滤芯寿命 Tuổi thọ lõi lọc Lǜxīn shòumìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这净水器的滤芯快到寿命了吧?
老李:是啊,我用了一年多了,得换了。你看这水质,有点浑浊了。
老王:我记得说明书上写着,这滤芯寿命是一年,咱们要不要一起买个新的?
老李:好呀,正好一起,省得跑两趟。你知道哪家店比较便宜吗?
老王:上次我在网上看到一家评价不错的,价格也还行。

拼音

Lǎo Wáng: āi, zhè jìngshuǐqì de lǜxīn kuài dào shòumìng le ba?
Lǎo Lǐ: shì a, wǒ yòng le yī nián duō le, děi huàn le. nǐ kàn zhè shuǐzhì, yǒudiǎn húnzhuó le.
Lǎo Wáng: wǒ jìde shuōmíngshū shàng xiě zhe, zhè lǜxīn shòumìng shì yī nián, zánmen yào bù yào yīqǐ mǎi ge xīnde?
Lǎo Lǐ: hǎo ya, zhèng hǎo yīqǐ, shěng de pǎo liǎng tàng. nǐ zhīdào nǎ jiā diàn bǐjiào piányi ma?
Lǎo Wáng: shàng cì wǒ zài wǎngshàng kàn dào yī jiā píngjià bù cuò de, jiàgé yě hái xíng.

Vietnamese

Lao Wang: Này, lõi lọc máy lọc nước của tôi sắp hết tuổi thọ rồi phải không?
Lao Li: Phải rồi, tôi đã dùng hơn một năm rồi, phải thay. Nhìn này, chất lượng nước hơi đục.
Lao Wang: Tôi nhớ trong sách hướng dẫn có ghi tuổi thọ của lõi lọc là một năm, chúng ta có nên mua cái mới cùng nhau không?
Lao Li: Được đó, đỡ phải đi hai lần. Bạn biết cửa hàng nào bán rẻ hơn không?
Lao Wang: Lần trước tôi thấy một cửa hàng online có đánh giá tốt, giá cả cũng ổn.

Các cụm từ thông dụng

滤芯寿命

lǜ xīn shòu mìng

tuổi thọ lõi lọc

Nền văn hóa

中文

在中国,人们普遍关注家用电器的性价比和实用性。滤芯更换是家电使用中的一个常见问题,大家通常会关注滤芯的寿命和更换成本。

拼音

zài zhōngguó, rénmen pǔbiàn guānzhù jiāyòng diànqì de jiàxìngbǐ hé shíyòng xìng。lǜxīn gēnghuàn shì jiādian shǐyòng zhōng de yīgè chángjiàn wèntí, dàjiā tōngcháng huì guānzhù lǜxīn de shòumìng hé gēnghuàn chéngběn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người dân thường quan tâm đến hiệu quả chi phí và tính thực tiễn của các thiết bị gia dụng. Thay thế lõi lọc là một vấn đề phổ biến trong việc sử dụng thiết bị gia dụng, và mọi người thường chú ý đến tuổi thọ và chi phí thay thế của lõi lọc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款净水器的滤芯寿命长达两年,性价比很高。

考虑到水质因素,建议您定期检查滤芯状况,必要时提前更换。

拼音

zhè kuǎn jìngshuǐqì de lǜxīn shòumìng cháng dá liǎng nián, jiàxìngbǐ hěn gāo。kǎolǜ dào shuǐzhì yīnsù, jiànyì nín dìngqí jiǎnchá lǜxīn zhuàngkuàng, bìyào shí tíqián gēnghuàn。

Vietnamese

Máy lọc nước này có tuổi thọ lõi lọc lên đến hai năm, rất tiết kiệm.

Cân nhắc các yếu tố chất lượng nước, nên kiểm tra tình trạng lõi lọc định kỳ và thay thế sớm nếu cần.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声讨论滤芯更换等私密话题。

拼音

bù yào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn lǜxīn gēnghuàn děng sīmì huàtí。

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề riêng tư như thay thế lõi lọc ở nơi công cộng với giọng lớn.

Các điểm chính

中文

滤芯寿命受水质、使用频率等因素影响,实际寿命可能与标注寿命存在差异。建议根据实际情况判断是否需要更换滤芯。

拼音

lǜxīn shòumìng shòu shuǐzhì, shǐyòng pínlǜ děng yīnsù yǐngxiǎng, shíjì shòumìng kěnéng yǔ biāozhù shòumìng cúnzài chāyì。jiànyì gēnjù shíjì qíngkuàng pànduàn shìfǒu xūyào gēnghuàn lǜxīn。

Vietnamese

Tuổi thọ lõi lọc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chất lượng nước và tần suất sử dụng. Tuổi thọ thực tế có thể khác với tuổi thọ được ghi trên nhãn. Nên đánh giá xem có cần thay thế lõi lọc hay không dựa trên tình hình thực tế.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟不同场景下的对话。

可以与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。

尝试使用更高级的表达,提高语言运用能力。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà。kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá。chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá, tígāo yǔyán yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Thực hành nhập vai để mô phỏng các cuộc trò chuyện trong các tình huống khác nhau.

Thực hành với bạn bè hoặc người thân để sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ.