了解站点信息 Hiểu thông tin về ga
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,请问这是什么车站?
这是几号线?
请问下一班车还有多久到达?
请问这趟车终点站是哪里?
谢谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
Xin chào, bạn có thể cho mình biết đây là ga nào không?
Đây là tuyến số mấy?
Còn bao lâu nữa tàu tiếp theo sẽ đến?
Ga cuối cùng của chuyến tàu này là ở đâu?
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Các cụm từ thông dụng
请问这是什么车站?
Đây là ga nào?
请问下一班车还有多久?
Còn bao lâu nữa tàu tiếp theo sẽ đến?
请问这趟车终点站是哪里?
Ga cuối cùng của chuyến tàu này là ở đâu?
Nền văn hóa
中文
在中国,公共交通工具上通常会有站名显示屏或语音报站。
在问路时,保持礼貌和耐心是重要的。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, phương tiện giao thông công cộng thường có màn hình điện tử hoặc thông báo bằng giọng nói hiển thị tên các ga.
Sự lịch sự và kiên nhẫn rất quan trọng khi hỏi đường.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问最近的换乘站是哪里?
请问这趟车中途停靠哪些站点?
请问这个站点的无障碍设施完善吗?
拼音
Vietnamese
Ga trung chuyển gần nhất ở đâu?
Chuyến tàu này dừng ở những ga nào trên đường đi?
Các tiện nghi trợ giúp người khuyết tật tại ga này có đầy đủ không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用不礼貌的语言或语气。
拼音
bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán huò yǔqì
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ hoặc giọng điệu thiếu lịch sự.Các điểm chính
中文
了解当地交通工具的运行规律,例如发车间隔、高峰时段等。
拼音
Vietnamese
Hiểu rõ quy luật hoạt động của phương tiện giao thông địa phương, ví dụ như khoảng cách giữa các chuyến xe và giờ cao điểm.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起练习模拟对话场景。
多使用公共交通工具,积累实际经验。
可以查找一些相关的视频或音频资料,学习地道表达。
拼音
Vietnamese
Có thể luyện tập với bạn bè bằng cách mô phỏng các tình huống đối thoại.
Sử dụng phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn để tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Có thể tìm kiếm một số tài liệu video hoặc âm thanh liên quan để học hỏi các cách diễn đạt chuẩn xác.