称呼奶奶 Gọi bà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
外婆:小明,过来奶奶这里来。
小明:奶奶好!
外婆:哎,乖孩子。今天表现怎么样?
小明:奶奶,我今天考试考了95分!
外婆:真棒!奶奶奖励你一个大苹果。
拼音
Vietnamese
Bà: Xiaoming, lại đây với bà.
Xiaoming: Chào bà!
Bà: Ừ, ngoan. Hôm nay thế nào?
Xiaoming: Bà ơi, hôm nay cháu thi được 95 điểm!
Bà: Giỏi quá! Bà thưởng cháu một quả táo to.
Các cụm từ thông dụng
称呼奶奶
Gọi bà
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,称呼奶奶通常表示对长辈的尊敬。在不同的地区和家庭,称呼方式可能略有差异。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc gọi ai đó là “Nǎinai” thường thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. Cách gọi có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào các vùng miền và gia đình khác nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以根据亲近程度选择不同的称呼,例如:奶奶、外婆、阿婆等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể lựa chọn các cách gọi khác nhau tùy thuộc vào mức độ thân thiết, ví dụ: Nǎinai, Wàipó, Āpó, v.v...
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用生硬或不尊重的称呼。
拼音
biàn miǎn shǐ yòng shēng yìng huò bù zūn zhòng de chēng hu。
Vietnamese
Tránh sử dụng những lời lẽ cứng nhắc hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
称呼奶奶通常用于孙辈或其他晚辈称呼自己的祖母。
拼音
Vietnamese
Việc gọi ai đó là “Nǎinai” thường được sử dụng bởi cháu hoặc các thế hệ trẻ hơn để gọi bà của họ.Các mẹo để học
中文
多听长辈们如何称呼,模仿他们的语气和语调。
多练习不同场景下的称呼方式。
注意语境,选择合适的称呼。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý lắng nghe cách người lớn tuổi gọi nhau, và bắt chước giọng điệu cũng như ngữ điệu của họ. Thực hành các cách gọi khác nhau trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Hãy chú ý đến ngữ cảnh và lựa chọn cách gọi phù hợp.