介绍新媒体 Giới thiệu về Mạng xã hội jièshào xīn méitǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,最近在忙什么呢?
B:我最近在学习新媒体运营,很有意思。
C:哇,新媒体运营啊,现在很热门呢!你是怎么开始学习的呢?
A:我看了很多相关的书籍和视频教程,也参加了一些线上的课程。
B:线上课程效果怎么样?
A:还不错,可以和老师同学互动,学习起来很有动力。你对新媒体感兴趣吗?
B:是的,我平时很喜欢在抖音和快手上刷视频,也经常关注一些公众号。
C:我也是!新媒体确实改变了我们的生活方式。

拼音

A:Nǐ hǎo, zuìjìn zài máng shénme ne?
B:Wǒ zuìjìn zài xuéxí xīn méitǐ yùnyíng, hěn yǒu yìsi 。
C:Wa, xīn méitǐ yùnyíng a, xiànzài hěn rèmén ne!Nǐ shì zěnme kāishǐ xuéxí de ne?
A:Wǒ kàn le hěn duō xiāngguān de shūjí hé shìpín jiàochéng, yě cānjiā le yīxiē xiàn shàng de kèchéng。
B:Xiàn shàng kèchéng xiàoguǒ zěnmeyàng?
A:Hái bùcuò, kěyǐ hé lǎoshī tóngxué hùdòng, xuéxí qǐlái hěn yǒu dònglì。Nǐ duì xīn méitǐ gǎn xìngqù ma?
B:Shì de, wǒ píngshí hěn xǐhuan zài dǒuyīn hé kuàishǒu shàng shuā shìpín, yě jīngcháng guānzhù yīxiē gōngzhònghào。
C:Wǒ yěshì!Xīn méitǐ quèshí gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó fāngshì。

Vietnamese

A: Chào, dạo này bạn bận gì vậy?
B: Dạo này mình đang học marketing trên mạng xã hội, rất thú vị.
C: Ồ, marketing trên mạng xã hội à, hiện nay đang rất hot đấy! Bạn bắt đầu học như thế nào vậy?
A: Mình đã đọc rất nhiều sách và video hướng dẫn liên quan, và cũng tham gia một số khoá học trực tuyến.
B: Khoá học trực tuyến thế nào?
A: Khá tốt, có thể tương tác với giáo viên và các bạn cùng lớp, làm cho việc học rất thú vị. Bạn có hứng thú với mạng xã hội không?
B: Có chứ, mình rất thích xem video trên Douyin và Kuaishou, và thường xuyên theo dõi một số tài khoản chính thức.
C: Mình cũng vậy! Mạng xã hội thực sự đã thay đổi lối sống của chúng ta.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,最近在忙什么呢?
B:我最近在学习新媒体运营,很有意思。
C:哇,新媒体运营啊,现在很热门呢!你是怎么开始学习的呢?
A:我看了很多相关的书籍和视频教程,也参加了一些线上的课程。
B:线上课程效果怎么样?
A:还不错,可以和老师同学互动,学习起来很有动力。你对新媒体感兴趣吗?
B:是的,我平时很喜欢在抖音和快手上刷视频,也经常关注一些公众号。
C:我也是!新媒体确实改变了我们的生活方式。

Vietnamese

A: Chào, dạo này bạn bận gì vậy?
B: Dạo này mình đang học marketing trên mạng xã hội, rất thú vị.
C: Ồ, marketing trên mạng xã hội à, hiện nay đang rất hot đấy! Bạn bắt đầu học như thế nào vậy?
A: Mình đã đọc rất nhiều sách và video hướng dẫn liên quan, và cũng tham gia một số khoá học trực tuyến.
B: Khoá học trực tuyến thế nào?
A: Khá tốt, có thể tương tác với giáo viên và các bạn cùng lớp, làm cho việc học rất thú vị. Bạn có hứng thú với mạng xã hội không?
B: Có chứ, mình rất thích xem video trên Douyin và Kuaishou, và thường xuyên theo dõi một số tài khoản chính thức.
C: Mình cũng vậy! Mạng xã hội thực sự đã thay đổi lối sống của chúng ta.

Các cụm từ thông dụng

学习新媒体运营

xuéxí xīn méitǐ yùnyíng

Học marketing trên mạng xã hội

Nền văn hóa

中文

在中国,新媒体运营是一个非常热门的职业,很多年轻人对此都非常感兴趣。

学习新媒体运营的方式有很多,例如:阅读书籍、观看视频教程、参加培训课程等。

新媒体运营涵盖的领域很广,例如:微信公众号运营、抖音快手运营、微博运营等。

拼音

zài zhōngguó, xīn méitǐ yùnyíng shì yīgè fēicháng rèmén de zhíyè, hěn duō niánqīng rén duì cǐ dōu fēicháng gǎn xìngqù。

xuéxí xīn méitǐ yùnyíng de fāngshì yǒu hěn duō, lìrú: yuèdú shūjí, guān kàn shìpín jiàochéng, cānjiā péixùn kèchéng děng。

xīn méitǐ yùnyíng hángài de lǐngyù hěn guǎng, lìrú: wēixìn gōngzhònghào yùnyíng, dǒuyīn kuàishǒu yùnyíng, wēibó yùnyíng děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, marketing mạng xã hội là một nghề rất phổ biến và được nhiều bạn trẻ quan tâm. Có rất nhiều cách để học marketing mạng xã hội, chẳng hạn như đọc sách, xem video hướng dẫn, tham gia các khóa học đào tạo. Marketing mạng xã hội bao gồm nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như quản lý tài khoản mạng xã hội, tạo nội dung và phân tích dữ liệu.

Các biểu hiện nâng cao

中文

新媒体营销策略

内容创作与分发

数据分析与优化

用户画像与精准营销

品牌塑造与口碑管理

拼音

xīn méitǐ yíngxiāo cèlüè

nèiróng chuàngzuò yǔ fēnfā

shùjù fēnxī yǔ yōuhuà

yònghù xiàng yǔ jīngzhǔn yíngxiāo

pǐnpái shùzào yǔ kǒubēi guǎnlǐ

Vietnamese

Chiến lược marketing mạng xã hội

Tạo và phân phối nội dung

Phân tích và tối ưu hóa dữ liệu

Nhân vật người dùng và marketing chính xác

Xây dựng thương hiệu và quản lý danh tiếng

Các bản sao văn hóa

中文

避免在介绍新媒体时过度夸大其作用,或使用不当的言辞。

拼音

bìmiǎn zài jièshào xīn méitǐ shí guòdù kuā dà qí zuòyòng, huò shǐyòng bùdàng de yáncí。

Vietnamese

Tránh cường điệu hóa vai trò của mạng xã hội khi giới thiệu hoặc sử dụng ngôn từ không phù hợp.

Các điểm chính

中文

介绍新媒体时,需要根据对方的知识水平和兴趣爱好进行调整,选择合适的案例和语言进行讲解。

拼音

jièshào xīn méitǐ shí, xūyào gēnjù duìfāng de zhīshì shuǐpíng hé xìngqù àihào jìnxíng tiáozhěng, xuǎnzé héshì de ànlì hé yǔyán jìnxíng jiǎngjiě。

Vietnamese

Khi giới thiệu về mạng xã hội, cần điều chỉnh theo trình độ hiểu biết và sở thích của người nghe, lựa chọn ví dụ và ngôn ngữ phù hợp để giải thích.

Các mẹo để học

中文

多阅读相关的书籍和文章,了解新媒体的最新发展趋势。

多观看新媒体运营相关的视频教程,学习实际操作技能。

多与新媒体从业者交流,学习他们的经验和技巧。

积极参与新媒体运营相关的实践活动,积累经验。

拼音

duō yuèdú xiāngguān de shūjí hé wénzhāng, liǎojiě xīn méitǐ de zuìxīn fāzhǎn qūshì。

duō guān kàn xīn méitǐ yùnyíng xiāngguān de shìpín jiàochéng, xuéxí shíjì cāozuò jìnéng。

duō yǔ xīn méitǐ cóngyè zhě jiāoliú, xuéxí tāmen de jīngyàn hé jìqiǎo。

jījí cān yǔ xīn méitǐ yùnyíng xiāngguān de shíjiàn huódòng, jīlěi jīngyàn。

Vietnamese

Đọc nhiều sách và bài báo liên quan để hiểu xu hướng phát triển mới nhất của mạng xã hội.

Xem nhiều video hướng dẫn về marketing mạng xã hội để học các kỹ năng thực hành.

Giao lưu nhiều hơn với những người làm việc trong lĩnh vực mạng xã hội để học hỏi kinh nghiệm và kỹ năng của họ.

Tích cực tham gia các hoạt động thực hành liên quan đến marketing mạng xã hội để tích lũy kinh nghiệm.