演讲致辞 Bài diễn văn yǎn jiǎng zhì cí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:尊敬的各位来宾,朋友们,大家好!欢迎来到本次文化交流活动。
B:谢谢您的精彩致辞,您的演讲非常鼓舞人心。
C:能够参加这次活动,我感到非常荣幸。
D:您对中西方文化差异的见解非常独到,让我受益匪浅。
A:谢谢大家的支持与鼓励,希望大家在接下来的活动中继续交流学习。

拼音

A:zūn jìng de gè wèi lái bīn,péng you men,dà jiā hǎo!huān yíng lái dào běn cì wén huà jiāo liú huó dòng。
B:xiè xie nín de jīng cǎi zhì cí,nín de yǎn jiǎng fēi cháng gǔ wǔ rén xīn。
C:néng gòu cān jiā zhè cì huó dòng,wǒ gǎn dào fēi cháng róng xìng。
D:nín duì zhōng xī fāng wén huà chā yì de jiàn jiě fēi cháng dú dào,ràng wǒ shōu yì fēi qiǎn。
A:xiè xie dà jiā de zhī chí yǔ gǔ lì,xī wàng dà jiā zài jiē xià lái de huó dòng zhōng jì xù jiāo liú xué xí。

Vietnamese

A: Quý vị khách quý, các bạn thân mến, xin chào tất cả mọi người! Chào mừng đến với sự kiện giao lưu văn hóa này.
B: Cảm ơn bài phát biểu tuyệt vời của anh/chị, bài thuyết trình rất truyền cảm hứng.
C: Tôi rất vinh dự được tham gia sự kiện này.
D: Những hiểu biết của anh/chị về sự khác biệt giữa văn hóa Trung Quốc và phương Tây rất sâu sắc, tôi đã học hỏi được rất nhiều.
A: Cảm ơn sự ủng hộ và động viên của mọi người. Hy vọng mọi người sẽ tiếp tục giao lưu và học hỏi trong các hoạt động tiếp theo.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 各位嘉宾,大家好!今天很荣幸能在此与大家分享我对中西方文化交流的理解。
B: 您的演讲深入浅出,精彩绝伦,非常感谢您的分享。
C: 我非常赞同您关于文化融合的观点。
D: 您的演讲让我对跨文化沟通有了更深入的了解,受益匪浅。
A: 谢谢大家的聆听,希望我的演讲能给大家带来一些启发。

拼音

A:gè wèi jiābīn,dàjiā hǎo!jīntiān hěn róngxìng néng zài cǐ yǔ dàjiā fēnxiǎng wǒ duì zhōng xī fāng wénhuà jiāoliú de lǐjiě。
B:nín de yǎnjiǎng shēnrù qiǎnchū,jīngcǎi juélún,fēicháng gǎnxiè nín de fēnxiǎng。
C:wǒ fēicháng zàntóng nín guānyú wénhuà rónghé de guāndiǎn。
D:nín de yǎnjiǎng ràng wǒ duì kuà wénhuà gōutōng yǒu le gèng shēnrù de lǐjiě,shōuyì fēiqiǎn。
A:xiè xie dàjiā de língtīng,xīwàng wǒ de yǎnjiǎng néng gěi dàjiā dài lái yīxiē qǐfā。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

尊敬的各位来宾

zūn jìng de gè wèi lái bīn

Quý vị khách quý

欢迎来到

huān yíng lái dào

Chào mừng đến với

文化交流

wénhuà jiāoliú

giao lưu văn hóa

精彩的演讲

jīngcǎi de yǎnjiǎng

bài phát biểu tuyệt vời của anh/chị

感谢您的分享

gǎnxiè nín de fēnxiǎng

Cảm ơn bài phát biểu tuyệt vời của anh/chị

Nền văn hóa

中文

演讲致辞在正式场合使用较为普遍,例如会议、庆典、颁奖典礼等。 在非正式场合,例如朋友聚会,则通常会采用更轻松、自然的表达方式。 中国人比较注重礼貌和尊重,在演讲中通常会使用一些敬语,例如“尊敬的各位来宾”等。

拼音

yǎnjiǎng zhìcí zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng jiào wéi pǔbiàn,lìrú huìyì,qìngdiǎn,bānjiǎng diǎnlǐ děng。 Zài fēi zhèngshì chǎnghé,lìrú péngyou jùhuì,zé tōngcháng huì cǎiyòng gèng qīngsōng,zìrán de biǎodá fāngshì。 Zhōngguó rén bǐjiào zhòngshì lǐmào hé zūnjìng,zài yǎnjiǎng zhōng tōngcháng huì shǐyòng yīxiē jìngyǔ,lìrú “zūnjìng de gè wèi lái bīn” děng。

Vietnamese

Bài diễn văn thường được sử dụng trong những dịp trang trọng như hội nghị, lễ kỷ niệm, lễ trao giải thưởng. Trong những hoàn cảnh không trang trọng, ví dụ như buổi gặp gỡ bạn bè, người ta thường dùng cách diễn đạt thoải mái và tự nhiên hơn. Ở Trung Quốc, sự lịch sự và tôn trọng được coi trọng, vì vậy trong bài diễn văn thường dùng những từ ngữ kính trọng như “Quý vị khách quý”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精辟的总结

深刻的见解

引人入胜的开场白

富有感染力的结尾

恰当的修辞手法

拼音

jīngpì de zǒngjié

shēnkè de jiànjiě

yǐnrénrùshèng de kāichǎngbái

fù yǒu gǎnrǎnlì de jiéwěi

qiàdàng de xiūcí shǒufǎ

Vietnamese

Tóm tắt ngắn gọn

Nhận thức sâu sắc

Mở đầu hấp dẫn

Kết luận thuyết phục

Các biện pháp tu từ phù hợp

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性或冒犯性的语言。 注意场合:在正式场合,应该使用比较正式的语言,避免使用口语化的表达。 尊重听众:应该尊重听众的文化背景和信仰,避免触及敏感话题。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò màofàn xìng de yǔyán。 zhùyì chǎnghé:zài zhèngshì chǎnghé,yīnggāi shǐyòng bǐjiào zhèngshì de yǔyán,bìmiǎn shǐyòng kǒuyǔhuà de biǎodá。 zhūnjìng tīngzhòng:yīnggāi zūnjìng tīngzhòng de wénhuà bèijǐng hé xìnyǎng,bìmiǎn chùjí mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm. Chú ý hoàn cảnh: Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, tránh sử dụng ngôn ngữ khẩu ngữ. Tôn trọng khán giả: Nên tôn trọng bối cảnh văn hóa và niềm tin của khán giả, tránh đề cập đến những chủ đề nhạy cảm.

Các điểm chính

中文

演讲致辞适用于各种正式场合,例如会议、庆典、颁奖典礼等。 演讲者通常需要根据场合和听众的不同,调整自己的语言风格和内容。 需要注意演讲的逻辑性、连贯性和表达的清晰度。

拼音

yǎnjiǎng zhìcí shìyòng yú gè zhǒng zhèngshì chǎnghé,lìrú huìyì,qìngdiǎn,bānjiǎng diǎnlǐ děng。 yǎnjiǎng zhě tōngcháng xūyào gēnjù chǎnghé hé tīngzhòng de bùtóng,tiáo zhěng zìjǐ de yǔyán fēnggé hé nèiróng。 xūyào zhùyì yǎnjiǎng de luójí xìng,lián guàn xìng hé biǎodá de qīngxī dù。

Vietnamese

Bài diễn văn phù hợp với nhiều hoàn cảnh trang trọng, ví dụ như hội nghị, lễ kỷ niệm, lễ trao giải thưởng. Người diễn thuyết thường cần điều chỉnh phong cách ngôn ngữ và nội dung bài nói của mình cho phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng nghe. Nên chú ý đến tính lôgic, sự mạch lạc và tính rõ ràng trong cách diễn đạt của bài nói.

Các mẹo để học

中文

多练习朗读,提高语速和清晰度。 准备一些相关的资料,确保演讲内容的准确性。 模拟演讲场景,练习应对突发情况。 请朋友或家人进行模拟听众练习,并接受反馈。 注意肢体语言和眼神交流,提升演讲效果。

拼音

duō liànxí lǎngdú,tígāo yǔsù hé qīngxīdù。 zhǔnbèi yīxiē xiāngguān de zīliào,quèbǎo yǎnjiǎng nèiróng de zhǔnquè xìng。 mónǐ yǎnjiǎng chǎngjǐng,liànxí yìngduì tūfā qíngkuàng。 qǐng péngyou huò jiārén jìnxíng mónǐ tīngzhòng liànxí,bìng jiēshòu fǎnkuì。 zhùyì zhītǐ yǔyán hé yǎnshén jiāoliú,tíshēng yǎnjiǎng xiàoguǒ。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập đọc to, giúp cải thiện tốc độ và độ rõ ràng. Chuẩn bị một số tài liệu liên quan, đảm bảo nội dung bài nói chính xác. Mô phỏng bối cảnh bài nói, luyện tập xử lý tình huống bất ngờ. Yêu cầu bạn bè hoặc người thân đóng vai khán giả giả định, và nhận phản hồi. Chú ý ngôn ngữ hình thể và giao tiếp bằng mắt, nhằm nâng cao hiệu quả bài nói.