房贷问题 Vấn đề thế chấp fáng dài wèntí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:您好,我想咨询一下关于房贷的问题。
工作人员:您好,请问您想了解哪方面的内容?
小王:我想了解一下提前还款的政策,以及违约金是怎么计算的。
工作人员:好的,提前还款需要提前一个月提交申请,违约金的计算方式会根据您的贷款合同来确定,具体您可以查看合同条款或者咨询您的贷款银行。
小王:好的,谢谢您!
工作人员:不客气,希望对您有所帮助。

拼音

Xiao Wang: Nin hao, wo xiang zi xun yi xia guan yu fang dai de wen ti.
Gongzuo renyuan: Nin hao, qing wen nin xiang le jie na fang mian de nei rong?
Xiao Wang: Wo xiang le jie yi xia ti qian huan kuan de zheng ce, yi ji wei yue jin shi zen me ji suan de.
Gongzuo renyuan: Hao de, ti qian huan kuan xu yao ti qian yi ge yue ti jiao shen qing, wei yue jin de ji suan fang shi hui gen ju nin de dai kuan hetong lai que ding, ju ti nin ke yi cha kan hetong tiao kuan huo zhe zi xun nin de dai kuan ying xing.
Xiao Wang: Hao de, xie xie nin!
Gongzuo renyuan: Bu ke qi, xi wang dui nin you suo bang zhu.

Vietnamese

Tiểu Vương: Xin chào, tôi muốn hỏi về vấn đề thế chấp.
Nhân viên: Xin chào, anh/chị muốn tìm hiểu khía cạnh nào?
Tiểu Vương: Tôi muốn tìm hiểu về chính sách trả nợ trước hạn và cách tính phí phạt.
Nhân viên: Được rồi, trả nợ trước hạn cần phải nộp đơn trước một tháng, và cách tính phí phạt sẽ được xác định theo hợp đồng vay của anh/chị. Anh/chị có thể xem các điều khoản trong hợp đồng hoặc liên hệ với ngân hàng cho vay của mình để biết chi tiết cụ thể.
Tiểu Vương: Được rồi, cảm ơn anh/chị!
Nhân viên: Không có gì, hy vọng điều này sẽ hữu ích cho anh/chị.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小王:您好,我想咨询一下关于房贷的问题。
工作人员:您好,请问您想了解哪方面的内容?
小王:我想了解一下提前还款的政策,以及违约金是怎么计算的。
工作人员:好的,提前还款需要提前一个月提交申请,违约金的计算方式会根据您的贷款合同来确定,具体您可以查看合同条款或者咨询您的贷款银行。
小王:好的,谢谢您!
工作人员:不客气,希望对您有所帮助。

Vietnamese

Tiểu Vương: Xin chào, tôi muốn hỏi về vấn đề thế chấp.
Nhân viên: Xin chào, anh/chị muốn tìm hiểu khía cạnh nào?
Tiểu Vương: Tôi muốn tìm hiểu về chính sách trả nợ trước hạn và cách tính phí phạt.
Nhân viên: Được rồi, trả nợ trước hạn cần phải nộp đơn trước một tháng, và cách tính phí phạt sẽ được xác định theo hợp đồng vay của anh/chị. Anh/chị có thể xem các điều khoản trong hợp đồng hoặc liên hệ với ngân hàng cho vay của mình để biết chi tiết cụ thể.
Tiểu Vương: Được rồi, cảm ơn anh/chị!
Nhân viên: Không có gì, hy vọng điều này sẽ hữu ích cho anh/chị.

Các cụm từ thông dụng

房贷

fáng dài

Thế chấp

提前还款

tí qián huán kuǎn

Trả nợ trước hạn

违约金

wéiyuē jīn

Phí phạt

贷款合同

dài kuǎn hé tong

Hợp đồng vay

银行

yínháng

Ngân hàng

Nền văn hóa

中文

在中国,提前还贷需要根据贷款合同中的约定执行,一般需要提前一个月通知银行。

违约金的计算方式也需要参考合同。

在正式场合,与银行工作人员沟通时,语言应正式、礼貌。

拼音

zai Zhongguo, ti qian huan dai xu yao gen ju dai kuan he tong zhong de yue ding zhi xing, yi ban xu yao ti qian yi ge yue tong zhi ying xing.

wei yue jin de ji suan fang shi ye xu yao can kao he tong.

zai zheng shi chang he, yu ying xing gongzuo renyuan gou tong shi, yuyan ying zheng shi, li mao。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc trả nợ trước hạn đối với thế chấp phải được thực hiện theo thỏa thuận trong hợp đồng vay, thường cần thông báo cho ngân hàng trước một tháng.

Phương pháp tính phí phạt cũng cần tham khảo hợp đồng.

Trong các trường hợp trang trọng, khi giao tiếp với nhân viên ngân hàng, ngôn ngữ nên trang trọng và lịch sự

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵行关于提前还款的具体规定是怎样的?

请问对违约金的计算方式有详细的说明吗?

我咨询一下关于贷款利率调整的政策。

拼音

qing wen gui xing guan yu ti qian huan kuan de ju ti gui ding shi zen yang de?

qing wen dui wei yue jin de ji suan fang shi you xiang xi de shuo ming ma?

wo zi xun yi xia guan yu dai kuan li lv tiao zheng de zheng ce。

Vietnamese

Anh/chị vui lòng giải thích các quy định cụ thể của ngân hàng về việc trả nợ trước hạn?

Có giải thích chi tiết về phương pháp tính phí phạt không?

Tôi muốn hỏi về chính sách điều chỉnh lãi suất cho vay.

Các bản sao văn hóa

中文

在与银行工作人员沟通时,避免使用过激或不礼貌的语言。切勿威胁或恐吓银行工作人员。

拼音

zai yu ying xing gongzuo renyuan gou tong shi, bi mian shi yong guo ji huo bu li mao de yuyan. qie wu weixie huo kong he ying xing gongzuo renyuan.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ gây hấn hoặc thiếu lịch sự khi giao tiếp với nhân viên ngân hàng. Tuyệt đối không được đe dọa hoặc hăm dọa nhân viên ngân hàng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于需要了解房贷相关政策及处理房贷问题的个人,年龄和身份没有限制。需要注意的是,不同银行的政策可能有所不同,需要提前了解清楚。

拼音

gai chang jing shi yong yu xu yao le jie fang dai xiang guan zheng ce ji chu li fang dai wen ti de ge ren, nian ling he shen fen mei you xian zhi. xu yao zhu yi de shi, bu tong ying xing de zheng ce ke neng you suo bu tong, xu yao ti qian le jie qing chu.

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với những cá nhân cần hiểu các chính sách liên quan đến thế chấp và giải quyết các vấn đề liên quan đến thế chấp. Không có giới hạn về độ tuổi hoặc danh tính. Cần lưu ý rằng các chính sách của các ngân hàng khác nhau có thể khác nhau, vì vậy cần hiểu rõ trước khi thực hiện.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如提前还款、逾期还款等。

模拟与银行工作人员的沟通场景,提升表达能力。

学习并掌握一些专业的法律术语。

拼音

duo lian xi bu tong qing jing de dui hua, li ru ti qian huan kuan, yu qi huan kuan deng.

mo ni yu ying xing gongzuo renyuan de gou tong chang jing, ti sheng biao da neng li.

xue xi bing zhang wo yi xie zhuan ye de fa lv shu yu。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trả nợ trước hạn, trả nợ quá hạn, v.v...

Mô phỏng các tình huống giao tiếp với nhân viên ngân hàng để nâng cao khả năng diễn đạt.

Học và nắm vững một số thuật ngữ pháp luật chuyên nghiệp.