Skip to content
学中文

Dialogue

参加美食节

Tham gia lễ hội ẩm thực

Cānjiā měishíjié

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,欢迎光临美食节!请问需要点些什么?

    nínhǎo,huānyíng guānglín měishíjié!qǐngwèn xūyào diǎn xiē shénme?

    Xin chào, chào mừng đến với lễ hội ẩm thực! Quý khách muốn gọi món gì ạ?

  2. 顾客A

    您好!我们想试试你们这儿的特色小吃,有什么推荐吗?

    nínhǎo!wǒmen xiǎng shìshì nǐmen zhèr de tèsè xiǎochī,yǒu shénme tuījiàn ma?

    Xin chào! Chúng tôi muốn thử những món ăn nhẹ đặc sản ở đây, anh/chị có gợi ý nào không ạ?

  3. 服务员

    我们这儿的烤鸭、小笼包和北京炸酱面都很受欢迎,您几位可以尝尝看。

    wǒmen zhèr de kǎoyā、xiǎolóngbāo hé běijīng zhàjiàngmiàn dōu hěn shòu huānyíng,nín jǐ wèi kěyǐ chángchang kàn。

    Vịt quay, há cảo (xiaolongbao) và mì tương đen Bắc Kinh ở đây rất nổi tiếng, quý khách có thể thử.

  4. 顾客A

    好的,那我们就要一份烤鸭、两笼小笼包,还有一份北京炸酱面。

    hǎode,nà wǒmen jiù yào yī fèn kǎoyā、liǎng lóng xiǎolóngbāo,hái yǒu yī fèn běijīng zhàjiàngmiàn。

    Được rồi, vậy chúng tôi sẽ gọi một con vịt quay, hai phần há cảo và một phần mì tương đen Bắc Kinh.

  5. 服务员

    好的,请稍等。

    hǎode,qǐng shāoděng。

    Vâng, xin vui lòng chờ một chút.

  6. 顾客B

    哇,这儿的美食真多!你看那边的糖葫芦,好诱人啊!

    wā,zhèr de měishí zhēn duō!nǐ kàn nàbiān de tánghulu,hǎo yòurén a!

    Ồ, ở đây có rất nhiều món ngon! Nhìn kẹo táo kia kìa, trông hấp dẫn quá!

  7. 顾客A

    是啊,等会儿我们再吃一些别的吧。

    shì a,děnghuǐr wǒmen zài chī yīxiē bié de ba。

    Đúng rồi, lát nữa chúng ta sẽ thử những món khác.

  8. 服务员

    (菜上齐后)您的菜上齐了,请慢用!

    (cài shàng qí hòu)nín de cài shàng qí le,qǐng màn yòng!

    (Sau khi dọn đồ ăn) Món ăn của quý khách đã sẵn sàng. Chúc quý khách ngon miệng!

  9. 顾客A

    谢谢!

    xièxie!

    Cảm ơn!

Tham gia lễ hội ẩm thực — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen