搜索职位 Tìm kiếm việc làm sōu suǒ zhí wèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想找一份市场营销方面的工作。
B:好的,请问您有什么具体的职位要求吗?
C:我希望公司规模适中,发展前景好,并且有完善的培训体系。
A:此外,我还希望薪资待遇合理,工作环境舒适。
B:好的,明白了。我们公司符合您的部分要求,您方便留下您的联系方式吗?

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ xiǎng zhǎo yī fèn shì chǎng yíng xiāo fāng miàn de gōng zuò.
B:hǎo de, qǐng wèn nín yǒu shén me jù tǐ de zhí wèi yāo qiú ma?
C:wǒ xī wàng gōng sī guī mó shì zhōng, fā zhǎn qián jǐng hǎo, bìng qiě yǒu wán shàn de péi xùn tǐ xì.
A:cǐ wài, wǒ hái xī wàng xīn zī dài yù hélǐ, gōng zuò huán jìng shū shì.
B:hǎo de, míng bái le. wǒ men gōng sī fú hé nín de bù fèn yāo qiú, nín fāng biàn liú xià nín de lián xì fāng shì ma?

Vietnamese

A: Xin chào, tôi đang tìm kiếm một công việc trong lĩnh vực tiếp thị.
B: Được, bạn có yêu cầu cụ thể nào về vị trí không?
C: Tôi hy vọng công ty có quy mô vừa phải, triển vọng tốt và có hệ thống đào tạo bài bản.
A: Ngoài ra, tôi cũng hy vọng mức lương và phúc lợi hợp lý, và môi trường làm việc thoải mái.
B: Được, tôi hiểu rồi. Công ty chúng tôi đáp ứng một số yêu cầu của bạn. Bạn có thể để lại thông tin liên hệ của mình không?

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我想找一份市场营销方面的工作。
B:好的,请问您有什么具体的职位要求吗?
C:我希望公司规模适中,发展前景好,并且有完善的培训体系。
A:此外,我还希望薪资待遇合理,工作环境舒适。
B:好的,明白了。我们公司符合您的部分要求,您方便留下您的联系方式吗?

Vietnamese

A: Xin chào, tôi đang tìm kiếm một công việc trong lĩnh vực tiếp thị.
B: Được, bạn có yêu cầu cụ thể nào về vị trí không?
C: Tôi hy vọng công ty có quy mô vừa phải, triển vọng tốt và có hệ thống đào tạo bài bản.
A: Ngoài ra, tôi cũng hy vọng mức lương và phúc lợi hợp lý, và môi trường làm việc thoải mái.
B: Được, tôi hiểu rồi. Công ty chúng tôi đáp ứng một số yêu cầu của bạn. Bạn có thể để lại thông tin liên hệ của mình không?

Các cụm từ thông dụng

搜索职位

sōu suǒ zhí wèi

Tìm việc

Nền văn hóa

中文

在中国的求职过程中,通常会通过各种招聘网站、社交媒体平台以及线下招聘会来搜索职位。

拼音

zài zhōng guó de qiú zhí guò chéng zhōng, tōng cháng huì tōng guò gè zhǒng zhāo pìn wǎng zhàn, shè jiāo méi tǐ píng tái yǐ jí xià xiàn zhāo pìn huì lái sōu suǒ zhí wèi。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc tìm kiếm việc làm thường bao gồm việc sử dụng các trang web tìm việc trực tuyến, nền tảng mạng xã hội và mạng lưới.

Sơ yếu lý lịch và thư xin việc là những phần tiêu chuẩn trong quá trình ứng tuyển. Các sự kiện kết nối và hội chợ việc làm cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các vị trí phù hợp

Các biểu hiện nâng cao

中文

精通市场营销,拥有丰富的客户管理经验

具备良好的沟通协调能力及团队合作精神

拼音

jīng tōng shì chǎng yíng xiāo, yǒng yǒu fēng fù de kè hù guǎn lǐ jīng yàn

jù bèi liáng hǎo de gōu tōng xié diào néng lì jí tuán duì hé zuò jīng shén

Vietnamese

Thành thạo tiếp thị với kinh nghiệm phong phú trong quản lý khách hàng

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm xuất sắc

Các bản sao văn hóa

中文

避免在面试或求职过程中谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

bì miǎn zài miàn shì huò qiú zhí guò chéng zhōng tán lùn mǐn gǎn huà tí, lì rú zhèng zhì, zōng jiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo trong quá trình phỏng vấn hoặc quá trình ứng tuyển.

Các điểm chính

中文

根据自身情况和目标职位选择合适的搜索渠道,注意简历和求职信的撰写,提前了解目标公司和职位信息。

拼音

gēn jù zì shēn qíng kuàng hé mù biāo zhí wèi xuǎn zé héshì de sōu suǒ quáo dào, zhù yì jiàn lǐ hé qiú zhí xìn de zhuàn xiě, tí qián liǎo jiě mù biāo gōng sī hé zhí wèi xìn xī。

Vietnamese

Chọn các kênh tìm kiếm phù hợp dựa trên trình độ và công việc mục tiêu của bạn, chú ý đến việc viết sơ yếu lý lịch và thư xin việc, và nghiên cứu kỹ công ty và vị trí mục tiêu trước đó.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式描述你的求职目标

模拟面试场景,提高应对能力

拼音

duō liàn xí yòng bù tóng fāng shì miáo shù nǐ de qiú zhí mù biāo

mó nǐ miàn shì chǎng jǐng, tí gāo yìng duì néng lì

Vietnamese

Thực hành mô tả mục tiêu nghề nghiệp của bạn theo nhiều cách khác nhau

Mô phỏng các tình huống phỏng vấn để nâng cao kỹ năng phản hồi của bạn