废物利用 Tái chế rác thải
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我在学习废物利用的环保理念,听说中国在这方面做得很好,能跟我讲讲吗?
B:当然可以!我们有很多创新的方法。比如,用废旧塑料瓶做成花盆,或者把旧衣服改造成环保袋。
C:哇,真有意思!你们是怎么推广这些理念的呢?
B:我们通过社区活动、学校教育和媒体宣传等多种渠道推广。
A:那效果怎么样?
B:效果不错,越来越多的人参与到废物利用中来了。人们的环保意识也提高了不少。
C:太好了!看来中国在环保方面取得了很大的进步。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, mình đang tìm hiểu về khái niệm môi trường tái chế rác thải. Mình nghe nói Trung Quốc đang làm rất tốt trong lĩnh vực này, bạn có thể cho mình biết thêm thông tin không?
B: Được chứ! Chúng tôi có rất nhiều phương pháp sáng tạo. Ví dụ, sử dụng chai nhựa cũ để làm chậu hoa, hoặc biến quần áo cũ thành túi thân thiện với môi trường.
C: Ồ, thú vị đấy! Các bạn quảng bá những ý tưởng này như thế nào?
B: Chúng tôi quảng bá chúng thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm các hoạt động cộng đồng, giáo dục trường học và quảng bá truyền thông.
A: Và hiệu quả như thế nào?
B: Khá hiệu quả. Ngày càng nhiều người tham gia vào việc tái chế rác thải. Ý thức bảo vệ môi trường của mọi người cũng được cải thiện đáng kể.
C: Tuyệt vời! Có vẻ như Trung Quốc đã đạt được những tiến bộ to lớn trong việc bảo vệ môi trường.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,我在学习废物利用的环保理念,听说中国在这方面做得很好,能跟我讲讲吗?
B:当然可以!我们有很多创新的方法。比如,用废旧塑料瓶做成花盆,或者把旧衣服改造成环保袋。
C:哇,真有意思!你们是怎么推广这些理念的呢?
B:我们通过社区活动、学校教育和媒体宣传等多种渠道推广。
A:那效果怎么样?
B:效果不错,越来越多的人参与到废物利用中来了。人们的环保意识也提高了不少。
C:太好了!看来中国在环保方面取得了很大的进步。
Vietnamese
A: Xin chào, mình đang tìm hiểu về khái niệm môi trường tái chế rác thải. Mình nghe nói Trung Quốc đang làm rất tốt trong lĩnh vực này, bạn có thể cho mình biết thêm thông tin không?
B: Được chứ! Chúng tôi có rất nhiều phương pháp sáng tạo. Ví dụ, sử dụng chai nhựa cũ để làm chậu hoa, hoặc biến quần áo cũ thành túi thân thiện với môi trường.
C: Ồ, thú vị đấy! Các bạn quảng bá những ý tưởng này như thế nào?
B: Chúng tôi quảng bá chúng thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm các hoạt động cộng đồng, giáo dục trường học và quảng bá truyền thông.
A: Và hiệu quả như thế nào?
B: Khá hiệu quả. Ngày càng nhiều người tham gia vào việc tái chế rác thải. Ý thức bảo vệ môi trường của mọi người cũng được cải thiện đáng kể.
C: Tuyệt vời! Có vẻ như Trung Quốc đã đạt được những tiến bộ to lớn trong việc bảo vệ môi trường.
Các cụm từ thông dụng
废物利用
Tái chế rác thải
Nền văn hóa
中文
在中国,废物利用的理念日益深入人心,许多社区和学校都开展了相关的活动。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khái niệm tái chế rác thải ngày càng phổ biến, nhiều cộng đồng và trường học đang tiến hành các hoạt động liên quan.
Các biểu hiện nâng cao
中文
循环经济
可持续发展
资源再利用
低碳生活
拼音
Vietnamese
Nền kinh tế tuần hoàn
Phát triển bền vững
Tái sử dụng tài nguyên
Cuộc sống ít carbon
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论与废物利用相关的负面新闻或事件,以免引起不适。
拼音
bìmiǎn tánlùn yǔ fèiwù lìyòng xiāngguān de fùmiàn xīnwén huò shìjiàn, yǐmiǎn yǐnqǐ bùshì。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những tin tức hoặc sự kiện tiêu cực liên quan đến tái chế rác thải, vì điều đó có thể gây khó chịu.Các điểm chính
中文
在与外国人交流废物利用的话题时,要注意语言简洁明了,并结合具体的例子,以方便理解。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài về chủ đề tái chế rác thải, hãy chú ý sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, rõ ràng và kết hợp với các ví dụ cụ thể để dễ hiểu hơn.Các mẹo để học
中文
多看一些关于废物利用的视频和文章,积累相关的词汇和表达。
可以和朋友或家人模拟对话,练习流利表达。
拼音
Vietnamese
Xem thêm nhiều video và bài viết về tái chế rác thải để tích lũy từ vựng và các cụm từ liên quan.
Bạn có thể mô phỏng các cuộc đối thoại với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình để luyện tập khả năng diễn đạt lưu loát hơn.