文化价值 Giá trị Văn hoá Wénhuà jiàzhí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:听说你最近去了趟故宫,感觉怎么样?
B:太震撼了!那些建筑和工艺,简直是中华文化的瑰宝,体现了古代劳动人民的智慧和创造力。

A:是啊,故宫的文化价值非常高,不仅仅是建筑本身,还有它背后的历史故事,都值得我们去学习和传承。
B:我特别喜欢那些宫殿里的壁画和瓷器,每一件都充满了艺术性和文化内涵,感觉像穿越到了古代一样。

A:有机会我们一起去参观其他博物馆,感受一下不同朝代的文化魅力。
B:好啊,我很期待!

A:对了,你有没有了解过一些相关的文化知识呢?比如故宫的建造理念,或者当时社会的风俗习惯。
B:我查了一些资料,了解到一些,但还有很多需要学习。下次去故宫,我会更加仔细的观察和体验。

A:不错!不断学习,才能更加深入的了解中华文化的博大精深。

拼音

A:tīngshuō nǐ zuìjìn qù le tāng gùgōng,gǎnjué zěnmeyàng?
B:tài zhèn hàn le!nàxiē jiànzhù hé gōngyì,jiǎnzhí shì zhōnghuá wénhuà de guībǎo,tǐxiàn le gǔdài láodòng rénmín de zhìhuì hé chuàngzàolì。

A:ài shì a,gùgōng de wénhuà jiàzhí fēicháng gāo,bù jǐn jǐn shì jiànzhù běnshēn,hái yǒu tā bèihòu de lìshǐ gùshì,dōu zhídé wǒmen qù xuéxí hé chuánchéng。
B:wǒ tèbié xǐhuan nàxiē gōngdiàn lǐ de bìhuà hé cíqì,měi yī jiàn dōu chōngmǎn le yìshù xìng hé wénhuà nèihán,gǎnjué xiàng chuānyuè dào le gǔdài yīyàng。

A:yǒu jīhuì wǒmen yīqǐ qù cānguān qítā bówùguǎn,gǎnshòu yīxià bùtóng cháo dài de wénhuà mèilì。
B:hǎo a,wǒ hěn qídài!

A:duì le,nǐ yǒu méiyǒu liǎojiě guò yīxiē xiāngguān de wénhuà zhīshì ne?bǐrú gùgōng de jiànzào lǐniàn,huòzhě dāngshí shèhuì de fēngsú xíguàn。
B:wǒ chá le yīxiē zīliào,liǎojiě dào yīxiē,dàn hái yǒu hěn duō xūyào xuéxí。xià cì qù gùgōng,wǒ huì gèngjiā zǐxí de guāncchá hé tǐyàn。

A:bùcuò!bùduàn xuéxí,cáinéng gèngjiā shēnrù de liǎojiě zhōnghuá wénhuà de bó dà jīngshēn。

Vietnamese

A: Mình nghe nói dạo này bạn đi Cố Cung, cảm giác thế nào?
B: Thật ngoạn mục! Kiến trúc và nghệ thuật thủ công đó quả là báu vật của nền văn hoá Trung Hoa, thể hiện trí tuệ và sức sáng tạo của người lao động thời cổ đại.

A: Đúng vậy, giá trị văn hoá của Cố Cung rất cao, không chỉ riêng những công trình kiến trúc mà cả những câu chuyện lịch sử đằng sau nó đều đáng để chúng ta học hỏi và kế thừa.
B: Mình đặc biệt thích những bức bích hoạ và đồ sứ trong các cung điện. Mỗi tác phẩm đều tràn đầy tính nghệ thuật và hàm nghĩa văn hoá, cứ như được xuyên không về thời cổ đại vậy.

A: Có dịp mình cùng nhau đi tham quan các bảo tàng khác, cảm nhận vẻ đẹp văn hoá của các triều đại khác nhau.
B: Được chứ, mình rất mong chờ!

A: Nhân tiện, bạn có tìm hiểu thêm một số kiến thức văn hoá liên quan không? Ví dụ như tư tưởng xây dựng Cố Cung, hoặc phong tục tập quán xã hội thời đó.
B: Mình đã tham khảo một số tài liệu, hiểu được một vài điều, nhưng vẫn còn rất nhiều điều cần học hỏi. Lần tới đến Cố Cung, mình sẽ quan sát và trải nghiệm kỹ lưỡng hơn.

A: Tốt lắm! Không ngừng học hỏi mới có thể hiểu sâu sắc hơn về sự thâm thúy của nền văn hoá Trung Hoa.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:咱们去茶馆喝茶吧,感受一下中国传统文化的魅力。
B:好啊,我最喜欢喝茶了,听说中国茶文化博大精深。

A:是啊,喝茶不仅仅是解渴,更是一种生活方式和文化传承,体现了中国人“慢生活”的理念。
B:那你说说看,中国茶文化有什么特点呢?

A:中国茶文化讲究“道”,讲究人与自然的和谐统一,讲究茶具、茶艺和茶道的精神内涵。
B:听起来好复杂啊,我需要好好学习一下。

A:慢慢来,我们可以从一些简单的茶艺开始,慢慢体会其中的乐趣。
B:好,我非常乐意。

拼音

A:zánmen qù cháguǎn hē chá ba,gǎnshòu yīxià zhōngguó chuántǒng wénhuà de mèilì。
B:hǎo a,wǒ zuì xǐhuan hē chá le,tīngshuō zhōngguó chá wénhuà bó dà jīngshēn。

A:ài shì a,hē chá bù jǐn jǐn shì jiě kě,gèng shì yī zhǒng shēnghuó fāngshì hé wénhuà chuánchéng,tǐxiàn le zhōngguó rén “màn shēnghuó” de lǐniàn。
B:nà nǐ shuōshuō kàn,zhōngguó chá wénhuà yǒu shénme tèdiǎn ne?

A:zhōngguó chá wénhuà jiǎngjiu “dào”,jiǎngjiu rén yǔ zìrán de héxié tǒngyī,jiǎngjiu chájù、chá yì hé chá dào de jīngshen nèihán。
B:tīng qǐlái hǎo fùzá a,wǒ xūyào hǎohāo xuéxí yīxià。

A:màn màn lái,wǒmen kěyǐ cóng yīxiē jiǎndān de chá yì kāishǐ,màn màn tǐhuì qízhōng de qùlè。
B:hǎo,wǒ fēicháng lèyì。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

文化价值

wénhuà jiàzhí

giá trị văn hóa

Nền văn hóa

中文

中国茶文化源远流长,蕴含着丰富的哲学思想和生活智慧。

故宫是明清两代的皇宫,是中华文明的象征,体现了中国古代建筑和艺术的最高水平。

拼音

zhōngguó chá wénhuà yuányuǎn liúcháng,yùnhán zhe fēngfù de zhéxué sixiǎng hé shēnghuó zhìhuì。

gùgōng shì míng qīng liǎng dài de huánggōng,shì zhōnghuá wénmíng de xiàngzhēng,tǐxiàn le zhōngguó gǔdài jiànzhù hé yìshù de zuìgāo shuǐpíng。

Vietnamese

Văn hoá trà đạo Trung Hoa có lịch sử lâu đời, hàm chứa nhiều tư tưởng triết học và trí tuệ sống.

Cố Cung là cung điện của hai triều đại Minh và Thanh, là biểu tượng của nền văn minh Trung Hoa, thể hiện trình độ cao nhất của kiến trúc và nghệ thuật Trung Quốc thời cổ đại.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这些文物不仅具有艺术价值,更承载着厚重的历史文化内涵。

对传统文化的传承和保护,是每个公民的责任和义务。

我们应该积极参与文化交流活动,增进彼此的了解和友谊。

拼音

zhèxiē wénwù bù jǐn jùyǒu yìshù jiàzhí,gèng chéngzài zhe hòuzhòng de lìshǐ wénhuà nèihán。

duì chuántǒng wénhuà de chuánchéng hé bǎohù,shì měi gè gōngmín de zérèn hé yìwù。

wǒmen yīnggāi jījí cānyù wénhuà jiāoliú huódòng,zēngjìn bǐcǐ de liǎojiě hé yǒuyì。

Vietnamese

Những hiện vật này không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang trong mình ý nghĩa lịch sử và văn hoá sâu sắc.

Việc kế thừa và bảo vệ văn hoá truyền thống là trách nhiệm và nghĩa vụ của mỗi công dân.

Chúng ta nên tích cực tham gia các hoạt động giao lưu văn hoá để tăng cường sự hiểu biết và tình hữu nghị giữa mọi người.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合谈论敏感的政治话题或历史事件。尊重中国传统文化习俗。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí huò lìshǐ shìjiàn。zūnjìng zhōngguó chuántǒng wénhuà xísú。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc các sự kiện lịch sử trong những hoàn cảnh trang trọng. Hãy tôn trọng phong tục tập quán văn hoá truyền thống của Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

根据对话对象和场合调整语言风格,正式场合应使用礼貌正式的语言,非正式场合可以使用轻松活泼的语言。注意避免使用带有歧视或冒犯意味的词语。

拼音

gēnjù duìhuà duìxiàng hé chǎnghé tiáozhěng yǔyán fēnggé,zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng lǐmào zhèngshì de yǔyán,fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ shǐyòng qīngsōng huópō de yǔyán。zhùyì bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò màofàn yìwèi de cíyǔ。

Vietnamese

Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ tuỳ thuộc vào người đối thoại và hoàn cảnh. Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên dùng ngôn ngữ lịch sự và trang trọng, còn trong những hoàn cảnh không trang trọng thì có thể dùng ngôn ngữ thoải mái và sinh động. Lưu ý tránh dùng những từ ngữ mang tính kỳ thị hoặc xúc phạm.

Các mẹo để học

中文

多看一些关于中国传统文化的书籍和影视作品,了解相关的背景知识。

和中国人一起练习对话,并请他们纠正你的发音和表达。

多参加一些文化交流活动,在实际场景中练习口语表达。

拼音

duō kàn yīxiē guānyú zhōngguó chuántǒng wénhuà de shūjí hé yǐngshì zuòpǐn,liǎojiě xiāngguān de bèijǐng zhīshì。

hé zhōngguó rén yīqǐ liànxí duìhuà,bìng qǐng tāmen jiūzhèng nǐ de fāyīn hé biǎodá。

duō cānjiā yīxiē wénhuà jiāoliú huódòng,zài shíjì chǎngjǐng zhōng liànxí kǒuyǔ biǎodá。

Vietnamese

Hãy đọc thêm nhiều sách và xem nhiều phim về văn hoá truyền thống Trung Hoa để hiểu thêm về kiến thức nền tảng liên quan.

Hãy luyện tập hội thoại với người Trung Quốc và nhờ họ sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt của bạn.

Hãy tham gia nhiều hoạt động giao lưu văn hoá hơn để luyện tập khả năng diễn đạt bằng lời nói trong những tình huống thực tế.