节目创意:中国传统灯笼制作 Ý tưởng chương trình: Làm đèn lồng truyền thống Trung Quốc jiémù chuàngyì: zhōngguó chuántǒng dēnglong zhìzuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,欢迎来到我们的中国文化体验节目!今天我们将一起学习制作中国传统手工灯笼。
B:你好!我很高兴能参加这个节目,我对中国文化很感兴趣。
C:制作灯笼需要哪些材料呢?
A:我们需要红纸、竹条、剪刀、胶水和一些装饰品,比如彩带和流苏。
B:听起来很有趣!那我们开始吧!
A:好!首先,我们把竹条按照一定的形状编织成灯笼的骨架……

拼音

A:nǐ hǎo, huānyíng lái dào wǒmen de zhōngguó wénhuà tǐyàn jiémù! jīntiān wǒmen jiāng yīqǐ xuéxí zhìzuò zhōngguó chuántǒng shǒugōng dēnglong.
B:nǐ hǎo! wǒ hěn gāoxìng néng cānjiā zhège jiémù, wǒ duì zhōngguó wénhuà hěn gānxìng.
C:zhìzuò dēnglong xūyào nǎxiē cáiliào ne?
A:wǒmen xūyào hóng zhǐ, zhútǐao, jiǎndāo, jiāoshuǐ hé yīxiē zhuāngshìpǐn, bǐrú cǎidài hé liúsū.
B:tīng qǐlái hěn yǒuqù! nà wǒmen kāishǐ ba!
A:hǎo! shǒuxiān, wǒmen bǎ zhútǐao ànzhào yīdìng de xíngzhuàng biānzhī chéng dēnglong de gǔjià……

Vietnamese

A: Xin chào và chào mừng đến với chương trình trải nghiệm văn hóa Trung Quốc của chúng tôi! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau học cách làm đèn lồng thủ công truyền thống của Trung Quốc.
B: Xin chào! Tôi rất vui được tham gia chương trình này, tôi rất quan tâm đến văn hóa Trung Quốc.
C: Để làm đèn lồng cần những vật liệu gì?
A: Chúng ta cần giấy đỏ, que tre, kéo, hồ dán và một số đồ trang trí, chẳng hạn như ruy băng và tua rua.
B: Nghe có vẻ thú vị! Chúng ta bắt đầu thôi nào!
A: Được rồi! Đầu tiên, chúng ta sẽ tết những que tre thành khung đèn lồng theo một hình dạng nhất định……

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这个灯笼做得真漂亮!
B:谢谢!我觉得中国文化真的很神奇。
C:是啊,中国传统工艺非常精湛。
A:对啊!而且这个灯笼还能象征着团圆和喜庆。
B:是啊,很有意义!有机会我还要学习更多中国传统文化。

拼音

A:zhège dēnglong zuò de zhēn piàoliang!
B:xièxie! wǒ juéde zhōngguó wénhuà zhēn de hěn shénqí.
C:shì a, zhōngguó chuántǒng gōngyì fēicháng jīngzhàn.
A:duì a! érqiě zhège dēnglong hái néng xiàngzhēngzhe tuányuán hé xǐqìng.
B:shì a, hěn yǒu yìyì! yǒu jīhuì wǒ hái yào xuéxí gèng duō zhōngguó chuántǒng wénhuà.

Vietnamese

A: Chiếc đèn lồng này đẹp quá!
B: Cảm ơn! Tôi nghĩ văn hóa Trung Quốc thực sự rất tuyệt vời.
C: Đúng vậy, nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc rất tinh xảo.
A: Đúng rồi! Và chiếc đèn lồng này cũng có thể tượng trưng cho sự đoàn tụ và lễ hội.
B: Đúng vậy, rất ý nghĩa! Nếu có cơ hội, tôi muốn tìm hiểu thêm về văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Các cụm từ thông dụng

制作灯笼

zhìzuò dēnglong

Làm đèn lồng

Nền văn hóa

中文

灯笼在中国传统节日,如元宵节、中秋节等,有着重要的象征意义,代表着团圆、喜庆和希望。

制作灯笼的工艺也体现了中国传统文化的精湛技艺和审美情趣。

不同地区和风格的灯笼在造型、颜色和装饰上各有特色。

拼音

dēnglong zài zhōngguó chuántǒng jiérì, rú yuánxiāo jié, zhōngqiū jié děng, yǒuzhe zhòngyào de xiàngzhēng yìyì, dàibiǎozhe tuányuán, xǐqìng hé xīwàng。

zhìzuò dēnglong de gōngyì yě tǐxiàn le zhōngguó chuántǒng wénhuà de jīngzhàn jìyì hé shěnměi qíngqù。

bùtóng dìqū hé fēnggé de dēnglong zài záoxíng, yánsè hé zhuāngshì shàng gè yǒu tèsè。

Vietnamese

Đèn lồng có ý nghĩa biểu tượng quan trọng trong các lễ hội truyền thống của Trung Quốc, chẳng hạn như Lễ hội Đèn lồng và Tết Trung thu, đại diện cho sự đoàn tụ, lễ hội và hy vọng.

Nghề thủ công làm đèn lồng cũng phản ánh sự tinh xảo và sự đánh giá cao thẩm mỹ của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Đèn lồng từ các vùng và phong cách khác nhau khác nhau về hình dạng, màu sắc và trang trí.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个灯笼的制作工艺非常精湛,体现了中国传统文化的精髓。

灯笼的色彩搭配象征着喜庆祥和,寓意着美好生活。

制作灯笼的过程不仅是一项手工技艺,更是一次文化传承的体验。

拼音

zhège dēnglong de zhìzuò gōngyì fēicháng jīngzhàn, tǐxiàn le zhōngguó chuántǒng wénhuà de jīngsǔi。

dēnglong de sècǎi dāpèi xiàngzhēngzhe xǐqìng xiánghé, yùyìzhe měihǎo shēnghuó。

zhìzuò dēnglong de guòchéng bùjǐn shì yī xiàng shǒugōng jìyì, gèng shì yī cì wénhuà chuánchéng de tǐyàn。

Vietnamese

Tay nghề làm chiếc đèn lồng này rất tinh xảo, phản ánh tinh hoa của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Sự kết hợp màu sắc của đèn lồng tượng trưng cho lễ hội và sự hài hòa, hàm ý một cuộc sống tốt đẹp.

Quá trình làm đèn lồng không chỉ là một nghề thủ công mà còn là một trải nghiệm kế thừa văn hóa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于轻松的语言,要尊重中国传统文化。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīngsōng de yǔyán, yào zūnzhòng zhōngguó chuántǒng wénhuà。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật trong các bối cảnh trang trọng và hãy tôn trọng văn hoá truyền thống Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

这个场景适用于各种年龄段的人群,尤其适合对中国传统文化感兴趣的人。在讲解制作步骤时,要注意语言的清晰和准确,避免出现歧义。

拼音

zhège chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíngduàn de rénqún, yóuqí shìhé duì zhōngguó chuántǒng wénhuà gānxìng de rén。zài jiǎngjiě zhìzuò bùzhòu shí, yào zhùyì yǔyán de qīngxī hé zhǔnquè, bìmiǎn chūxiàn qíyì。

Vietnamese

Cảnh này phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là những người quan tâm đến văn hóa truyền thống Trung Quốc. Khi giải thích các bước sản xuất, cần chú ý đến ngôn ngữ rõ ràng và chính xác để tránh sự mơ hồ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如正式场合和非正式场合的对话。

可以尝试用不同的表达方式来描述制作灯笼的步骤。

可以邀请朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēizhèngshì chǎnghé de duìhuà。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù zhìzuò dēnglong de bùzhòu。

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Thực hành nhiều loại hội thoại khác nhau, ví dụ như hội thoại trang trọng và không trang trọng.

Có thể thử mô tả các bước làm đèn lồng bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng thực hành, cùng nhau sửa chữa lỗi sai.