演唱技巧 Kỹ thuật thanh nhạc Yǎnchàng jìqiǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想学习一些演唱技巧,请问有什么推荐的课程吗?
B:您好!我们这里有很多演唱技巧课程,从基础到高级都有,您是想学习流行歌曲演唱还是美声演唱呢?
C:我想学习流行歌曲演唱,主要是气息控制和技巧方面。
B:好的,我们有专门针对流行歌曲演唱气息控制和技巧的课程,老师经验丰富,教学方法也很有效。课程内容包括气息的运用、共鸣的技巧、以及一些唱歌的技巧,例如颤音、滑音等等。
D:课程费用是多少?
B:课程费用根据课程时长和内容会有所不同,您可以到前台详细咨询。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ xiǎng xuéxí yīxiē yǎnchàng jìqiǎo,qǐngwèn yǒu shénme tuījiàn de kèchéng ma?
B:nín hǎo!wǒmen zhèlǐ yǒu hěn duō yǎnchàng jìqiǎo kèchéng,cóng jīchǔ dào gāojí dōu yǒu,nín shì xiǎng xuéxí liúxíng gēqǔ yǎnchàng háishì měishēng yǎnchàng ne?
C:wǒ xiǎng xuéxí liúxíng gēqǔ yǎnchàng,zhǔyào shì qìxī kòngzhì hé jìqiǎo fāngmiàn。
B:hǎo de,wǒmen yǒu zhuānmén zhēnduì liúxíng gēqǔ yǎnchàng qìxī kòngzhì hé jìqiǎo de kèchéng,lǎoshī jīngyàn fēngfù,jiàoxué fāngfǎ yě hěn yǒuxiào。kèchéng nèiróng bāokuò qìxī de yùnyòng、gòngmíng de jìqiǎo、yǐjí yīxiē chànggē de jìqiǎo,lìrú chànyīn、huàyīn děngděng。
D:kèchéng fèiyòng shì duōshao?
B:kèchéng fèiyòng gēnjù kèchéng shízhǎng hé nèiróng huì yǒusuǒ bùtóng,nín kěyǐ dào qiántái xiángxì zīxún。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn học một số kỹ thuật thanh nhạc. Bạn có đề xuất khóa học nào không?
B: Xin chào! Chúng tôi có rất nhiều khóa học kỹ thuật thanh nhạc ở đây, từ cơ bản đến nâng cao. Bạn muốn học hát nhạc pop hay nhạc cổ điển?
C: Tôi muốn học hát nhạc pop, chủ yếu là kiểm soát hơi thở và kỹ thuật.
B: Được rồi, chúng tôi có các khóa học được thiết kế đặc biệt cho kiểm soát hơi thở và kỹ thuật hát nhạc pop. Giáo viên của chúng tôi giàu kinh nghiệm và có phương pháp giảng dạy rất hiệu quả. Nội dung khóa học bao gồm việc sử dụng hơi thở, kỹ thuật cộng hưởng và các kỹ thuật hát như vibrato và glissando.
D: Học phí là bao nhiêu?
B: Học phí thay đổi tùy thuộc vào thời lượng và nội dung khóa học. Bạn có thể liên hệ quầy lễ tân để biết thêm chi tiết.

Các cụm từ thông dụng

演唱技巧

yǎnchàng jìqiǎo

Kỹ thuật thanh nhạc

Nền văn hóa

中文

在中国,学习演唱技巧已经成为一种非常流行的休闲方式,许多人会参加各种各样的培训班或课程来提高自己的演唱水平。

学习演唱技巧也和中国传统戏曲、民歌等密切相关,许多演唱技巧都源于这些传统艺术形式。

在选择演唱技巧学习资源时,需要注意其是否符合中国文化背景和审美习惯。

拼音

zài zhōngguó,xuéxí yǎnchàng jìqiǎo yǐjīng chéngwéi yī zhǒng fēicháng liúxíng de xiūxián fāngshì,xǔduō rén huì cānjiā gè zhǒng gè yàng de péixùn bān huò kèchéng lái tígāo zìjǐ de yǎnchàng shuǐpíng。

xuéxí yǎnchàng jìqiǎo yě hé zhōngguó chuántǒng xǐqǔ、míngē děng mìqiè xiāngguān,xǔduō yǎnchàng jìqiǎo dōu yuányú zhèxiē chuántǒng yìshù xíngshì。

zài xuǎnzé yǎnchàng jìqiǎo xuéxí zīyuán shí,xūyào zhùyì qí shìfǒu fúhé zhōngguó wénhuà bèijǐng hé shěnměi xíguàn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc học các kỹ thuật thanh nhạc đã trở thành một hoạt động giải trí rất phổ biến. Nhiều người tham gia các lớp đào tạo hoặc các khóa học khác nhau để nâng cao trình độ thanh nhạc của mình.

Việc học các kỹ thuật thanh nhạc cũng có liên quan mật thiết đến các vở kịch truyền thống của Trung Quốc, các bài hát dân gian, v.v. Nhiều kỹ thuật thanh nhạc bắt nguồn từ các hình thức nghệ thuật truyền thống này.

Khi lựa chọn tài nguyên để học các kỹ thuật thanh nhạc, cần lưu ý xem chúng có phù hợp với bối cảnh văn hóa và thói quen thẩm mỹ của Trung Quốc hay không.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精湛的演唱技巧

炉火纯青的演唱技巧

令人叹为观止的演唱技巧

拼音

jīngzhàn de yǎnchàng jìqiǎo

lúhuǒchúnqīng de yǎnchàng jìqiǎo

lìng rén tànwéiguānzhǐ de yǎnchàng jìqiǎo

Vietnamese

Kỹ thuật thanh nhạc tinh tế

Kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện

Kỹ thuật thanh nhạc ngoạn mục

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合下使用过于口语化的表达,例如“吼几嗓子”等。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé xià shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú “hǒu jǐ sǎngzi” děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá khẩu ngữ trong các bối cảnh trang trọng, ví dụ như "gào thét".

Các điểm chính

中文

学习演唱技巧的适用人群较广,从儿童到老年人都可以学习,但学习内容和方法需要根据年龄和学习基础进行调整。

拼音

xuéxí yǎnchàng jìqiǎo de shìyòng rénqún jiào guǎng,cóng értóng dào lǎonián rén dōu kěyǐ xuéxí,dàn xuéxí nèiróng hé fāngfǎ xūyào gēnjù niánlíng hé xuéxí jīchǔ jìnxíng tiáo zhěng。

Vietnamese

Việc học các kỹ thuật thanh nhạc phù hợp với nhiều đối tượng, từ trẻ em đến người già, nhưng nội dung và phương pháp học cần được điều chỉnh theo độ tuổi và nền tảng học tập.

Các mẹo để học

中文

可以多听一些不同类型的歌曲,模仿优秀歌手的演唱方式。

可以对着镜子练习,观察自己的表情和动作是否自然流畅。

可以找专业的老师指导,纠正自己的错误。

可以参加一些唱歌比赛或演出,积累舞台经验。

拼音

kěyǐ duō tīng yīxiē bùtóng lèixíng de gēqǔ,mófǎng yōuxiù gēshǒu de yǎnchàng fāngshì。

kěyǐ duìzhe jìngzi liànxí,guānchá zìjǐ de biǎoqíng hé dòngzuò shìfǒu zìrán liúlàng。

kěyǐ zhǎo zhuānyè de lǎoshī zhǐdǎo,jiūzhèng zìjǐ de cuòwù。

kěyǐ cānjiā yīxiē chànggē bǐsài huò yǎnchū,jīlěi wǔtái jīngyàn。

Vietnamese

Bạn có thể nghe nhiều bài hát thuộc các thể loại khác nhau và bắt chước phong cách hát của các ca sĩ xuất sắc.

Bạn có thể luyện tập trước gương và quan sát xem biểu cảm và cử chỉ của mình có tự nhiên và uyển chuyển hay không.

Bạn có thể tìm kiếm sự hướng dẫn của giáo viên chuyên nghiệp và sửa chữa những sai sót của mình.

Bạn có thể tham gia một số cuộc thi hát hoặc buổi biểu diễn để tích lũy kinh nghiệm sân khấu.