāzhǎn, gòujiàn xìnxíng héxié jiātíng。jiātíng chéngyuán zhī jiān yào xiānghù lǐjiě, xiānghù bāoróng, gòngtóng yángzào wēnxīn héxié de jiātíng fēnwéi。

Vietnamese

Trong khi kế thừa những phẩm chất truyền thống, hãy tích cực thích ứng với sự phát triển của thời đại, xây dựng một gia đình mới hài hòa.

Các thành viên trong gia đình cần phải hiểu và bao dung lẫn nhau, cùng nhau tạo nên một bầu không khí gia đình ấm áp và hài hòa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评或质疑对方的家庭观念,尤其是在正式场合。要尊重彼此的文化差异。

拼音

biànmiǎn zhíjiē pīpíng huò zhíyí duìfāng de jiātíng guānniàn, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé. yào zūnjìng bǐcǐ de wénhuà chāyì.

Vietnamese

Tránh chỉ trích hoặc đặt câu hỏi trực tiếp về các giá trị gia đình của người khác, đặc biệt là trong các bối cảnh trang trọng. Hãy tôn trọng sự khác biệt văn hóa.

Các điểm chính

中文

了解中国传统家庭价值观,在与人交流时注意尊重对方的家庭观念。该场景适用于与中国朋友或对中国文化感兴趣的人交流。

拼音

liǎojiě zhōngguó chuántǒng jiātíng jiàzhíguān, zài yǔ rén jiāoliú shí zhùyì zūnjìng duìfāng de jiātíng guānniàn. gāi chǎngjǐng shìyòng yú yǔ zhōngguó péngyou huò duì zhōngguó wénhuà gǎn xìngqù de rén jiāoliú.

Vietnamese

Hãy hiểu các giá trị gia đình truyền thống của Trung Quốc và thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm gia đình của người khác khi giao tiếp với họ. Kịch bản này phù hợp để giao tiếp với những người bạn Trung Quốc hoặc những người quan tâm đến văn hóa Trung Quốc.

Các mẹo để học

中文

选择一个具体的家庭价值观,例如孝敬父母,进行角色扮演练习。

尝试用不同的语气和表达方式来表达相同的观点,感受其中的细微差别。

与朋友或家人一起练习,互相反馈,提高表达能力。

拼音

xuǎnzé yīgè jùtǐ de jiātíng jiàzhíguān, lìrú xiàojìng fùmǔ, jìnxíng juésè bànyǎn liànxí. chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái biǎodá xiāngtóng de guāndiǎn, gǎnshòu qízhōng de xìwēi chābié. yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng fǎnkuì, tígāo biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy chọn một giá trị gia đình cụ thể, ví dụ như hiếu thảo với cha mẹ, và thực hành diễn kịch.

Hãy thử thể hiện cùng một quan điểm với những giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để cảm nhận những sự khác biệt tinh tế.

Hãy thực hành với bạn bè hoặc gia đình, phản hồi cho nhau, và cải thiện khả năng diễn đạt của bạn.