描述晴天 Miêu tả một ngày nắng miáoshù qíngtiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天天气真好,阳光明媚!
B:是啊,万里无云,是个晒太阳的好日子。
C:你们看,广场上好多人在放风筝呢!
A:是啊,晴天真是适合各种户外活动。
B:咱们也去公园走走吧,呼吸新鲜空气。
C:好主意!

拼音

A:Jīntiān tiānqì zhēn hǎo,yángguāng míngmèi!
B:Shì a,wànlǐ wúyún,shì ge shài tàiyáng de hǎo rìzi。
C:Nǐmen kàn,guǎngchǎng shang hǎoduō rén zài fàng fēngzheng ne!
A:Shì a,qíngtiān zhēnshi shìhé gè zhǒng hùwài huódòng。
B:Zánmen yě qù gōngyuán zǒu zǒu ba,hūxī xīnxiān kōngqì。
C:Hǎo zhǔyì!

Vietnamese

A: Thời tiết hôm nay thật đẹp, trời nắng và sáng!
B: Đúng vậy, trời trong xanh, một ngày hoàn hảo để tắm nắng.
C: Các bạn nhìn kìa, rất nhiều người đang thả diều ở quảng trường!
A: Đúng rồi, trời nắng đẹp rất thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
B: Chúng ta cùng đi dạo trong công viên và hít thở không khí trong lành nhé.
C: Ý kiến hay!

Các cụm từ thông dụng

阳光明媚

yángguāng míngmèi

trời nắng và sáng

万里无云

wànlǐ wúyún

undefined

晴空万里

qíngkōng wànlǐ

undefined

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,晴天通常被视为吉祥的象征,寓意着光明和希望。

晴天也是人们进行户外活动、休闲娱乐的最佳时机。

在不同地区,人们对晴天的感受和表达方式可能略有差异。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng,qíngtiān tōngcháng bèi shìwèi jíxiáng de xiàngzhēng,yùyìzhe guāngmíng hé xīwàng。 Qíngtiān yěshì rénmen jìnxíng hùwài huódòng、xiūxián yúlè de zuìjiā shíjī。 Zài bùtóng dìqū,rénmen duì qíngtiān de gǎnshòu hé biǎodá fāngshì kěnéng luè yǒu chāyì。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, những ngày nắng thường được coi là biểu tượng của may mắn, tượng trưng cho ánh sáng và hy vọng.

Những ngày nắng cũng là thời điểm tốt nhất để mọi người tham gia các hoạt động ngoài trời và thư giãn.

Ở các vùng khác nhau, cảm xúc và cách thể hiện của mọi người về những ngày nắng có thể hơi khác nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天阳光普照,微风轻拂,令人心旷神怡。

湛蓝的天空中飘浮着几朵白云,构成一幅美丽的图画。

秋高气爽,阳光洒满大地,万物生长蓬勃。

拼音

Jīntiān yángguāng pǔzhào,wēifēng qīngfú,lìng rén xīnkàng shényí。 Zhànlán de tiānkōng zhōng piāofú zhe jǐ duǒ báiyún,gòuchéng yī fú měilì de túhuà。 Qiūgāo qìshuǎng,yángguāng sǎ mǎn dàdì,wànwù shēngzhǎng péngbó。

Vietnamese

Hôm nay trời nắng rực rỡ, gió nhẹ thoang thoảng, khiến người ta cảm thấy thư thái và dễ chịu.

Trên bầu trời xanh thẳm, một vài đám mây trắng trôi bồng bềnh, tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp.

Mùa thu đến rồi, ánh nắng mặt trời phủ khắp mặt đất, vạn vật sinh sôi nảy nở.

Các bản sao văn hóa

中文

在一些传统习俗中,晴天被认为是结婚的好日子,但也要注意避免在一些特殊节日或忌日使用与晴天相关的表达。

拼音

Zài yīsē tradítǒng xí sú zhōng,qíngtiān bèi rènwéi shì jiéhūn de hǎo rìzi,dàn yě yào zhùyì bìmiǎn zài yīxiē tèshū jiérì huò jì rì shǐyòng yǔ qíngtiān xiāngguān de biǎodá。

Vietnamese

Trong một số phong tục truyền thống, ngày nắng được coi là ngày tốt lành để tổ chức đám cưới, nhưng cần tránh sử dụng các biểu đạt liên quan đến ngày nắng trong một số ngày lễ hoặc ngày giỗ đặc biệt.

Các điểm chính

中文

描述晴天时,要注意根据具体情况选择合适的词语和表达方式,例如:阳光明媚、万里无云、晴空万里等。

拼音

Miáoshù qíngtiān shí,yào zhùyì gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé héshì de cíyǔ hé biǎodá fāngshì,lìrú:yángguāng míngmèi、wànlǐ wúyún、qíngkōng wànlǐ děng。

Vietnamese

Khi miêu tả một ngày nắng, cần chú ý lựa chọn từ ngữ và cách diễn đạt phù hợp với từng trường hợp cụ thể, ví dụ như: trời nắng và sáng, trời trong xanh không một gợn mây, bầu trời xanh thẳm, v.v.

Các mẹo để học

中文

多听多说,积累相关的词汇和表达。

尝试用不同的方式描述晴天,例如:从颜色、温度、感觉等方面进行描述。

可以结合实际场景进行练习,例如:和朋友一起讨论天气,或者用中文写一篇关于晴天的日记。

拼音

Duō tīng duō shuō,jīlěi xiāngguān de cíhuì hé biǎodá。 Chángshì yòng bùtóng de fāngshì miáoshù qíngtiān,lìrú:cóng yánsè、wēndù、gǎnjué děng fāngmiàn jìnxíng miáoshù。 Kěyǐ jiéhé shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí,lìrú:hé péngyou yīqǐ tǎolùn tiānqì,huòzhě yòng zhōngwén xiě yīpiān guānyú qíngtiān de rìjì。

Vietnamese

Hãy nghe và nói nhiều hơn để tích lũy từ vựng và các cách diễn đạt liên quan.

Hãy thử miêu tả những ngày nắng theo nhiều cách khác nhau, ví dụ: từ các khía cạnh màu sắc, nhiệt độ và cảm giác.

Bạn có thể luyện tập với các tình huống thực tế, ví dụ như: thảo luận về thời tiết với bạn bè hoặc viết nhật ký về những ngày nắng bằng tiếng Trung Quốc.