精神追求 Hoài bão tinh thần Jīngshen zhuīqiú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李先生,听说你正在写关于中国传统文化和精神追求的书?
B:是的,王女士,我正在研究中国古代哲学对现代人生活的影响。
C:哇,听起来很有趣!能简单介绍一下吗?
B:当然,我主要关注的是儒家思想中关于修身齐家治国平天下的理念,以及它如何塑造了中国人的价值观。
A:这确实是一个非常有意义的课题。你觉得这些理念在现代社会还有 relevance 吗?
B:当然有!我认为这些理念即使在今天也依然具有重要的指导意义。它们强调个人修养、家庭和谐以及社会责任感,这些都是现代社会所需要的。
C:我明白了,谢谢你的介绍。

拼音

A:nǐ hǎo,lǐ xiānsheng,tīngshuō nǐ zhèngzài xiě guānyú zhōngguó chuántǒng wénhuà hé jīngshen zhuīqiú de shū?
B:shì de,wáng nǚshì,wǒ zhèngzài yánjiū zhōngguó gǔdài zhéxué duì xiàndàirén shēnghuó de yǐngxiǎng。
C:wā,tīng qǐlái hěn yǒuqù!néng jiǎndān jièshào yīxià ma?
B:dāngrán,wǒ zhǔyào guānzhù de shì rújiā sīxiǎng zhōng guānyú xiūshēn qíjiā zhìguó píngtiānxia de lǐniàn,yǐjí tā rúhé sùzào le zhōngguó rén de jiàzhíguān。
A:zhè quèshí shì yīgè fēicháng yǒuyìyì de kètí。nǐ juéde zhèxiē lǐniàn zài xiàndài shèhuì hái yǒu relevance ma?
B:dāngrán yǒu!wǒ rènwéi zhèxiē lǐniàn jíshǐ zài jīntiān yě yīrán jùyǒu zhòngyào de zhǐdǎo yìyì。tāmen qiángdiào gèrén xiūyǎng、jiātíng héxié yǐjí shèhuì zérèngǎn,zhèxiē dōu shì xiàndài shèhuì suǒ xūyào de。
C:wǒ língjiě le,xièxie nǐ de jièshào。

Vietnamese

A: Chào ông Lý, tôi nghe nói ông đang viết một cuốn sách về văn hoá truyền thống Trung Quốc và hoài bão tinh thần?
B: Vâng, bà Vương, tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của triết học cổ đại Trung Quốc đến đời sống hiện đại.
C: Ồ, nghe thú vị đấy! Ông có thể giới thiệu ngắn gọn được không?
B: Được thôi, tôi chủ yếu tập trung vào khái niệm Khổng giáo về tu thân, trị gia, trị quốc, bình thiên hạ, và cách nó đã định hình các giá trị của người Trung Quốc.
A: Đó quả là một chủ đề rất ý nghĩa. Ông có nghĩ rằng những khái niệm này vẫn còn liên quan trong xã hội hiện đại không?
B: Chắc chắn rồi! Tôi tin rằng những khái niệm này vẫn là những nguyên tắc hướng dẫn quan trọng cho đến ngày nay. Chúng nhấn mạnh việc tu dưỡng cá nhân, sự hài hoà gia đình và trách nhiệm xã hội, tất cả đều cần thiết trong xã hội hiện đại.
C: Tôi hiểu rồi, cảm ơn ông đã giới thiệu.

Các cụm từ thông dụng

精神追求

jīngshen zhuīqiú

hoài bão tinh thần

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,精神追求往往与儒家、道家、佛家等思想密切相关。

对精神层面的追求,常常体现在对传统文化的传承和发扬,对个人修养的提升,对社会责任的承担等方面。

在正式场合,人们更倾向于使用较为正式和书面的表达方式;在非正式场合,则可以根据语境使用更口语化的表达。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,jīngshen zhuīqiú wǎngwǎng yǔ rújiā、dàojiā、fójiā děng sīxiǎng mìqiè xiāngguān。

duì jīngshen céngmiàn de zhuīqiú,chángcháng tǐxiàn zài duì chuántǒng wénhuà de chuánchéng hé fāyáng,duì gèrén xiūyǎng de tíshēng,duì shèhuì zérèn de chéngdān děng fāngmiàn。

zài zhèngshì chǎnghé,rénmen gèng qīngxiàng yú shǐyòng jiào wèi zhèngshì hé shūmiàn de biǎodá fāngshì;zài fēi zhèngshì chǎnghé,zé kěyǐ gēnjù yǔjìng shǐyòng gèng kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, khát vọng tinh thần thường gắn liền mật thiết với Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo.

Việc theo đuổi sự phát triển tinh thần thường thể hiện trong việc kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống, nâng cao tu dưỡng cá nhân và gánh vác trách nhiệm xã hội.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, mọi người thường có xu hướng sử dụng những cách diễn đạt trang trọng và mang tính chất văn bản hơn; trong những hoàn cảnh không trang trọng, người ta có thể sử dụng những cách diễn đạt đời thường hơn tuỳ theo ngữ cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

对人生意义的探索

对自我价值的实现

对更高境界的追求

拼音

duì rénshēng yìyì de tànsuǒ

duì zìwǒ jiàzhí de shíxiàn

duì gèng gāo jìngjiè de zhuīqiú

Vietnamese

Khám phá ý nghĩa cuộc sống

Hiện thực hóa giá trị bản thân

Theo đuổi lý tưởng cao hơn

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论精神追求时涉及敏感的政治或宗教话题。

拼音

biànmiǎn zài tánlùn jīngshen zhuīqiú shí shèjí mǐngǎn de zhèngzhì huò zōngjiào huàtí。

Vietnamese

Tránh các chủ đề nhạy cảm về chính trị hoặc tôn giáo khi thảo luận về hoài bão tinh thân.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,要根据对方的文化背景调整表达方式,避免文化冲突。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,yào gēnjù duìfāng de wénhuà bèijǐng tiáozheng biǎodá fāngshì,biànmiǎn wénhuà chōngtú。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần điều chỉnh cách diễn đạt của mình cho phù hợp với bối cảnh văn hoá của đối phương để tránh xung đột văn hoá.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式表达“精神追求”这个概念。

尝试用英语、日语等多种语言进行对话练习。

注意观察不同文化背景下人们对精神追求的理解和表达方式。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng fāngshì biǎodá “jīngshen zhuīqiú” zhège gàiniàn。

chángshì yòng yīngyǔ、rìyǔ děng duō zhǒng yǔyán jìnxíng duìhuà liànxí。

zhùyì guānchá bùtóng wénhuà bèijǐng xià rénmen duì jīngshen zhuīqiú de lǐjiě hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt khái niệm “hoài bão tinh thần” theo nhiều cách khác nhau.

Thử thực hành hội thoại bằng tiếng Anh, tiếng Nhật và các ngôn ngữ khác.

Chú ý quan sát cách những người thuộc các nền văn hóa khác nhau hiểu và thể hiện hoài bão tinh thần.