准备防晒霜 Chuẩn bị kem chống nắng Zhǔnbèi fángshài shuāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:今天太阳好晒啊!
小明:是啊,紫外线很强,咱们得涂防晒霜。
丽丽:我忘了带了,怎么办?
小明:我这里有,给你用一点吧。
丽丽:太好了,谢谢你!
小明:不客气,防晒很重要,别晒伤了。

拼音

Lì lì: Jīntiān tàiyáng hǎo shài a!
Xiǎo míng: Shì a, zǐwài xiàn hěn qiáng, zánmen děi tū fángshài shuāng.
Lì lì: Wǒ wàng le dài le, zěnme bàn?
Xiǎo míng: Wǒ zhèlǐ yǒu, gěi nǐ yòng yīdiǎn ba.
Lì lì: Tài hǎo le, xiè xie nǐ!
Xiǎo míng: Bù kèqì, fángshài hěn zhòngyào, bié shài shāng le.

Vietnamese

Lily: Hôm nay nắng gắt quá!
Xiaoming: Đúng vậy, tia cực tím rất mạnh. Chúng ta nên thoa kem chống nắng.
Lily: Mình quên mang theo rồi, phải làm sao?
Xiaoming: Mình có đây, dùng một ít của mình nhé.
Lily: Tuyệt vời, cảm ơn bạn!
Xiaoming: Không có gì. Kem chống nắng rất quan trọng, đừng để bị cháy nắng.

Các cụm từ thông dụng

准备防晒霜

zhǔnbèi fángshài shuāng

Chuẩn bị kem chống nắng

Nền văn hóa

中文

在中国,涂抹防晒霜已经成为许多人日常生活中的一部分,尤其是在夏季。

拼音

Zài zhōngguó, túmǒ fángshài shuāng yǐjīng chéngwéi xǔduō rén rìcháng shēnghuó zhōng de yībùfèn, yóuqí shì zài xiàjì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc sử dụng kem chống nắng đang trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu nắng nóng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

选择一款适合自己肤质和防晒需求的防晒霜

涂抹防晒霜前,需先清洁肌肤

使用防晒霜时,需注意用量,避免过少或过多

拼音

xuǎnzé yī kuǎn shìhé zìjǐ fūzhí hé fángshài xūqiú de fángshài shuāng

túmǒ fángshài shuāng qián, xū xiān qīngjié jīfū

shǐyòng fángshài shuāng shí, xū zhùyì yòngliàng, bìmiǎn guò shǎo huò guò duō

Vietnamese

Chọn loại kem chống nắng phù hợp với loại da và nhu cầu chống nắng của bạn

Làm sạch da trước khi thoa kem chống nắng

Khi sử dụng kem chống nắng, hãy chú ý đến lượng kem, tránh thoa quá ít hoặc quá nhiều

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的禁忌,但要避免使用劣质防晒霜,以免对皮肤造成伤害。

拼音

Méiyǒu tèbié de jìnbì, dàn yào bìmiǎn shǐyòng lièzhì fángshài shuāng, yǐmiǎn duì pífū zàochéng shānghài。

Vietnamese

Không có điều kiêng kị đặc biệt nào, nhưng cần tránh sử dụng kem chống nắng kém chất lượng để tránh gây hại cho da.

Các điểm chính

中文

使用防晒霜的关键在于选择合适的防晒指数和涂抹方式,以及根据实际情况及时补涂。

拼音

Shǐyòng fángshài shuāng de guānjiàn zàiyú xuǎnzé héshì de fángshài zhǐshù hé túmǒ fāngshì, yǐjí gēnjù shíjì qíngkuàng jíshí bǔtú。

Vietnamese

Chìa khóa để sử dụng kem chống nắng là chọn chỉ số SPF phù hợp và cách thoa, cũng như thoa lại khi cần thiết.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,模拟不同的场景和对话。

可以对着镜子练习表情和语气。

可以录制视频,检查自己的发音和表达。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà。

kěyǐ duìzhe jìngzi liànxí biǎoqíng hé yǔqì。

kěyǐ lùzhì shìpín, jiǎnchá zìjǐ de fāyīn hé biǎodá。

Vietnamese

Thực hành cùng bạn bè, mô phỏng các tình huống và cuộc đối thoại khác nhau.

Thực hành biểu cảm khuôn mặt và giọng điệu trước gương.

Ghi hình video để kiểm tra phát âm và cách diễn đạt của bạn