思维导图 Sơ đồ tư duy Sīwéi dàotú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我最近在学习用思维导图来整理学习内容,感觉挺有效的。
B:哦?思维导图?那是什么?
C:思维导图是一种可视化的笔记方法,它用中心主题和分支来组织信息,帮助人们更好地理解和记忆知识。
B:听起来很有意思,可以举个例子吗?
C:比如,我想学习‘中国文化’,我可以把‘中国文化’作为中心主题,然后延伸出‘历史’、‘哲学’、‘艺术’、‘文学’等分支,每个分支下再细分更具体的主题,就像一棵树一样。
B:这样啊,我明白了。这比传统的笔记方式要直观得多,也更容易理解。
A:对啊,而且它还能帮助我发现不同主题之间的联系,提高学习效率。
B:看来我需要学习一下思维导图了,谢谢你!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ zuìjìn zài xuéxí yòng sīwéi dàotú lái zhěnglǐ xuéxí nèiróng, gǎnjué tǐng yǒuxiào de。
B:ō? sīwéi dàotú? nà shì shénme?
C:sīwéi dàotú shì yī zhǒng kěshì huà de bìjì fāngfǎ, tā yòng zhōngxīn zhútí hé fēnzhī lái zǔzhī xìnxī, bāngzhù rénmen gèng hǎo de lǐjiě hé jìyì zhīshì。
B:tīng qǐlái hěn yǒuyìsi, kěyǐ jǔ gè lìzi ma?
C:bǐrú, wǒ xiǎng xuéxí ‘zhōngguó wénhuà’, wǒ kěyǐ bǎ ‘zhōngguó wénhuà’ zuòwéi zhōngxīn zhútí, ránhòu yánshēn chū ‘lìshǐ’、‘zéxué’、‘yìshù’、‘wénxué’ děng fēnzhī, měi gè fēnzhī xià zài xìfēn gèng jùtǐ de zhútí, jiù xiàng yī kē shù yīyàng。
B:zhèyàng a, wǒ míngbái le。zhè bǐ chuántǒng de bìjì fāngshì yào zhíguān de duō, yě gèng róngyì lǐjiě。
A:duì a, érqiě tā hái néng bāngzhù wǒ fāxiàn bùtóng zhútí zhī jiān de liánxì, tígāo xuéxí xiàolǜ。
B:kàn lái wǒ xūyào xuéxí yīxià sīwéi dàotú le, xièxie nǐ!

Vietnamese

A: Chào, dạo này mình đang học cách dùng sơ đồ tư duy để sắp xếp nội dung học tập, và thấy khá hiệu quả.
B: Ồ? Sơ đồ tư duy? Đó là cái gì?
C: Sơ đồ tư duy là một phương pháp ghi chú trực quan. Nó sử dụng một chủ đề trung tâm và các nhánh để sắp xếp thông tin, giúp mọi người hiểu và ghi nhớ kiến thức tốt hơn.
B: Nghe thú vị đấy. Bạn có thể cho ví dụ được không?
C: Được thôi. Ví dụ, nếu mình muốn học về ‘Văn hóa Trung Quốc’, mình có thể dùng ‘Văn hóa Trung Quốc’ làm chủ đề trung tâm, rồi mở rộng ra các nhánh như ‘lịch sử’, ‘triết học’, ‘nghệ thuật’, ‘văn học’, v.v… Mỗi nhánh có thể được chia nhỏ hơn nữa thành các chủ đề cụ thể hơn, giống như một cái cây.
B: Mình hiểu rồi. Cách này trực quan và dễ hiểu hơn nhiều so với các phương pháp ghi chú truyền thống.
A: Đúng vậy, và nó còn giúp mình tìm ra mối liên hệ giữa các chủ đề khác nhau, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
B: Mình nghĩ mình cần phải học về sơ đồ tư duy rồi. Cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这个思维导图做得真漂亮,主题鲜明,层次清晰。
B:谢谢!我用了不少时间来设计它,希望能够帮助我更好地理解和记忆知识点。
C:你用的是什么软件?我也想试试。
B:我用的是XMind,它有很多模板可以选择,也很容易上手。
A:好的,我回头也下载一个试试。

拼音

A:zhège sīwéi dàotú zuò de zhēn piàoliang, zhútí xiānmíng, céngcì qīngxī。
B:xièxie! wǒ yòng le bùshǎo shíjiān lái shèjì tā, xīwàng nénggòu bāngzhù wǒ gèng hǎo de lǐjiě hé jìyì zhīshì diǎn。
C:nǐ yòng de shì shénme ruǎnjiàn?wǒ yě xiǎng shìshì。
B:wǒ yòng de shì XMind,tā yǒu hěn duō mòbǎn kěyǐ xuǎnzé, yě hěn róngyì shàngshǒu。
A:hǎo de, wǒ huítóu yě xiàzǎi yīgè shìshì。

Vietnamese

A: Sơ đồ tư duy này được thiết kế rất đẹp. Chủ đề rõ ràng và các tầng phân biệt nhau.
B: Cảm ơn! Mình đã dành khá nhiều thời gian để thiết kế nó, hi vọng nó sẽ giúp mình hiểu và nhớ các điểm chính tốt hơn.
C: Bạn dùng phần mềm gì vậy? Mình cũng muốn thử.
B: Mình dùng XMind, nó có nhiều mẫu để lựa chọn và rất dễ sử dụng.
A: Được rồi, mình sẽ tải về và thử sau.

Các cụm từ thông dụng

思维导图

sīwéi dàotú

Sơ đồ tư duy

Nền văn hóa

中文

思维导图是一种高效的学习方法,近年来在中国越来越流行。 它被广泛应用于教育、商业、个人学习等各个领域。

拼音

sīwéi dàotú shì yī zhǒng gāoxiào de xuéxí fāngfǎ, jìnnián lái zài zhōngguó yuè lái yuè liúxíng。 tā bèi guǎngfàn yìngyòng yú jiàoyù、shāngyè、gèrén xuéxí děng gè gè lǐngyù。

Vietnamese

Sơ đồ tư duy là một phương pháp học tập hiệu quả, ngày càng phổ biến ở Trung Quốc trong những năm gần đây. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và học tập cá nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

利用思维导图进行头脑风暴,激发创造性思维。 将思维导图与其他学习方法结合使用,例如:费曼学习法。 利用思维导图进行跨学科知识整合。

拼音

lìyòng sīwéi dàotú jìnxíng tóunǎo fēngbào, jīfā chuàngzào xìng sīwéi。 jiāng sīwéi dàotú yǔ qítā xuéxí fāngfǎ jiéhé shǐyòng, lìrú:fèimàn xuéxí fǎ。 lìyòng sīwéi dàotú jìnxíng kuà xuékē zhīshì zǒnghé。

Vietnamese

Sử dụng sơ đồ tư duy để brainstorming, kích thích tư duy sáng tạo. Kết hợp sơ đồ tư duy với các phương pháp học tập khác, ví dụ: phương pháp Feynman. Sử dụng sơ đồ tư duy để tích hợp kiến thức liên ngành.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,应避免使用过于花哨或复杂的思维导图,以免分散注意力。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, yīng bìmiǎn shǐyòng guòyú huāshào huò fùzá de sīwéi dàotú, yǐmiǎn fēnsàn zhùyìlì。

Vietnamese

Trong các bối cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng sơ đồ tư duy quá cầu kỳ hoặc phức tạp, để tránh gây mất tập trung.

Các điểm chính

中文

思维导图适用于各个年龄段的人群,尤其适合学生、职场人士等需要进行学习和知识整理的人。 使用场景:学习、工作、头脑风暴、项目管理等。 常见错误:主题不清晰,分支过于杂乱,缺少逻辑性。

拼音

sīwéi dàotú shìyòng yú gègè niánlíng duàn de rénqún, yóuqí shìhé xuésheng、zhí chǎng rénshì děng xūyào jìnxíng xuéxí hé zhīshì zhěnglǐ de rén。 shíyòng chǎngjǐng:xuéxí、gōngzuò、tóunǎo fēngbào、xiàngmù guǎnlǐ děng。 chángjiàn cuòwù:zhútí bù qīngxī, fēnzhī guòyú záluàn, quēshǎo luójí xìng。

Vietnamese

Sơ đồ tư duy phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là học sinh, người đi làm, những người cần học tập và sắp xếp kiến thức. Các trường hợp sử dụng: Học tập, công việc, brainstorming, quản lý dự án, v.v… Sai lầm thường gặp: Chủ đề không rõ ràng, các nhánh quá lộn xộn, thiếu tính logic.

Các mẹo để học

中文

选择一个熟悉的主题,尝试绘制思维导图。 与他人一起绘制思维导图,互相学习和改进。 定期回顾和修改自己的思维导图,不断完善。

拼音

xuǎnzé yīgè shúxī de zhútí, chángshì huìzhì sīwéi dàotú。 yǔ tārén yīqǐ huìzhì sīwéi dàotú, hùxiāng xuéxí hé gǎijiàn。 dìngqī huíguāng hé xiūgǎi zìjǐ de sīwéi dàotú, bùduàn wánshàn。

Vietnamese

Chọn một chủ đề quen thuộc và thử vẽ sơ đồ tư duy. Vẽ sơ đồ tư duy cùng với người khác để cùng học hỏi và cải thiện. Thường xuyên xem lại và chỉnh sửa sơ đồ tư duy của mình để không ngừng hoàn thiện.