描述虚拟现实 Mô tả Thực tế ảo
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你对虚拟现实技术感兴趣吗?
B:非常感兴趣!我听说现在可以用VR体验不同的文化,比如参观故宫,或者体验日本茶道。
A:对啊,我最近就用VR去了趟埃及,感觉太神奇了!金字塔就在眼前,还能和法老对话,虽然是虚拟的,但很震撼。
B:哇,听起来很棒!你用的是哪个VR设备?
A:我用的是Pico Neo 3,画质和体验都非常好。你呢?
B:我还没买,正在犹豫是买Meta Quest 2 还是Pico 4,不知道哪个更好。
A:两个都不错,主要看你的预算和偏好。Meta Quest 2游戏资源更丰富,Pico 4在视频观看方面略胜一筹。
拼音
Vietnamese
A: Bạn có hứng thú với công nghệ thực tế ảo không?
B: Rất hứng thú! Mình nghe nói giờ đây có thể trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau bằng VR, ví dụ như tham quan Tử Cấm Thành hoặc trải nghiệm lễ trà đạo Nhật Bản.
A: Đúng vậy, mình mới đây dùng VR đi Ai Cập, cảm giác thật kỳ diệu! Kim tự tháp ngay trước mắt, thậm chí còn được trò chuyện với Pharaoh, dù là ảo nhưng rất ấn tượng.
B: Ồ, nghe hay quá! Bạn dùng thiết bị VR nào vậy?
A: Mình dùng Pico Neo 3, chất lượng hình ảnh và trải nghiệm đều rất tốt. Còn bạn?
B: Mình chưa mua, đang phân vân giữa Meta Quest 2 và Pico 4, không biết cái nào tốt hơn.
A: Cả hai đều tốt, chủ yếu tùy thuộc vào ngân sách và sở thích của bạn. Meta Quest 2 có nhiều trò chơi hơn, Pico 4 thì nhỉnh hơn một chút về xem video.
Các cụm từ thông dụng
虚拟现实体验
Trải nghiệm thực tế ảo
Nền văn hóa
中文
虚拟现实技术在中国发展迅速,越来越多的应用场景出现,例如文化旅游、教育培训等。
拼音
Vietnamese
Công nghệ thực tế ảo đang phát triển nhanh chóng ở Trung Quốc, với ngày càng nhiều tình huống ứng dụng mới nổi lên, chẳng hạn như du lịch văn hóa và đào tạo giáo dục.
Các biểu hiện nâng cao
中文
沉浸式体验
交互式场景
虚拟世界
元宇宙
拼音
Vietnamese
Trải nghiệm đắm chìm
Cảnh tương tác
Thế giới ảo
Metaverse
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合下使用过于夸张或不切实际的描述,以免造成误解。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé xià shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù qiēshíjì de miáoshù,yǐmiǎn zàochéng wùjiě。
Vietnamese
Tránh sử dụng những mô tả quá cường điệu hoặc không thực tế trong những hoàn cảnh trang trọng để tránh gây hiểu lầm.Các điểm chính
中文
此场景适用于对虚拟现实技术感兴趣的人群,年龄段较为广泛,但需根据对话内容调整语言风格。
拼音
Vietnamese
Cảnh này phù hợp với những người quan tâm đến công nghệ thực tế ảo, độ tuổi khá rộng, nhưng cần điều chỉnh phong cách ngôn ngữ theo nội dung của cuộc trò chuyện.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如介绍自己喜欢的VR游戏,比较不同品牌的VR设备等。
注意语气的变化,使对话更自然流畅。
尝试使用一些高级词汇,提升表达能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều kiểu hội thoại khác nhau, ví dụ như giới thiệu trò chơi VR yêu thích của bạn, so sánh các thương hiệu thiết bị VR khác nhau, v.v...
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hãy thử sử dụng một số từ vựng nâng cao để nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.