无边无垠 wú biān wú yín vô tận

Explanation

形容范围极为广阔,没有边际。

Được sử dụng để mô tả một khu vực vô cùng rộng lớn và không có điểm cuối.

Origin Story

很久以前,在一个遥远而神秘的国度里,住着一位名叫艾拉的年轻女子。她有着一颗好奇心和对未知世界无限的向往。一天,她偶然听说在遥远的东方存在着一块神奇的土地,那里的一切都超乎想象,人们称之为“无边无垠之境”。那里有无边无际的草原,高耸入云的山峰,还有清澈见底的河流,一切都是那么的美丽而充满生机。艾拉被这个神奇的地方深深吸引住了,她决定去探索这片神秘的土地。艾拉踏上了前往“无边无垠之境”的漫长旅程。一路上,她经历了无数的艰险和挑战,但她从未放弃,始终怀揣着对梦想的执着追求。终于,她来到了这片向往已久的土地。当她站在这片无边无垠的土地上时,她被眼前的景象深深震撼了。这里的一切都充满了生机,仿佛置身于一个梦幻般的世界。艾拉在这里度过了美好的时光,她感受到了一种前所未有的自由和宁静。她深深地爱上了这片土地,决定在这里定居下来,和这片土地一起,共同创造更加美好的未来。

hěn jiǔ yǐqián, zài yīgè yáoyuǎn ér shénmì de guódù lǐ, zhù zhe yī wèi míng jiào Ài lā de niánqīng nǚzǐ. Tā yǒu zhe yī kē hàoqíxīn hé duì wèizhī shìjiè wúxiàn de xiàngwǎng. Yī tiān, tā ǒurán tīngshuō zài yáoyuǎn de dōngfāng cúnzài zhe yī kuài shénqí de tǔdì, nàlǐ de yīqiè dōu chāo hū xiǎngxiàng, rénmen chēng zhī wèi “wúbiān wúyín zhī jìng”. Nàlǐ yǒu wúbiān wújì de cǎoyuán, gāosǒng rù yún de shānfēng, hái yǒu qīngchè jiàndǐ de héliú, yīqiè dōu shì nàme de měilì ér chōngmǎn shēngjī. Ài lā bèi zhège shénqí de dìfāng shēn shēn xīyǐn zhù le, tā juédìng qù tàn suǒ zhè piàn shénmì de tǔdì. Ài lā tà shàng le qiánwǎng “wúbiān wúyín zhī jìng” de màncháng lǚchéng.

Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng đất xa xôi và huyền bí, có một cô gái trẻ tên là Aila. Cô sở hữu một tâm hồn tò mò và khát khao vô tận về thế giới chưa biết. Một ngày nọ, cô tình cờ nghe nói về một vùng đất kỳ diệu ở phương Đông xa xôi, nơi mọi thứ đều vượt ngoài sức tưởng tượng, một nơi mà mọi người gọi là “Vùng đất vô tận”. Ở đó có những thảo nguyên bao la, những đỉnh núi chọc trời và những dòng sông trong vắt—mọi thứ đều rất đẹp và tràn đầy sức sống. Aila bị mê hoặc bởi nơi kỳ diệu này và quyết định khám phá vùng đất bí ẩn này. Aila bắt đầu một cuộc hành trình dài đến “Vùng đất vô tận”. Trên đường đi, cô đã phải đối mặt với vô số hiểm nguy và thử thách, nhưng cô chưa bao giờ bỏ cuộc, luôn giữ vững niềm tin theo đuổi ước mơ của mình. Cuối cùng, cô đã đến được vùng đất đã chờ đợi từ lâu này. Khi đứng trên vùng đất vô tận này, cô vô cùng xúc động trước khung cảnh trước mắt. Mọi thứ ở đây đều tràn đầy sức sống, cứ như thể đang ở trong một thế giới thần tiên. Aila đã có những khoảng thời gian tuyệt vời ở đây, cô cảm nhận được một sự tự do và yên bình chưa từng có. Cô yêu vùng đất này và quyết định định cư tại đây, cùng với vùng đất này, cùng nhau kiến tạo một tương lai tươi sáng hơn.

Usage

用于形容范围非常广阔,没有尽头。

yòng yú xíngróng fànwéi fēicháng guǎngkuò, méiyǒu jìntóu

Được sử dụng để mô tả một cái gì đó vô cùng rộng lớn và không có điểm kết thúc.

Examples

  • 戈壁滩上,无边无垠的沙漠一望无际。

    Gēbìtán shàng, wúbiān wúyín de shāmò yī wàng wú jì.

    Ở sa mạc Gobi, sa mạc mênh mông trải dài đến tận chân trời.

  • 他的理想是无边无垠的,想要实现它需要付出巨大的努力。

    Tā de lǐxiǎng shì wúbiān wúyín de, xiǎng yào shíxiàn tā xūyào fùchū jùdà de nǔlì。

    Tầm nhìn của anh ấy là vô biên, và để hiện thực hóa điều đó cần phải nỗ lực rất lớn.