成功定义 Định nghĩa thành công chénggōng dìngyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:李先生,您在事业上取得了如此巨大的成就,您是如何定义成功的呢?
B:成功对我来说,不仅仅是物质上的富有,更重要的是对社会做出了贡献,并且在追求梦想的过程中不断学习和成长。你觉得呢?
C:是的,我非常认同您的观点。我认为成功是多方面的,它包括事业、家庭、个人发展等多个维度,重要的是找到属于自己的人生价值。
A:那您觉得中国传统文化对您理解成功有什么影响呢?
B:中国传统文化强调修身齐家治国平天下,这对我的人生规划影响深远,我认为个人的成功应该与国家民族的命运紧密相连。
C:这真是非常有见地的观点,受益匪浅。看来,对成功的定义,是需要结合个人经历和文化背景来理解的。

拼音

A:Lǐ xiānsheng,nín zài shìyè shang qǔdéle rúcǐ jùdà de chéngjiù,nín shì rúhé dìngyì chénggōng dene?
B:chénggōng duì wǒ lái shuō,bù jǐn jīn shì wùzhì shang de fùyǒu,gèng zhòngyào de shì duì shèhuì zuò chūle gòngxiàn,bìngqiě zài zhuīqiú mèngxiǎng de guòchéng zhōng bùduàn xuéxí hé chéngzhǎng。Nǐ juéde ne?
C:shì de,wǒ fēicháng rèntóng nín de guāndiǎn。Wǒ rènwéi chénggōng shì duō fāngmiàn de,tā bāokuò shìyè、jiātíng、gèrén fāzhǎn děng duō gè wéidù,zhòngyào de shì zhǎodào shǔyú zìjǐ de rénshēng giázhí。
A:nà nín juéde zhōngguó chuántǒng wénhuà duì nín lǐjiě chénggōng yǒu shénme yǐngxiǎng ne?
B:zhōngguó chuántǒng wénhuà qiángdiào xiūshēn qíjiā zhìguó píngtiānxià,zhè duì wǒ de rénshēng guīhuà yǐngxiǎng shēnyuǎn,wǒ rènwéi gèrén de chénggōng yīnggāi yǔ guójiā mínzú de mìngyùn jǐnmiè xiānglián。
C:zhè zhēnshi fēicháng yǒu jiàn dì de guāndiǎn,shòuyì fēiqiǎn。Kàn lái,duì chénggōng de dìngyì,shì xūyào jiéhé gèrén jīnglì hé wénhuà bèijǐng lái lǐjiě de。

Vietnamese

A: Ông Lý, ông đã đạt được thành tựu to lớn như vậy trong sự nghiệp của mình. Ông định nghĩa thành công như thế nào?
B: Thành công đối với tôi không chỉ là sự giàu có về vật chất, mà quan trọng hơn là đóng góp cho xã hội và liên tục học hỏi, phát triển trong quá trình theo đuổi ước mơ của mình. Ông nghĩ sao?
C: Vâng, tôi hoàn toàn đồng ý với ông. Tôi cho rằng thành công là đa chiều, bao gồm sự nghiệp, gia đình, phát triển cá nhân, v.v... Điều quan trọng là tìm ra giá trị cuộc sống của chính mình.
A: Vậy ông nghĩ văn hóa truyền thống Trung Quốc có ảnh hưởng gì đến sự hiểu biết của ông về thành công?
B: Văn hóa truyền thống Trung Quốc nhấn mạnh tu thân, trị quốc, bình thiên hạ, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến kế hoạch cuộc đời tôi. Tôi cho rằng thành công cá nhân nên gắn liền chặt chẽ với vận mệnh dân tộc.
C: Đây thực sự là một quan điểm rất sâu sắc, tôi đã học hỏi được rất nhiều. Có vẻ như định nghĩa về thành công cần được hiểu dựa trên kinh nghiệm cá nhân và bối cảnh văn hóa.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

成功

chénggōng

Thành công

定义成功

dìngyì chénggōng

Định nghĩa thành công

成功之道

chénggōng zhīdào

Con đường đến thành công

追求成功

zhuīqiú chénggōng

Theo đuổi thành công

取得成功

qǔdé chénggōng

Đạt được thành công

Nền văn hóa

中文

在中国传统文化中,成功往往与个人修养、社会责任和家庭和谐等联系在一起。

拼音

zài zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng,chénggōng wǎngwǎng yǔ gèrén xiūyǎng、shèhuì zérèn hé jiātíng héxié děng liánxì zài yīqǐ。

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, thành công thường gắn liền với sự nghiệp, gia đình, và đóng góp cho cộng đồng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“成功并非一蹴而就,需要持之以恒的努力。”

“真正的成功在于不断挑战自我,超越极限。”

“成功不仅是个人成就,更是对社会和时代的贡献。”

拼音

“chénggōng bìngfēi yī cù ér jiù,xūyào chízhīyǐhéng de nǔlì。”

“zhēnzhèng de chénggōng zàiyú bùduàn tiǎozhàn zìwǒ,chāoyuè jíxiàn。”

“chénggōng bù jǐn shì gèrén chéngjiù,gèng shì duì shèhuì hé shídài de gòngxiàn。”

Vietnamese

“Thành công không phải là điều có được trong chốc lát, nó đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ.”

“Thành công thực sự nằm ở việc không ngừng thử thách bản thân và vượt qua giới hạn.”

“Thành công không chỉ là thành tựu cá nhân, mà còn là đóng góp cho xã hội và thời đại.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合谈论与成功相关的个人财富问题,应注重精神层面和社会贡献。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn yǔ chénggōng xiāngguān de gèrén fúcài wèntí,yīng zhùzhòng jīngshen céngmiàn hé shèhuì gòngxiàn。

Vietnamese

Tránh thảo luận về vấn đề tài sản cá nhân liên quan đến thành công trong các dịp trang trọng; nên chú trọng đến khía cạnh tinh thần và đóng góp cho xã hội.

Các điểm chính

中文

适用人群:各年龄段,不同身份的人。关键点:根据场合和对象调整表达方式,避免过度强调物质层面。

拼音

shìyòng rénqún:gè niánlíng duàn,bùtóng shēnfèn de rén。Guānjiàn diǎn:gēnjù chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng biǎodá fāngshì,bìmiǎn guòdù qiángdiào wùzhì céngmiàn。

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Mọi lứa tuổi, những người có thân phận khác nhau. Điểm mấu chốt: Điều chỉnh cách diễn đạt theo hoàn cảnh và đối tượng, tránh nhấn mạnh quá mức khía cạnh vật chất.

Các mẹo để học

中文

多听、多说、多思考,结合自身经历和文化背景,形成自己对成功的理解。

可以与朋友、家人一起讨论,分享各自对成功的定义和看法。

尝试用不同的语言表达对成功的理解,提升跨文化交流能力。

拼音

duō tīng、duō shuō、duō sīkǎo,jiéhé zìshēn jīnglì hé wénhuà bèijǐng,xíngchéng zìjǐ duì chénggōng de lǐjiě。

kěyǐ yǔ péngyǒu、jiārén yīqǐ tǎolùn,fēnxiǎng gèzì duì chénggōng de dìngyì hé kànfǎ。

chángshì yòng bùtóng de yǔyán biǎodá duì chénggōng de lǐjiě,tíshēng kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Vietnamese

Hãy lắng nghe nhiều hơn, nói nhiều hơn, suy nghĩ nhiều hơn, kết hợp kinh nghiệm và bối cảnh văn hóa của chính bạn để hình thành nên sự hiểu biết của riêng bạn về thành công.

Bạn có thể thảo luận với bạn bè và gia đình, chia sẻ định nghĩa và quan điểm của mỗi người về thành công.

Hãy thử bày tỏ sự hiểu biết của bạn về thành công bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hóa của bạn.