切合实际 thực tế
Explanation
指想法或做事合乎实际情况。
Chỉ đến những ý tưởng hoặc hành động phù hợp với tình hình thực tế.
Origin Story
小明决定要自己创业,开一家咖啡店。他仔细研究了当地的市场需求,分析了竞争对手的情况,并根据自己的资金状况,制定了一个切合实际的商业计划书。计划书中,他明确了目标客户群体,制定了合理的定价策略,还详细规划了店铺的选址、装修、经营等各个环节。他并没有好高骛远,而是脚踏实地地一步一步去实现自己的梦想。经过几年的努力,小明的咖啡店生意兴隆,成为了当地一家颇受欢迎的咖啡馆。他的成功,正是因为他一开始就制定了一个切合实际的计划,并且认真执行。
Minh quyết định bắt đầu kinh doanh riêng, mở một quán cà phê. Anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu thị trường địa phương, phân tích tình hình cạnh tranh, và xây dựng một kế hoạch kinh doanh thực tế dựa trên tình hình tài chính của mình. Trong kế hoạch của mình, anh ấy đã xác định rõ nhóm khách hàng mục tiêu, xây dựng chiến lược định giá hợp lý, và lên kế hoạch chi tiết các khía cạnh khác nhau như vị trí quán, trang trí và hoạt động. Anh ấy không đặt mục tiêu quá cao, mà thay vào đó đã áp dụng phương pháp thực tế, từng bước một để hiện thực hóa giấc mơ của mình. Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, quán cà phê của Minh đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một quán cà phê nổi tiếng trong khu vực. Thành công của anh ấy là nhờ vào việc xây dựng và thực hiện nghiêm túc một kế hoạch thực tế ngay từ đầu.
Usage
用作谓语、定语;用于计划、方案、想法等。
Được sử dụng như vị ngữ và tính từ; được sử dụng cho các kế hoạch, đề xuất, ý tưởng, v.v.
Examples
-
这次的方案非常切合实际,我很满意。
zhè cì de fāng àn fēi cháng qiē hé shí jì, wǒ hěn mǎn yì.
Kế hoạch này rất thiết thực, tôi rất hài lòng.
-
他的想法太不切合实际了,根本无法实现。
tā de xiǎng fǎ tài bù qiē hé shí jì le, gēn běn wú fǎ shí xiàn。
Ý tưởng của anh ấy quá phi thực tế, không thể thực hiện được chút nào..