介绍家族荣誉 Giới thiệu về lòng tự hào gia đình jièshào jiāzú róngyù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我们家祖上是书香门第,几代人都从事教育事业,这让我们感到非常自豪。
B:哇,真了不起!这是一种多么宝贵的家族传承啊!你们的家族一定有很多值得学习的优秀品质吧?
C:是的,勤奋好学、乐于助人一直是我们家族的优良传统。我们家还很重视教育,代代相传。
D:那真是令人敬佩!这在当今社会也显得尤为重要。
E:我们一直以此为荣,也希望将这种优良传统传承下去。

拼音

A:Wǒmen jiā zǔ shàng shì shūxiāng mén dì, jǐ dài rén dōu cóngshì jiàoyù shìyè, zhè ràng wǒmen gǎndào fēicháng zìháo。
B:Wa, zhēn liǎobuqǐ! Zhè shì yī zhǒng duōme bǎoguì de jiāzú chuánchéng a! Nǐmen de jiāzú yīdìng yǒu hěn duō zhídé xuéxí de yōuxiù píngzhì ba?
C:Shì de, qínfèn hàoxué, lèyú zhùrén yīzhí shì wǒmen jiāzú de yōuliáng chuántǒng。Wǒmen jiā hái hěn zhòngshì jiàoyù, dài dài xiāngchuán。
D:Nà zhēnshi lìng rén jìngpèi! Zhè zài dāngjīn shèhuì yě xiǎn de yóu wéi zhòngyào。
E:Wǒmen yīzhí yǐ cǐ wéiróng, yě xīwàng jiāng zhè zhǒng yōuliáng chuántǒng chuánchéng xiàqù。

Vietnamese

A: Gia đình tôi có truyền thống học vấn lâu đời; nhiều đời làm nghề giáo dục, và chúng tôi rất tự hào về điều đó.
B: Trời ơi, thật tuyệt vời! Đó là một di sản gia đình vô cùng quý giá! Gia đình các bạn chắc hẳn có rất nhiều phẩm chất đáng học hỏi.
C: Vâng, chăm chỉ học tập, sẵn lòng giúp đỡ người khác luôn là truyền thống tốt đẹp của gia đình chúng tôi. Gia đình tôi cũng rất coi trọng giáo dục, truyền lại từ đời này sang đời khác.
D: Thật đáng khâm phục! Điều này càng trở nên quan trọng hơn trong xã hội hiện nay.
E: Chúng tôi luôn tự hào về điều đó, và mong muốn gìn giữ truyền thống tốt đẹp này.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我们家世代行医,对中医有着深厚的传承。
B:那真是太棒了!中医文化博大精深,你们家族一定积累了很多宝贵的经验吧?
C:是的,我们家保存着许多祖传的医方和诊疗经验,这些都是无价之宝。
D:这真是令人羡慕!这种技艺的传承非常不容易。
E:我们一直很珍惜这份传承,也希望将它继续传承下去,为更多的人服务。

拼音

A:Wǒmen jiā shìdài xíngyī, duì zhōngyī yǒuzhe shēnhòu de chuánchéng。
B:Nà zhēnshi tài bàng le! Zhōngyī wénhuà bó dà jīngshēn, nǐmen jiāzú yīdìng jīlěi le hěn duō bǎoguì de jīngyàn ba?
C:Shì de, wǒmen jiā bǎocúnzhe xǔduō zǔ chuán de yīfāng hé zhěnliáo jīngyàn, zhèxiē dōu shì wújià zhībǎo。
D:Zhè zhēnshi lìng rén xiànmù! Zhè zhǒng jìyì de chuánchéng fēicháng bù róngyì。
E:Wǒmen yīzhí hěn zhēnxī zhè fèn chuánchéng, yě xīwàng jiāng tā jìxù chuánchéng xiàqù, wèi gèng duō de rén fúwù。

Vietnamese

A: Gia đình tôi làm nghề y nhiều đời, và có truyền thống sâu sắc về y học cổ truyền Trung Quốc.
B: Tuyệt vời! Y học cổ truyền Trung Quốc rất rộng lớn và uyên thâm; gia đình các bạn chắc chắn đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm quý báu.
C: Đúng vậy, gia đình tôi lưu giữ nhiều bài thuốc gia truyền và kinh nghiệm chẩn trị; đây đều là những báu vật vô giá.
D: Thật đáng ngưỡng mộ! Việc kế thừa kỹ năng này không hề dễ dàng.
E: Chúng tôi luôn trân trọng di sản này, và mong muốn tiếp tục truyền lại nó để phục vụ nhiều người hơn.

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:我爷爷是著名的画家,他的作品在国内外都享有盛誉。
B:那真是太厉害了!能说说您爷爷的艺术成就吗?
C:他擅长水墨画,作品充满诗情画意,深受人们喜爱。
D:一定有很多收藏家都想要收藏他的作品吧?
E:是的,他的画作价值很高,也代表着我们家族的艺术传承。

拼音

A:Wǒ yéye shì zhùmíng de huàjiā, tā de zuòpǐn zài guónèi wài dōu xiǎng yǒu shèngyù。
B:Nà zhēnshi tài lìhai le! Néng shuō shuo nín yéye de yìshù chéngjiù ma?
C:Tā shàncháng shuǐmò huà, zuòpǐn chōngmǎn shīqíng huàyì, shēn shòu rénmen xǐ'ài。
D:Yīdìng yǒu hěn duō cáocángjiā dōu xiǎng yào cáocáng tā de zuòpǐn ba?
E:Shì de, tā de huàzuò jiàzhí hěn gāo, yě dàibiǎozhe wǒmen jiāzú de yìshù chuánchéng。

Vietnamese

A: Ông nội tôi là một họa sĩ nổi tiếng, tác phẩm của ông được đánh giá cao trong và ngoài nước.
B: Thật tuyệt vời! Ông có thể kể về thành tựu nghệ thuật của ông nội mình không?
C: Ông nội tôi rất giỏi vẽ tranh mực; các tác phẩm của ông tràn đầy chất thơ và rất được mọi người yêu thích.
D: Chắc chắn sẽ có rất nhiều nhà sưu tập muốn sở hữu tác phẩm của ông ấy.
E: Đúng vậy, những bức tranh của ông ấy rất có giá trị và đại diện cho truyền thống nghệ thuật của gia đình chúng tôi.

Các cụm từ thông dụng

家族荣誉

jiāzú róngyù

vinh dự gia đình

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,家族荣誉感很强,通常会以口述或书面形式传承家族历史和光荣事迹。

介绍家族荣誉通常发生在正式场合,例如家庭聚会、婚宴等,也可能发生在非正式场合,例如朋友间的闲聊。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng, jiāzú róngyù gǎn hěn qiáng, tōngcháng huì yǐ kǒushù huò shūmiàn xíngshì chuánchéng jiāzú lìshǐ hé guāngróng shìjì。

Jièshào jiāzú róngyù tōngcháng fāshēng zài zhèngshì chǎnghé, lìrú jiātíng jùhuì, hūnyàn děng, yě kěnéng fāshēng zài fēi zhèngshì chǎnghé, lìrú péngyǒu jiān de xiánliáo。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, lòng tự hào về gia đình rất mạnh mẽ, thường được truyền lại qua các câu chuyện kể hoặc ghi chép bằng văn bản về lịch sử gia đình và những chiến tích vẻ vang.

Việc giới thiệu về lòng tự hào gia đình thường diễn ra trong các bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như các buổi họp mặt gia đình, lễ cưới, v.v., nhưng cũng có thể diễn ra trong những bối cảnh không trang trọng, chẳng hạn như những cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们家族世代传承着一种坚韧不拔的精神,这使我们在面对困境时能够始终保持积极乐观的心态。

我们家族对传统的重视,不仅体现在物质层面,更体现在精神层面。

拼音

Wǒmen jiāzú shìdài chuánchéngzhe yī zhǒng jiānrèn bùbá de jīngshen, zhè shǐ wǒmen zài miàn duì kùnjìng shí nénggòu shǐzhōng bǎochí jījí lèguān de xīntài。

Wǒmen jiāzú duì chuántǒng de zhòngshì, bù jǐn tǐxiàn zài wùzhì céngmiàn, gèng tǐxiàn zài jīngshen céngmiàn。

Vietnamese

Gia đình tôi đã truyền lại tinh thần kiên cường qua nhiều thế hệ, điều này giúp chúng tôi luôn giữ được thái độ tích cực và lạc quan khi đối mặt với khó khăn.

Gia đình tôi rất coi trọng truyền thống, không chỉ thể hiện ở mặt vật chất mà còn quan trọng hơn cả là ở mặt tinh thần.

Các bản sao văn hóa

中文

避免夸大或虚构家族历史,避免炫耀财富,要尊重他人的文化背景。

拼音

Bìmiǎn kuādà huò xūgòu jiāzú lìshǐ, bìmiǎn xuànyào cáifù, yào zūnzhòng tārén de wénhuà bèijǐng。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc bịa đặt lịch sử gia đình, tránh khoe khoang của cải và tôn trọng bối cảnh văn hóa của người khác.

Các điểm chính

中文

介绍家族荣誉时,要根据场合和对象调整语言和内容,注意礼貌和尊重,避免炫耀。

拼音

Jièshào jiāzú róngyù shí, yào gēnjù chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng yǔyán hé nèiróng, zhùyì lǐmào hé zūnzhòng, bìmiǎn xuànyào。

Vietnamese

Khi giới thiệu về lòng tự hào gia đình, hãy điều chỉnh ngôn từ và nội dung cho phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng, chú ý lịch sự và tôn trọng, tránh khoe khoang.

Các mẹo để học

中文

多收集一些关于家族历史和成就的故事,用生动的语言来讲述。

练习用不同的方式来表达家族荣誉,例如从不同的角度来阐述家族的优良传统。

尝试用多种语言来介绍家族荣誉,提高跨文化沟通能力。

拼音

Duō shōují yīxiē guānyú jiāzú lìshǐ hé chéngjiù de gùshì, yòng shēngdòng de yǔyán lái jiǎngshù。

Liànxí yòng bùtóng de fāngshì lái biǎodá jiāzú róngyù, lìrú cóng bùtóng de jiǎodù lái chǎnshù jiāzú de yōuliáng chuántǒng。

Chángshì yòng duō zhǒng yǔyán lái jièshào jiāzú róngyù, tígāo kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Vietnamese

Hãy thu thập thêm nhiều câu chuyện về lịch sử và thành tựu của gia đình mình và kể lại chúng bằng một ngôn ngữ sống động.

Hãy luyện tập cách thể hiện lòng tự hào gia đình bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như trình bày truyền thống tốt đẹp của gia đình từ nhiều góc nhìn khác nhau.

Hãy thử giới thiệu về lòng tự hào gia đình bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa của mình.