产品设计 Thiết kế sản phẩm chǎnpǐn shèjì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的梦想是成为一名优秀的产品设计师,设计出能够改善人们生活的产品。
B:这真是一个伟大的梦想!你有什么具体的设计理念吗?
C:我的理念是将科技与人文相结合,设计出既实用又美观的产品,比如一款能帮助老年人轻松使用智能手机的APP。
D:听起来很有挑战性,但也很有意义。你需要学习哪些技能才能实现你的梦想呢?
A:我需要学习工业设计、用户体验设计、UI/UX设计等多方面的技能。同时还需要不断学习新的技术和趋势。

拼音

A:wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng yōuxiù de chǎnpǐn shèjìshī,shèjì chū nénggòu gǎishàn rénmen shēnghuó de chǎnpǐn。
B:zhè zhēnshi yīgè wěidà de mèngxiǎng!nǐ yǒu shénme jùtǐ de shèjì lǐniàn ma?
C:wǒ de lǐniàn shì jiāng kē jì yǔ rénwén xiāng jiéhé,shèjì chū jì shíyòng yòu měiguān de chǎnpǐn,bǐrú yī kuǎn néng bāngzhù lǎonián rén qīngsōng shǐyòng zhìnéng shǒujī de APP。
D:tīng qǐlái hěn tiǎozhànxìng,dàn yě hěn yǒu yìyì。nǐ xūyào xuéxí nǎxiē jìnéng cái néng shíxiàn nǐ de mèngxiǎng ne?
A:wǒ xūyào xuéxí gōngyè shèjì、yònghù tǐyàn shèjì、UI/UX shèjì děng duō fāngmiàn de jìnéng。tóngshí yě xūyào bùduàn xuéxí xīn de jìshù hé qūshì。

Vietnamese

A: Ước mơ của tôi là trở thành một nhà thiết kế sản phẩm xuất sắc, thiết kế những sản phẩm có thể cải thiện cuộc sống của mọi người.
B: Đó thực sự là một ước mơ tuyệt vời! Bạn có triết lý thiết kế cụ thể nào không?
C: Triết lý của tôi là kết hợp công nghệ và nhân văn, thiết kế những sản phẩm vừa thực dụng vừa thẩm mỹ, ví dụ như một ứng dụng giúp người cao tuổi dễ dàng sử dụng điện thoại thông minh.
D: Nghe có vẻ đầy thách thức, nhưng cũng rất ý nghĩa. Bạn cần học những kỹ năng nào để hiện thực hóa ước mơ của mình?
A: Tôi cần học thiết kế công nghiệp, thiết kế trải nghiệm người dùng, thiết kế UI/UX và nhiều khía cạnh khác. Đồng thời cũng cần liên tục học hỏi những công nghệ và xu hướng mới.

Các cụm từ thông dụng

产品设计

chǎnpǐn shèjì

Thiết kế sản phẩm

Nền văn hóa

中文

中国文化注重实用性和创新性,产品设计也体现了这一点。好的产品设计不仅要美观,更要实用,方便人们的生活。

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì shíyòng xìng hé chuàngxīnxìng,chǎnpǐn shèjì yě tǐxiàn le zhè yīdiǎn。hǎo de chǎnpǐn shèjì bù jǐn yào měiguān,gèng yào shíyòng,fāngbiàn rénmen de shēnghuó。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, thiết kế sản phẩm thường chú trọng đến tính thực dụng, độ bền và sự hài hòa với môi trường. Các sản phẩm thường được lấy cảm hứng từ thiên nhiên và truyền thống văn hóa.

Thiết kế tối giản và tinh tế được đánh giá cao trong văn hóa Việt Nam

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益设计

用户体验至上

人机交互

可持续设计

拼音

jīngyì shèjì

yònghù tǐyàn zhìshàng

rén jī jiāohù

kěsúchí shèjì

Vietnamese

Thiết kế tinh gọn

Trải nghiệm người dùng đặt lên hàng đầu

Tương tác người-máy

Thiết kế bền vững

Các bản sao văn hóa

中文

避免设计与中国传统文化或政治敏感话题相冲突的产品。

拼音

bìmiǎn shèjì yǔ zhōngguó chuántǒng wénhuà huò zhèngzhì mǐngǎn huàtí xiāng chōngtú de chǎnpǐn。

Vietnamese

Tránh thiết kế sản phẩm mâu thuẫn với văn hóa truyền thống Trung Quốc hoặc các chủ đề nhạy cảm về chính trị.

Các điểm chính

中文

产品设计需要考虑目标用户的需求和习惯,以及产品的实用性和美观性。

拼音

chǎnpǐn shèjì xūyào kǎolǜ mùbiāo yònghù de xūqiú hé xíguàn,yǐjí chǎnpǐn de shíyòng xìng hé měiguān xìng。

Vietnamese

Thiết kế sản phẩm cần xem xét nhu cầu và thói quen của người dùng mục tiêu, cũng như tính thực dụng và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Các mẹo để học

中文

多观察生活中的产品,思考如何改进。

多阅读产品设计相关的书籍和文章。

参加一些产品设计相关的培训课程。

多与设计师交流,学习他们的经验。

拼音

duō guānchá shēnghuó zhōng de chǎnpǐn,sīkǎo rúhé gǎijìn。

duō yuèdú chǎnpǐn shèjì xiāngguān de shūjí hé wénzhāng。

cānjia yīxiē chǎnpǐn shèjì xiāngguān de péixùn kèchéng。

duō yǔ shèjìshī jiāoliú,xuéxí tāmen de jīngyàn。

Vietnamese

Quan sát các sản phẩm trong cuộc sống hàng ngày và suy nghĩ xem làm thế nào để cải tiến chúng.

Đọc sách và bài báo về thiết kế sản phẩm.

Tham gia các khóa đào tạo về thiết kế sản phẩm.

Trao đổi với các nhà thiết kế và học hỏi kinh nghiệm của họ