环保宣传 Chiến dịch tuyên truyền bảo vệ môi trường Huanbao Xuanchuan

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

志愿者A:您好,欢迎来到我们的环保宣传活动!今天我们主要宣传垃圾分类和低碳生活。
志愿者B:是的,请您看看我们的宣传册,上面有详细的介绍和一些小游戏。
游客C:(接过宣传册)哇,这个宣传册设计得好漂亮!
志愿者A:谢谢!我们希望通过更轻松活泼的方式,让大家了解环保知识。
游客C:低碳生活具体指什么啊?
志愿者B:比如减少出行次数,多骑自行车或乘坐公共交通工具,节约用电用水等等。
游客C:原来如此,我明白了。我会尽量去做的。

拼音

zhiyuanzhe A:nin hao,huan ying lai dao women de huanbao xuanchuan huodong!jintian women zhuyao xuanchuan laji fenlei he dicarbon shenghuo。
zhiyuanzhe B:shi de,qing nin kan kan women de xuanchuan ce,shangmian you xiangxi de jieshao he yixie xiao youxi。
lyouke C:(jieguo xuanchuan ce)wa,zhe ge xuanchuan ce sheji de hao piaoliang!
zhiyuanzhe A:xie xie!women xiwang tongguo geng qingsong huopo de fangshi,rang dajia liaojie huanbao zhishi。
lyouke C:dicarbon shenghuo ju ti zhi shenme a?
zhiyuanzhe B:biru jianshao chuxing cishu,duo qi zixingche huo chengzuo gonggong jiaotong gongju,jieshou yongdian yongshui dengdeng。
lyouke C:yuanlai ruci,wo mingbai le。wo hui jinliang qu zuo de。

Vietnamese

Tình nguyện viên A: Xin chào, chào mừng các bạn đến với chiến dịch tuyên truyền bảo vệ môi trường của chúng tôi! Hôm nay chúng tôi chủ yếu tuyên truyền về phân loại rác thải và lối sống ít khí thải carbon.
Tình nguyện viên B: Vâng, mời các bạn xem những tờ rơi của chúng tôi. Trên đó có những thông tin chi tiết và một số trò chơi nhỏ.
Khách tham quan C: (Nhận tờ rơi) Ồ, tờ rơi này được thiết kế đẹp quá!
Tình nguyện viên A: Cảm ơn các bạn! Chúng tôi hy vọng mọi người có thể hiểu được kiến thức về môi trường một cách thoải mái và sôi nổi hơn.
Khách tham quan C: Vậy lối sống ít khí thải carbon cụ thể là như thế nào?
Tình nguyện viên B: Ví dụ như giảm số lần đi lại, đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn, tiết kiệm điện và nước, v.v...
Khách tham quan C: À, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cố gắng hết sức mình.

Các cụm từ thông dụng

环保宣传

huanbao xuanchuan

Chiến dịch tuyên truyền bảo vệ môi trường

Nền văn hóa

中文

在中国,环保宣传活动的形式多种多样,既有政府组织的大型活动,也有民间团体和小规模的社区活动。宣传方式也包括海报、宣传册、公益广告、志愿者宣传等。

拼音

zai zhongguo,huanbao xuanchuan huodong de xingshi duozhong duoyang,ji you zhengfu zuzhi de da xing huodong,ye you minjian tuanti he xiaoguimo de shequ huodong。xuanchuan fangshi ye baokuo haibao、xuanchuan ce、gongyi guanggao、zhiyuanzhe xuanchuan deng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các chiến dịch tuyên truyền bảo vệ môi trường có nhiều hình thức khác nhau, từ các sự kiện lớn do chính phủ tổ chức đến các hoạt động cộng đồng nhỏ hơn do các tổ chức phi chính phủ và các nhóm địa phương thực hiện. Các phương pháp tuyên truyền bao gồm áp phích, tờ rơi, quảng cáo dịch vụ công cộng và tuyên truyền của tình nguyện viên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

低碳生活方式

绿色消费理念

可持续发展战略

生态文明建设

拼音

dicarbon shenghuo fangshi

lvse xiaofei lianxiang

keyu chi fazhan zhanlue

shengtai wenming jianshe

Vietnamese

Lối sống ít khí thải carbon

Khái niệm tiêu dùng xanh

Chiến lược phát triển bền vững

Xây dựng nền văn minh sinh thái

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面情绪或歧视性语言。

拼音

bi mian shiyong daiyou fumian qingxu huo qishi xing yuyan。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ tiêu cực hoặc phân biệt đối xử.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段的人群,尤其是在环境保护方面有兴趣的人群。在正式场合和非正式场合都可以使用,但语言表达要有所调整。

拼音

shiyongyu ge zhong nianduan de renqun,youqi shi zai huanbao baohu fangmian you xingqu de renqun。zai zhengshi changhe he feizhengshi changhe dou keyi shiyong,dan yuyan biaoda yao yousuo diaozheng。

Vietnamese

Thích hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là những người quan tâm đến việc bảo vệ môi trường. Có thể sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, nhưng cần điều chỉnh cách diễn đạt.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在公园、社区、学校等场所进行环保宣传。

模拟不同的对话角色,例如志愿者、游客、路人等。

尝试用不同的方式表达相同的环保理念,例如用故事、游戏、图片等。

拼音

duo lianxi butong changjing xia de duihua,liru zai gongyuan、shequ、xuexiao deng changsuo jinxing huanbao xuanchuan。

monia butong de duihua juese,liru zhiyuanzhe、youke、lu ren deng。

changshi yong butong de fangshi biaoda xiangtong de huanbao lianxiang,liru yong gushi、youxi、tupian deng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như thực hiện các chiến dịch bảo vệ môi trường tại công viên, cộng đồng và trường học.

Mô phỏng các vai trò khác nhau trong cuộc đối thoại, ví dụ như tình nguyện viên, khách du lịch và người đi đường.

Thử nghiệm các cách khác nhau để thể hiện cùng một ý tưởng về môi trường, ví dụ như sử dụng câu chuyện, trò chơi và hình ảnh.