技术创新 Đổi mới công nghệ Jìshù chuàngxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的梦想是研发一种能够改善人们生活的技术创新,比如一种新型环保能源。
B:听起来很了不起!你有什么具体的计划吗?
C:我计划先从小型实验开始,逐步完善技术,然后争取申请专利,最终实现商业化。
D:这需要大量的资金和时间投入,你准备怎么克服这些挑战呢?
A:我会积极寻找投资,并组建一个优秀的团队,我相信通过大家的努力一定能成功。

拼音

A:wǒ de mèngxiǎng shì yánfā yī zhǒng nénggòu gǎishàn rénmen shēnghuó de jìshù chuàngxīn,bǐrú yī zhǒng xīn xíng huánbǎo néngyuán。
B:tīng qǐlái hěn liǎobuqǐ!nǐ yǒu shénme jùtǐ de jìhuà ma?
C:wǒ jìhuà xiān cóng xiǎoxíng shíyàn kāishǐ,zhúbù wánshàn jìshù,ránhòu zhēngqǔ shēnqǐng zhuànlì,zuìzhōng shíxiàn shāngyèhuà。
D:zhè xūyào dàliàng de zījīn hé shíjiān tóurù,nǐ zhǔnbèi zěnme kèfú zhèxiē tiǎozhàn ne?
A:wǒ huì jījí xúnzhǎo tóuzī,bìng zǔjiàn yīgè yōuxiù de tuánduì,wǒ xiāngxìn tōngguò dàjiā de nǔlì yīdìng néng chénggōng。

Vietnamese

A: Ước mơ của tôi là phát triển một sáng tạo công nghệ cải thiện cuộc sống của mọi người, ví dụ như một loại năng lượng thân thiện với môi trường mới.
B: Nghe thật tuyệt vời! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
C: Tôi dự định bắt đầu với các thí nghiệm quy mô nhỏ, cải tiến công nghệ từng bước, sau đó xin cấp bằng sáng chế và cuối cùng là thương mại hóa nó.
D: Điều này cần rất nhiều vốn và thời gian đầu tư, bạn chuẩn bị vượt qua những thách thức này như thế nào?
A: Tôi sẽ tích cực tìm kiếm đầu tư và xây dựng một nhóm xuất sắc, tôi tin rằng thông qua nỗ lực của mọi người, chúng ta nhất định sẽ thành công.

Các cụm từ thông dụng

技术创新

jìshù chuàngxīn

sáng tạo công nghệ

Nền văn hóa

中文

在中国,技术创新被视为国家发展的重要驱动力,受到政府和企业的广泛关注。

许多中国年轻人对技术创新充满热情,积极投身于科技创业。

拼音

zài zhōngguó,jìshù chuàngxīn bèi shìwéi guójiā fāzhǎn de zhòngyào qūdònglì,shòudào zhèngfǔ hé qǐyè de guǎngfàn guānzhù。

xǔduō zhōngguó niánqīng rén duì jìshù chuàngxīn chōngmǎn rèqíng,jījí tóushēn yú kējì chuàngyè。

Vietnamese

Ở Việt Nam, đổi mới công nghệ được coi là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế và nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ và khu vực tư nhân.

Nhiều người trẻ tuổi ở Việt Nam đam mê đổi mới công nghệ và tích cực tham gia vào khởi nghiệp công nghệ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

颠覆性技术创新

集成创新

渐进式创新

引领性技术

拼音

diānfù xìng jìshù chuàngxīn

jíchéng chuàngxīn

jiànjìnshì chuàngxīn

yǐnlǐng xìng jìshù

Vietnamese

đổi mới công nghệ đột phá

đổi mới tích hợp

đổi mới từng bước

công nghệ hàng đầu

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感的技术领域,如涉及国家安全或军事的技术。

拼音

bìmiǎn tánlùn mǐngǎn de jìshù lǐngyù,rú shèjí guójiā ānquán huò jūnshì de jìshù。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các lĩnh vực công nghệ nhạy cảm, chẳng hạn như các lĩnh vực liên quan đến an ninh quốc gia hoặc quân sự.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,需要注意语言表达的准确性和清晰度,避免出现歧义。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,xūyào zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquèxìng hé qīngxīdù,bìmiǎn chūxiàn qíyì。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần chú ý đến độ chính xác và rõ ràng của cách diễn đạt ngôn ngữ để tránh gây hiểu nhầm.

Các mẹo để học

中文

多练习使用与技术创新相关的专业词汇和表达。

模拟真实的场景进行对话练习,提高实际运用能力。

注意不同文化背景下交流方式的差异。

拼音

duō liànxí shǐyòng yǔ jìshù chuàngxīn xiāngguān de zhuānyè cíhuì hé biǎodá。

mómǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí,tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

zhùyì bùtóng wénhuà bèijǐng xià jiāoliú fāngshì de chāyì。

Vietnamese

Thực hành sử dụng từ vựng và các cách diễn đạt chuyên nghiệp liên quan đến đổi mới công nghệ.

Mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập hội thoại và nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn.

Lưu ý đến sự khác biệt trong phương thức giao tiếp ở các bối cảnh văn hóa khác nhau.