数据分析 Phân tích dữ liệu shùjù fēnxī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,王经理,最近公司业绩分析报告出来了,我想和你探讨一下关于市场份额下降的问题。
B:你好,李经理,请坐。这份报告我已经看过了,确实市场份额有所下降,我们来分析一下原因。
C:我认为主要原因是竞争对手推出了更具性价比的产品,吸引了部分客户。
B:你的分析很有道理,我们也注意到这一点。另外,我们产品的宣传力度可能不够,需要加强这方面的投入。
A:是的,我觉得我们可以尝试新的营销策略,例如线上广告投放和社交媒体推广。
B:好,这个建议很好。我们接下来可以开会具体讨论一下新的营销方案,并制定相应的预算。
C:好的,我准备了相关的数据支持,到时候会一起分享。

拼音

A:nǐ hǎo,Wáng jīnglǐ,zuìjìn gōngsī yèjī fēnxī bàogào chūlái le,wǒ xiǎng hé nǐ tàolùn yīxià guānyú shìchǎng fèn'é xiàjiàng de wèntí。
B:nǐ hǎo,Lǐ jīnglǐ,qǐng zuò。zhè fèn bàogào wǒ yǐjīng kàn guò le,quèshí shìchǎng fèn'é yǒusuǒ xiàjiàng,wǒmen lái fēnxī yīxià yuányīn。
C:wǒ rènwéi zhǔyào yuányīn shì jìngzhēng duìshǒu tuīchū le gèng jù chéngběi bǐ de chǎnpǐn,xīyǐn le bùfèn kèhù。
B:nǐ de fēnxī hěn yǒu dàolǐ,wǒmen yě zhùyì dào zhè yīdiǎn。língwài,wǒmen chǎnpǐn de xuānchuán lìdù kěnéng bùgòu,xūyào jiāqiáng zhè fāngmiàn de tóurù。
A:shì de,wǒ juéde wǒmen kěyǐ chángshì xīn de mákètíng cèlüè,lìrú xiàn shàng guǎnggào tóufàng hé shèjiāo méitǐ tuīguǎng。
B:hǎo,zhège jiànyì hěn hǎo。wǒmen xiàláikěyǐ kāi huì jùtǐ tàolùn yīxià xīn de mákètíng fāng'àn,bìng zhìdìng xiāngyìng de yùsuàn。
C:hǎo de,wǒ zhǔnbèi le xiāngguān de shùjù zhīchí,dào shíhòu huì yīqǐ fēnxiǎng。

Vietnamese

A: Xin chào, quản lý Vương. Báo cáo phân tích hiệu quả hoạt động của công ty vừa được công bố, và tôi muốn thảo luận với anh về vấn đề giảm thị phần.
B: Xin chào, quản lý Lý, mời anh ngồi. Tôi đã xem xét báo cáo này, và đúng là thị phần đã giảm nhẹ. Hãy cùng phân tích nguyên nhân.
C: Tôi cho rằng nguyên nhân chính là đối thủ cạnh tranh đã tung ra các sản phẩm có tính hiệu quả về chi phí cao hơn, thu hút được một số khách hàng.
B: Phân tích của anh rất hợp lý, và chúng tôi cũng đã nhận thấy điều này. Ngoài ra, việc quảng bá sản phẩm của chúng ta có thể chưa đủ, và chúng ta cần tăng cường đầu tư vào lĩnh vực này.
A: Vâng, tôi nghĩ chúng ta có thể thử các chiến lược tiếp thị mới, ví dụ như quảng cáo trực tuyến và quảng bá trên mạng xã hội.
B: Tốt, đó là một đề xuất hay. Chúng ta có thể tổ chức một cuộc họp sau để thảo luận cụ thể về kế hoạch tiếp thị mới và xây dựng ngân sách phù hợp.
C: Được rồi, tôi đã chuẩn bị dữ liệu liên quan để hỗ trợ điều này, và tôi sẽ chia sẻ vào lúc đó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

市场份额

shìchǎng fèn'é

Thị phần

数据分析

shùjù fēnxī

Phân tích dữ liệu

竞争对手

jìngzhēng duìshǒu

Đối thủ cạnh tranh

Nền văn hóa

中文

在中国的商业环境中,数据分析报告通常用于公司内部的决策制定,也会用于向投资者或合作伙伴展示公司的业绩。正式场合注重数据准确性和严谨性,非正式场合则可以更灵活地讨论分析结果。

拼音

zài zhōngguó de shāngyè huánjìng zhōng,shùjù fēnxī bàogào tōngcháng yòng yú gōngsī nèibù de juécè zhìdìng,yě huì yòng yú xiàng tóuzī zhě huò hèzuò huǒbàn zhǎnshì gōngsī de yèjī。zhèngshì chǎnghé zhòngshì shùjù zhǔnquèxìng hé yánjǐnxìng,fēi zhèngshì chǎnghé zé kěyǐ gèng línghuó de tǎolùn fēnxī jiéguǒ。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh của Trung Quốc, báo cáo phân tích dữ liệu thường được sử dụng cho việc ra quyết định nội bộ trong công ty và cũng được sử dụng để trình bày hiệu quả hoạt động của công ty cho các nhà đầu tư hoặc đối tác. Trong các bối cảnh trang trọng, người ta nhấn mạnh vào độ chính xác và tính nghiêm ngặt của dữ liệu, trong khi các bối cảnh không trang trọng cho phép thảo luận linh hoạt hơn về kết quả phân tích.

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于数据驱动的决策

深入的数据挖掘

预测性分析

拼音

jīyú shùjù qūdòng de juécè

shēnrù de shùjù wājué

yùcè xìng fēnxī

Vietnamese

Quyết định dựa trên dữ liệu

Khai thác dữ liệu sâu

Phân tích dự đoán

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,以及涉及敏感政治或社会话题。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,yǐjí shèjí mǐngǎn zhèngzhì huò shèhuì huàtí。

Vietnamese

Tránh sử dụng các cách diễn đạt quá thân mật trong các tình huống trang trọng, cũng như các chủ đề liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội nhạy cảm.

Các điểm chính

中文

数据分析的应用场景非常广泛,从市场调研到风险管理,都需要精准的数据分析。在使用场景中,年龄和身份并不限制其适用性,但需要注意根据听众调整表达方式,避免使用过于专业或生涩的术语。

拼音

shùjù fēnxī de yìngyòng chǎngjǐng fēicháng guǎngfàn,cóng shìchǎng diàoyán dào fēngxiǎn guǎnlǐ,dōu xūyào jīngzhǔn de shùjù fēnxī。zài shǐyòng chǎngjǐng zhōng,niánlíng hé shēnfèn bìng bù xiànzhì qí shìyòng xìng,dàn xūyào zhùyì gēnjù tīngzhòng tiáozhěng biǎodá fāngshì,bìmiǎn shǐyòng guòyú zhuānyè huò shēngsè de shùyǔ。

Vietnamese

Phân tích dữ liệu có phạm vi ứng dụng rất rộng, từ nghiên cứu thị trường đến quản lý rủi ro, tất cả đều cần phân tích dữ liệu chính xác. Trong các tình huống sử dụng, độ tuổi và thân phận không hạn chế tính khả dụng của nó, nhưng cần lưu ý điều chỉnh cách diễn đạt theo đối tượng nghe và tránh sử dụng các thuật ngữ quá chuyên môn hoặc khó hiểu.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的数据分析对话,例如与同事、客户、领导之间的沟通。

注重语言的准确性和清晰度,避免含糊不清的表达。

尝试使用不同的表达方式来描述数据分析的结果。

学习一些常用的数据分析术语,以便在交流中更加精准地表达自己的观点。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de shùjù fēnxī duìhuà,lìrú yǔ tóngshì、kèhù、lǐngdǎo zhī jiān de gōutōng。

zhòngshì yǔyán de zhǔnquèxìng hé qīngxīdù,bìmiǎn hánhu bùqīng de biǎodá。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù shùjù fēnxī de jiéguǒ。

xuéxí yīxiē chángyòng de shùjù fēnxī shùyǔ,yǐbiàn zài jiāoliú zhōng gèngjiā jīngzhǔn de biǎodá zìjǐ de guāndiǎn。

Vietnamese

Thực hành các cuộc trò chuyện phân tích dữ liệu trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với đồng nghiệp, khách hàng và cấp trên.

Chú trọng đến sự chính xác và rõ ràng của ngôn từ và tránh các cách diễn đạt mơ hồ.

Thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để mô tả kết quả phân tích dữ liệu.

Học một số thuật ngữ phân tích dữ liệu thường dùng để có thể diễn đạt quan điểm của mình chính xác hơn trong giao tiếp.