讨论语言学习 Thảo luận về học ngoại ngữ tǎolùn yǔyán xuéxí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:你最近在学什么语言?
小明:我在学西班牙语,感觉挺有意思的。
小丽:哇,西班牙语啊!为什么选择学西班牙语呢?
小明:因为我喜欢西班牙的文化和舞蹈,而且将来想去西班牙旅行。
小丽:听起来很棒!学习过程中有什么困难吗?
小明:语法比较复杂,有时候不太好理解。
小丽:我也是,学英语的时候语法也是一大难关。我们可以互相帮助,一起学习啊!
小明:好啊!太好了!

拼音

xiǎo lì: nǐ zuì jìn zài xué shén me yǔyán?
xiǎo míng: wǒ zài xué xībānyáyǔ, gǎnjué tǐng yǒuyìsi de.
xiǎo lì: wā, xībānyáyǔ a! wèishéme xuǎnzé xué xībānyáyǔ ne?
xiǎo míng: yīnwèi wǒ xǐhuan xībānde wénhuà hé wǔdǎo, érqiě jiānglái xiǎng qù xībānyá lǚxíng.
xiǎo lì: tīng qǐlái hěn bàng! xuéxí guòchéng zhōng yǒu shénme kùnnán ma?
xiǎo míng: yǔfǎ bǐjiào fùzá, yǒushíhòu bù tài hǎo lǐjiě.
xiǎo lì: wǒ yěshì, xué yīngyǔ de shíhòu yǔfǎ yěshì yī dà nánguān. wǒmen kěyǐ hùxiāng bāngzhù, yīqǐ xuéxí a!
xiǎo míng: hǎo a! tài hǎo le!

Vietnamese

Lily: Gần đây bạn đang học ngôn ngữ gì vậy?
Tom: Mình đang học tiếng Tây Ban Nha, và thấy nó khá thú vị.
Lily: Ồ, tiếng Tây Ban Nha! Tại sao bạn lại chọn học tiếng Tây Ban Nha?
Tom: Vì mình thích văn hoá và điệu nhảy của Tây Ban Nha, và mình muốn đi du lịch Tây Ban Nha trong tương lai.
Lily: Nghe hay đấy! Bạn có gặp khó khăn gì trong quá trình học không?
Tom: Ngữ pháp khá phức tạp, đôi khi khó hiểu.
Lily: Mình cũng vậy, ngữ pháp là một trở ngại lớn khi mình học tiếng Anh. Chúng ta có thể giúp đỡ lẫn nhau và học cùng nhau!
Tom: Được chứ! Tuyệt vời!

Các cụm từ thông dụng

讨论语言学习

tǎolùn yǔyán xuéxí

Thảo luận về việc học ngôn ngữ

Nền văn hóa

中文

在中国,学习外语很普遍,尤其英语、日语、韩语等比较热门。人们学习外语的原因多种多样,例如工作需要、出国留学、兴趣爱好等。

拼音

zài zhōngguó, xuéxí wàiyǔ hěn pǔbiàn, yóuqí yīngyǔ, rìyǔ, hányǔ děng bǐjiào rèmén. rénmen xuéxí wàiyǔ de yuányīn duōzhǒng duōyàng, lìrú gōngzuò xūyào, chūguó liúxué, xìngqù àihào děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc học ngoại ngữ rất phổ biến, đặc biệt là tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Hàn rất được ưa chuộng. Mọi người học ngoại ngữ vì nhiều lý do, ví dụ như nhu cầu công việc, du học và sở thích.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精通一门外语

掌握听说读写能力

能够流利表达

深入了解目标语言文化

拼音

jīngtōng yī mén wàiyǔ

zhǎngwò tīng shuō dú xiě nénglì

nénggòu liúlì biǎodá

shēnrù liǎojiě mùbiāo yǔyán wénhuà

Vietnamese

Thành thạo một ngoại ngữ

Nắm vững kỹ năng nghe, nói, đọc, viết

Có thể diễn đạt trôi chảy

Hiểu sâu sắc về văn hoá của ngôn ngữ mục tiêu

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感的政治或社会话题。

拼音

bìmiǎn tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huò shèhuì huàtí.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị hoặc xã hội.

Các điểm chính

中文

此场景适用于朋友、同学或同事之间,语言轻松自然。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú péngyou, tóngxué huò tóngshì zhī jiān, yǔyán qīngsōng zìrán.

Vietnamese

Bối cảnh này phù hợp cho cuộc trò chuyện giữa bạn bè, bạn cùng lớp hoặc đồng nghiệp, ngôn ngữ thoải mái và tự nhiên.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境的对话

尝试使用更丰富的词汇和表达

注意语气和语调的变化

模仿母语人士的说话方式

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng de duìhuà

chángshì shǐyòng gèng fēngfù de cíhuì hé biǎodá

zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà

mófǎng mǔyǔ rénshì de shuōhuà fāngshì

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong các ngữ cảnh khác nhau

Cố gắng sử dụng vốn từ và cách diễn đạt phong phú hơn

Chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu

Bắt chước cách nói chuyện của người bản ngữ