蓝牙连接 Kết nối Bluetooth
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我想连接我的手机到这个蓝牙音响。
B:好的,请先打开音响的蓝牙功能。
在音响上找到蓝牙按钮,按下它,直到指示灯闪烁。
然后,打开你的手机蓝牙,搜索可用的设备。
你会看到音响的名字,比如“智能音响”。
点击它进行配对连接。
A:好的,我找到了“智能音响”,正在连接…连接成功了!谢谢!
B:不客气!希望你享受音乐。
A:如果连接过程中遇到问题,可以参考说明书,或致电客服。
拼音
Vietnamese
A: Chào, mình muốn kết nối điện thoại của mình với loa Bluetooth này.
B: Được rồi, trước tiên hãy bật chức năng Bluetooth của loa.
Hãy tìm nút Bluetooth trên loa và nhấn giữ cho đến khi đèn báo nhấp nháy.
Sau đó, bật Bluetooth trên điện thoại của bạn và tìm kiếm các thiết bị khả dụng.
Bạn sẽ thấy tên của loa, ví dụ như “Loa Thông Minh”.
Nhấp vào đó để ghép nối và kết nối.
A: Được rồi, mình đã tìm thấy “Loa Thông Minh”, đang kết nối… Kết nối thành công! Cảm ơn!
B: Không có gì! Chúc bạn thưởng thức âm nhạc.
A: Nếu gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình kết nối, bạn có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng hoặc gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,我想连接我的手机到这个蓝牙音响。
B:好的,请先打开音响的蓝牙功能。
在音响上找到蓝牙按钮,按下它,直到指示灯闪烁。
然后,打开你的手机蓝牙,搜索可用的设备。
你会看到音响的名字,比如“智能音响”。
点击它进行配对连接。
A:好的,我找到了“智能音响”,正在连接…连接成功了!谢谢!
B:不客气!希望你享受音乐。
A:如果连接过程中遇到问题,可以参考说明书,或致电客服。
Vietnamese
A: Chào, mình muốn kết nối điện thoại của mình với loa Bluetooth này.
B: Được rồi, trước tiên hãy bật chức năng Bluetooth của loa.
Hãy tìm nút Bluetooth trên loa và nhấn giữ cho đến khi đèn báo nhấp nháy.
Sau đó, bật Bluetooth trên điện thoại của bạn và tìm kiếm các thiết bị khả dụng.
Bạn sẽ thấy tên của loa, ví dụ như “Loa Thông Minh”.
Nhấp vào đó để ghép nối và kết nối.
A: Được rồi, mình đã tìm thấy “Loa Thông Minh”, đang kết nối… Kết nối thành công! Cảm ơn!
B: Không có gì! Chúc bạn thưởng thức âm nhạc.
A: Nếu gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình kết nối, bạn có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng hoặc gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
Các cụm từ thông dụng
蓝牙连接
Kết nối Bluetooth
Nền văn hóa
中文
在中国,蓝牙连接技术已广泛应用于各种家用电器,例如蓝牙音响、蓝牙耳机、蓝牙电视等。人们通常通过手机或其他智能设备与这些家用电器进行蓝牙连接,以实现无线控制、播放音乐等功能。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, kết nối Bluetooth được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị gia dụng, chẳng hạn như loa Bluetooth, tai nghe Bluetooth và TV Bluetooth. Mọi người thường kết nối các thiết bị này với điện thoại di động hoặc các thiết bị thông minh khác qua Bluetooth để điều khiển không dây, phát nhạc và các chức năng khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以尝试使用更高级的蓝牙连接技术,例如蓝牙5.0,以获得更快的速度和更稳定的连接。
在连接多个蓝牙设备时,请注意设备的兼容性和优先级。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử sử dụng các công nghệ kết nối Bluetooth tiên tiến hơn, ví dụ như Bluetooth 5.0, để có tốc độ nhanh hơn và kết nối ổn định hơn.
Khi kết nối nhiều thiết bị Bluetooth, hãy lưu ý đến tính tương thích và mức độ ưu tiên của các thiết bị.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达,例如“乱七八糟”等。注意保持礼貌和尊重。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú“luàn qībāzāo”děng。zhùyì bǎochí lǐmào hé zūnjìng。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ quá thân mật hoặc không trang trọng trong những ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như tiếng lóng hoặc ngôn ngữ không trang trọng. Hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
蓝牙连接需要设备的蓝牙功能开启,并且手机或其他设备需要在蓝牙设置中搜索并配对目标设备。连接成功后,就可以通过蓝牙进行无线控制或数据传输。注意不同设备的蓝牙版本和兼容性。
拼音
Vietnamese
Kết nối Bluetooth yêu cầu chức năng Bluetooth của thiết bị được bật và điện thoại hoặc thiết bị khác cần tìm kiếm và ghép nối với thiết bị đích trong cài đặt Bluetooth. Sau khi kết nối thành công, điều khiển không dây hoặc truyền dữ liệu có thể được thực hiện thông qua Bluetooth. Hãy lưu ý đến phiên bản và khả năng tương thích Bluetooth của các thiết bị khác nhau.Các mẹo để học
中文
反复练习不同场景下的蓝牙连接对话,例如连接音响、耳机等。
可以邀请朋友或家人一起练习,模拟真实的场景。
注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập lại các cuộc hội thoại kết nối Bluetooth trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ như kết nối loa, tai nghe, v.v…
Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập để mô phỏng các tình huống thực tế.
Hãy chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.