分享喜悦 Chia sẻ niềm vui fēnxiǎng xǐyuè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我考上了理想的大学!
B:太棒了!恭喜你!努力付出终于有了回报,真为你开心!
C:是啊,不容易啊!以后有什么需要帮忙的尽管说。
A:谢谢你们!我会继续努力的!
B:相信你一定能做得更好!有什么喜悦的事情记得随时分享哦。
C:对呀,我们一起庆祝一下吧!

拼音

A:wǒ kǎoshàngle lǐxiǎng de dàxué le!
B:tài bàng le!gōngxǐ nǐ!nǔlì fùchū zhōngyú yǒule huíbào,zhēn wèi nǐ kāixīn!
C:shì a,bù róngyì a!yǐhòu yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐnguǎn shuō。
A:xièxie nǐmen!wǒ huì jìxù nǔlì de!
B:xiāngxìn nǐ yīdìng néng zuò de gèng hǎo!yǒu shénme xǐyuè de shìqíng jìde suíshí fēnxiǎng ó。
C:duì ya,wǒmen yīqǐ qìngzhù yīxià ba!

Vietnamese

A: Mình đã đậu vào trường đại học mơ ước rồi!
B: Tuyệt vời! Chúc mừng bạn! Sự nỗ lực của bạn cuối cùng cũng được đền đáp, mình rất vui cho bạn!
C: Đúng vậy, không dễ chút nào! Sau này nếu cần giúp đỡ gì cứ nói nhé.
A: Cảm ơn cả hai người! Mình sẽ tiếp tục cố gắng!
B: Mình tin bạn sẽ làm tốt hơn nữa! Nếu có chuyện gì vui nhớ chia sẻ nhé.
C: Đúng rồi, chúng ta cùng ăn mừng đi!

Các cụm từ thông dụng

分享喜悦

fēnxiǎng xǐyuè

Chia sẻ niềm vui

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,分享喜悦是一种重要的社交方式,通常会通过聚餐、送礼等方式表达。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,fēnxiǎng xǐyuè shì yī zhǒng zhòngyào de shèjiāo fāngshì,tōngcháng huì tōngguò jùcān、sònglǐ děng fāngshì biǎodá。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, chia sẻ niềm vui là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội. Thông thường, điều này được thể hiện thông qua các bữa ăn chung, quà tặng và các hoạt động vui chơi cùng nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我今天特别兴奋,因为……

我取得了一个令人难以置信的成就,那就是……

我迫不及待想和你们分享我今天的喜悦!

拼音

wǒ jīntiān tèbié xīngfèn,yīnwèi……

wǒ qǔdéle yīgè lìng rén nán yǐ zhìxìn de chéngjiù,nà jiùshì……

wǒ pò bù jí dài xiǎng hé nǐmen fēnxiǎng wǒ jīntiān de xǐyuè!

Vietnamese

Mình rất vui hôm nay bởi vì…

Mình đã đạt được một thành tựu đáng kinh ngạc, đó là…

Mình không thể chờ đợi để chia sẻ niềm vui của mình hôm nay với các bạn!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在不合适的场合过度表达喜悦,例如在悲伤的场合或需要保持庄重气氛的场合。

拼音

bìmiǎn zài bù héshì de chǎnghé guòdù biǎodá xǐyuè,lìrú zài bēishāng de chǎnghé huò xūyào bǎochí zhuāngzhòng qìfēn de chǎnghé。

Vietnamese

Tránh thể hiện niềm vui quá mức trong những hoàn cảnh không phù hợp, ví dụ như trong những dịp buồn hoặc những nơi cần giữ không khí trang nghiêm.

Các điểm chính

中文

分享喜悦要注意场合和对象,语气要自然真诚,避免过于夸张或炫耀。

拼音

fēnxiǎng xǐyuè yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng,yǔqì yào zìrán zhēnchéng,bìmiǎn guòyú kuāzhāng huò xuànyào。

Vietnamese

Khi chia sẻ niềm vui, hãy chú ý đến hoàn cảnh và người mà bạn chia sẻ. Giọng điệu cần tự nhiên và chân thành, tránh cường điệu hoặc khoe khoang.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的分享喜悦的表达方式,例如:与家人分享、与朋友分享、与同事分享。

多观察他人分享喜悦的方式,学习借鉴有效的表达技巧。

模拟真实的场景进行练习,提高应对不同情况的能力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de fēnxiǎng xǐyuè de biǎodá fāngshì,lìrú:yǔ jiārén fēnxiǎng、yǔ péngyou fēnxiǎng、yǔ tóngshì fēnxiǎng。

duō guānchá tārén fēnxiǎng xǐyuè de fāngshì,xuéxí jièjiàn yǒuxiào de biǎodá jìqiǎo。

mòní zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí,tígāo yìngduì bùtóng qíngkuàng de nénglì。

Vietnamese

Thực hành nhiều cách thể hiện niềm vui trong những hoàn cảnh khác nhau, ví dụ: chia sẻ với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Quan sát cách người khác chia sẻ niềm vui và học hỏi các kỹ thuật giao tiếp hiệu quả.

Mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống khác nhau.