思维培养 Phát triển tư duy
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:我的梦想是成为一名科学家,为国家科技发展贡献力量。
丽丽:那真是个远大的目标!你为此做了哪些准备呢?
小明:我一直在努力学习科学知识,积极参加科技竞赛,并阅读了很多科学家的传记。
丽丽:听起来你已经很努力了。你还有什么其他愿望吗?
小明:我希望将来能有机会去国外深造,学习更先进的科学技术。
丽丽:我相信你一定能实现你的梦想和愿望的!加油!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Ước mơ của tôi là trở thành nhà khoa học và đóng góp vào sự phát triển khoa học công nghệ quốc gia.
Lili: Đó là một mục tiêu lớn! Bạn đã chuẩn bị những gì cho mục tiêu đó?
Xiaoming: Tôi luôn nỗ lực học tập kiến thức khoa học, tích cực tham gia các cuộc thi khoa học, và đọc nhiều tiểu sử của các nhà khoa học.
Lili: Nghe có vẻ bạn đã rất nỗ lực. Bạn còn có ước mơ nào khác không?
Xiaoming: Tôi hy vọng trong tương lai tôi sẽ có cơ hội đi du học, học tập những công nghệ khoa học tiên tiến hơn.
Lili: Tôi tin bạn chắc chắn sẽ đạt được ước mơ và nguyện vọng của mình! Cố lên!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小明:我的梦想是成为一名科学家,为国家科技发展贡献力量。
丽丽:那真是个远大的目标!你为此做了哪些准备呢?
小明:我一直在努力学习科学知识,积极参加科技竞赛,并阅读了很多科学家的传记。
丽丽:听起来你已经很努力了。你还有什么其他愿望吗?
小明:我希望将来能有机会去国外深造,学习更先进的科学技术。
丽丽:我相信你一定能实现你的梦想和愿望的!加油!
Vietnamese
Xiaoming: Ước mơ của tôi là trở thành nhà khoa học và đóng góp vào sự phát triển khoa học công nghệ quốc gia.
Lili: Đó là một mục tiêu lớn! Bạn đã chuẩn bị những gì cho mục tiêu đó?
Xiaoming: Tôi luôn nỗ lực học tập kiến thức khoa học, tích cực tham gia các cuộc thi khoa học, và đọc nhiều tiểu sử của các nhà khoa học.
Lili: Nghe có vẻ bạn đã rất nỗ lực. Bạn còn có ước mơ nào khác không?
Xiaoming: Tôi hy vọng trong tương lai tôi sẽ có cơ hội đi du học, học tập những công nghệ khoa học tiên tiến hơn.
Lili: Tôi tin bạn chắc chắn sẽ đạt được ước mơ và nguyện vọng của mình! Cố lên!
Các cụm từ thông dụng
从小培养孩子的思维能力
Nuôi dưỡng khả năng tư duy của trẻ từ nhỏ
Nền văn hóa
中文
在中国的文化背景下,家长非常重视孩子的教育,尤其注重思维能力的培养,认为这是孩子未来成功的重要基础。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, giáo dục được coi trọng rất nhiều, đặc biệt là việc phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Cha mẹ thường khuyến khích con cái suy nghĩ độc lập và phát triển ý tưởng của riêng mình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
思维模式
批判性思维
创造性思维
逻辑思维
系统思维
拼音
Vietnamese
Mô hình tư duy
Tư duy phản biện
Tư duy sáng tạo
Tư duy logic
Tư duy hệ thống
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视性或不尊重他人的言论。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò bù zūnzhòng tārén de yánlùn。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
该场景适用于各种年龄段,但在与不同年龄段的人交流时,需要注意语言表达的差异。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với nhiều lứa tuổi, nhưng khi giao tiếp với những người thuộc các lứa tuổi khác nhau, cần chú ý đến sự khác biệt trong cách diễn đạt ngôn ngữ.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如与朋友、家人、老师等进行交流;
可以根据实际情况调整对话内容,使其更符合实际场景;
尝试使用更高级的表达方式,提升语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều loại cuộc trò chuyện khác nhau, ví dụ như giao tiếp với bạn bè, người thân, giáo viên, v.v.; Có thể điều chỉnh nội dung cuộc trò chuyện theo tình huống thực tế để phù hợp hơn với bối cảnh thực tế; Thử sử dụng các phương thức diễn đạt nâng cao hơn để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.