在线观看 Xem trực tuyến Zài xiàn guān kàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近在追什么剧啊?
B:我在看《琅琊榜》,剧情很棒!你呢?
C:我看的是一部纪录片,关于中国传统文化的。
B:纪录片?听起来不错!介绍一下呗?
C:它讲述了中国古代丝绸之路的故事,画面很精美,很值得一看。
B:哇,那一定很精彩!等我看完《琅琊榜》也要看看。
A:我也想了解中国传统文化,推荐个链接给我吧。

拼音

A:zuìjìn zài zhuī shénme jù a?
B:wǒ zài kàn 《lángyá bǎng》,jùqíng hěn bàng!nǐ ne?
C:wǒ kàn de shì yībù jìlùpiàn,guānyú zhōngguó chuántǒng wénhuà de。
B:jìlùpiàn?tīng qǐlái bùcuò!jièshào yīxià bei?
C:tā jiǎngshù le zhōngguó gǔdài sīchóu zhīlù de gùshì,huàmiàn hěn jīngmèi,hěn zhídé yī kàn。
B:wa,nà yīdìng hěn jīngcǎi!děng wǒ kàn wán 《lángyá bǎng》yě yào kàn kàn。
A:wǒ yě xiǎng liǎojiě zhōngguó chuántǒng wénhuà,tuījiàn gè liànjiē gěi wǒ ba。

Vietnamese

A: Dạo này đang xem phim gì vậy?
B: Mình đang xem phim "Langya Bang", nội dung hay lắm! Còn bạn?
C: Mình đang xem một bộ phim tài liệu về văn hoá truyền thống Trung Quốc.
B: Phim tài liệu à? Nghe thú vị đấy! Kể mình nghe xem sao?
C: Phim kể về con đường tơ lụa cổ đại của Trung Quốc, hình ảnh rất đẹp, rất đáng xem.
B: Ôi, chắc chắn là hay lắm! Mình xem xong "Langya Bang" rồi sẽ xem phim này.
A: Mình cũng muốn tìm hiểu về văn hoá truyền thống Trung Quốc, bạn có thể gợi ý cho mình một đường link được không?

Các cụm từ thông dụng

在线观看

zài xiàn guān kàn

Xem trực tuyến

Nền văn hóa

中文

在线观看在中国非常普遍,尤其是在年轻人中。人们可以通过各种平台观看电影、电视剧、综艺节目、纪录片等。

观看视频时,通常会使用弹幕功能,与其他观众互动。

拼音

zài xiàn guān kàn zài zhōngguó fēicháng pǔbiàn, yóuqí shì zài nián qīng rén zhōng。rénmen kěyǐ tōngguò gè zhǒng píngtái guān kàn diànyǐng, diànshì jù, zōngyì jiémù, jìlùpiàn děng。

guān kàn shìpín shí, tōngcháng huì shǐyòng dànmù gōngnéng, yǔ qítā guānzhòng hùdòng。

Vietnamese

Xem trực tuyến rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là trong giới trẻ. Mọi người có thể xem phim, phim truyền hình, chương trình tạp kỹ, phim tài liệu, v.v. thông qua nhiều nền tảng khác nhau.

Khi xem video, chức năng bình luận trực tiếp thường được sử dụng để tương tác với những người xem khác. Đây là một điểm khác biệt văn hóa quan trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

这部纪录片制作精良,画面精美,叙事流畅,值得反复观看。

这个综艺节目融合了多种文化元素,展现了中国独特的魅力。

我最近迷上了追剧,每天晚上都要看上几个小时。

拼音

zhè bù jìlùpiàn zhìzuò jīngliáng, huàmiàn jīngmèi, xùshì liúlàng, zhídé fǎnfù guān kàn。

zhège zōngyì jiémù rónghé le duō zhǒng wénhuà yuánsù, zhǎnxian le zhōngguó dúqí de mèilì。

wǒ zuìjìn mí shàng le zhuī jù, měitiān wǎnshang dōu yào kàn shàng jǐ gè xiǎoshí。

Vietnamese

Bộ phim tài liệu này được làm rất tốt, với hình ảnh đẹp và lời kể chuyện trôi chảy, rất đáng để xem đi xem lại nhiều lần.

Chương trình tạp kỹ này kết hợp nhiều yếu tố văn hóa, thể hiện sức hấp dẫn độc đáo của Trung Quốc.

Mình gần đây bị nghiện xem phim truyền hình, và mình xem vài giờ mỗi tối

Các bản sao văn hóa

中文

观看视频时,注意选择正规平台,避免观看盗版或违规内容。

拼音

guān kàn shìpín shí, zhùyì xuǎnzé zhèngguī píngtái, bìmiǎn guān kàn dàobǎn huò wéiguī nèiróng。

Vietnamese

Khi xem video, hãy chú ý chọn những nền tảng hợp pháp và tránh xem nội dung vi phạm bản quyền hoặc bất hợp pháp

Các điểm chính

中文

在线观看适用于各个年龄段,但需要根据年龄选择合适的视频内容。

拼音

zài xiàn guān kàn shìyòng yú gè gè niánlíng duàn, dàn xūyào gēnjù niánlíng xuǎnzé héshì de shìpín nèiróng。

Vietnamese

Xem trực tuyến phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần chọn nội dung video phù hợp với từng độ tuổi

Các mẹo để học

中文

多进行在线观看的实践,熟悉不同平台的操作,并尝试与其他观众互动。

选择自己感兴趣的视频内容,提高学习效率和观看乐趣。

拼音

duō jìnxíng zài xiàn guān kàn de shíjiàn, shúxī bùtóng píngtái de cāozuò, bìng chángshì yǔ qítā guānzhòng hùdòng。

xuǎnzé zìjǐ gǎn xìngqù de shìpín nèiróng, tígāo xuéxí xiàolǜ hé guān kàn lèqù。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập xem trực tuyến, làm quen với cách vận hành của các nền tảng khác nhau và thử tương tác với những người xem khác.

Hãy chọn nội dung video mà bạn quan tâm để nâng cao hiệu quả học tập và niềm vui khi xem