描述露营活动 Mô tả chuyến đi cắm trại
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:周末我们去露营吧,我已经预订好了营地。
B:太好了!露营地点在哪里?风景怎么样?
C:在郊外的山脚下,风景很美,有山有水,空气也很清新。
D:听起来不错!我们带些什么东西呢?
A:帐篷、睡袋、防潮垫这些必备的,还有炊具、食材,记得带些驱蚊水。
B:好的,我负责准备食材,你喜欢吃什么?
C:烧烤怎么样?我喜欢吃烤肉和烤蔬菜。
D:我也喜欢,那就决定了!
拼音
Vietnamese
A: Cuối tuần này mình đi cắm trại nhé! Mình đã đặt chỗ cắm trại rồi.
B: Tuyệt vời! Nơi cắm trại ở đâu? Phong cảnh thế nào?
C: Ở chân núi ngoại ô. Phong cảnh rất đẹp, có núi có nước, không khí cũng rất trong lành.
D: Nghe hay đấy! Mình cần mang theo những gì?
A: Lều, túi ngủ, thảm chống ẩm là những thứ cần thiết. Ngoài ra, dụng cụ nấu ăn, thức ăn, nhớ mang theo thuốc chống muỗi nhé.
B: Được rồi, mình sẽ chuẩn bị thức ăn. Bạn thích ăn gì?
C: Nướng thịt sao nhỉ? Mình thích ăn thịt nướng và rau củ nướng.
D: Mình cũng thích, vậy là đã quyết định rồi!
Các cụm từ thông dụng
露营
Cắm trại
Nền văn hóa
中文
露营在中国越来越流行,成为一种放松身心、亲近自然的方式。人们通常会选择郊外、山区等风景优美的地方进行露营。
露营活动中,烧烤是常见的饮食方式,家人朋友围坐一起,享受美食和自然美景,是增进感情的好机会。
拼音
Vietnamese
Cắm trại ngày càng trở nên phổ biến ở Trung Quốc như một cách để thư giãn và gần gũi với thiên nhiên. Mọi người thường chọn những địa điểm đẹp như ngoại ô và vùng núi để cắm trại.
Trong các hoạt động cắm trại, nướng thịt là cách ăn uống phổ biến. Gia đình và bạn bè quây quần bên nhau, thưởng thức những món ăn ngon và vẻ đẹp của thiên nhiên, đây là một cơ hội tốt để gắn kết tình cảm
Các biểu hiện nâng cao
中文
这次露营活动让我对大自然有了更深刻的理解。
我们一起策划了一次完美的露营体验。
在星空下露营,感受着大自然的宁静,令人心旷神怡。
拼音
Vietnamese
Chuyến đi cắm trại này đã giúp mình hiểu sâu sắc hơn về thiên nhiên.
Chúng mình đã cùng nhau lên kế hoạch cho một trải nghiệm cắm trại hoàn hảo.
Cắm trại dưới bầu trời đầy sao và cảm nhận sự yên tĩnh của thiên nhiên thật sự thư giãn
Các bản sao văn hóa
中文
避免在露营地点乱扔垃圾,注意保护环境;尊重当地居民和习俗。
拼音
bìmiǎn zài lùyíng dìdiǎn luànrēng lèsè,zhùyì bǎohù huánjìng;zūnzhòng dāngdì jūmín hé xísú。
Vietnamese
Tránh vứt rác bừa bãi tại khu vực cắm trại, chú ý bảo vệ môi trường; tôn trọng người dân địa phương và phong tục tập quánCác điểm chính
中文
适合各个年龄段的人群,但需要根据参与者的身体状况和经验选择合适的难度等级的露营活动。
拼音
Vietnamese
Phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần chọn mức độ khó phù hợp của các hoạt động cắm trại dựa trên tình trạng sức khỏe và kinh nghiệm của người tham giaCác mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如准备露营、在露营地活动、收拾营地等。
与朋友或家人一起模拟对话,增加练习的趣味性。
注意语音语调,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành các đoạn hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như chuẩn bị cho chuyến đi cắm trại, các hoạt động tại khu cắm trại, dọn dẹp khu cắm trại, v.v…
Tạo các tình huống giả định để thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình, tăng thêm sự thú vị cho việc luyện tập.
Chú ý đến ngữ điệu, giúp cho cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn