无可争辩 wú kě zhēng biàn không thể chối cãi

Explanation

无可争辩的意思是没有任何可以争辩的理由,表示事情的真实性或正确性是毋庸置疑的。

Không thể chối cãi có nghĩa là không có lý do gì để tranh luận về điều gì đó. Điều này cho thấy sự thật hoặc tính chính xác của điều gì đó là không thể phủ nhận.

Origin Story

一位著名的科学家,经过多年的潜心研究,终于解开了一个困扰学术界多年的难题。他的研究成果数据详实,逻辑严谨,结论无可争辩,为科学界做出了巨大的贡献。这项成果发表后,立刻引起了广泛关注,许多科学家都对其进行了验证,最终都证实了他的结论是正确的,无可置疑。

yī wèi zhùmíng de kēxuéjiā, jīngguò duō nián de qiánsīn yánjiū, zhōngyú jiě kāi le yīgè kùnrǎo xuéshù jiè duō nián de nántí. tā de yánjiū chéngguǒ shùjù xiángshí, luóji gōng jǐn, jiélún wú kě zhēng biàn, wèi kēxué jiè zuò chū le jùdà de gòngxiàn. zhè xiàng chéngguǒ fābù hòu, lìkè yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù, xǔduō kēxuéjiā dōu duì qí jìnxíng le yànzhèng, zuìzhōng dōu zhèngshí le tā de jiélún shì zhèngquè de, wú kě zhìyí

Một nhà khoa học nổi tiếng, sau nhiều năm nghiên cứu chuyên tâm, cuối cùng đã giải quyết được một vấn đề lâu nay gây khó khăn cho giới học thuật. Kết quả nghiên cứu của ông chi tiết, chặt chẽ về mặt logic và kết luận không thể bàn cãi, đã đóng góp rất lớn cho cộng đồng khoa học. Sau khi công bố thành tựu này, nó ngay lập tức thu hút sự chú ý rộng rãi, và nhiều nhà khoa học đã xác minh, cuối cùng khẳng định rằng kết luận của ông là chính xác và không thể phủ nhận.

Usage

用作谓语、定语;表示事情的真实性或正确性是毋庸置疑的。

yòng zuò wèiyǔ, dìngyǔ; biǎoshì shìqíng de zhēnshíxìng huò zhèngquèxìng shì wú yōng zhìyí de

Được sử dụng như vị ngữ và tính từ; điều đó có nghĩa là sự thật hoặc tính chính xác của một cái gì đó là không thể phủ nhận.

Examples

  • 他的说法无可争辩,令人信服。

    tā de shuōfǎ wú kě zhēng biàn, lìng rén xìnfú

    Lời nói của anh ta không thể chối cãi, rất thuyết phục.

  • 证据确凿,无可争辩。

    zhèngjù quèzá, wú kě zhēng biàn

    Bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi