理财目标 Mục tiêu tài chính lǐ cái mù biāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:我的理财目标是五年后买一套属于自己的房子。
小明:听起来很不错!你有什么具体的计划吗?
丽丽:我打算每个月存一部分工资,再投资一些低风险的理财产品。
小明:风险控制很重要,你考虑过基金定投吗?
丽丽:基金定投?听起来很有意思,可以帮我分散风险。
小明:是的,而且长期来看收益也不错。你也可以考虑学习一些理财知识,比如如何选择适合自己的投资产品。
丽丽:好的,我会好好学习的,谢谢你的建议!

拼音

Lì lì: Wǒ de li cái mù biāo shì wǔ nián hòu mǎi yī tào shǔ yú zì jǐ de fáng zi.
Xiǎo míng: Tīng qǐlái hěn bù cuò! Nǐ yǒu shén me jùtǐ de jìhuà ma?
Lì lì: Wǒ dǎ suàn měi gè yuè cún yī bù fèn gōngzī, zài tóuzī yī xiē dī fēngxiǎn de li cái chǎnpǐn.
Xiǎo míng: Fēngxiǎn kòngzhì hěn zhòngyào, nǐ kǎolǜ guò jījīn dìng tóu ma?
Lì lì: Jījīn dìng tóu? Tīng qǐlái hěn yǒu yìsi, kěyǐ bāng wǒ fēnsàn fēngxiǎn.
Xiǎo míng: Shì de, érqiě chángqī lái kàn shōuyì yě bù cuò. Nǐ yě kěyǐ kǎolǜ xuéxí yī xiē li cái zhīshi, bǐrú rúhé xuǎnzé shìhé zì jǐ de tóuzī chǎnpǐn.
Lì lì: Hǎo de, wǒ huì hǎo hǎo xuéxí de, xièxie nǐ de jiànyì!

Vietnamese

Lily: Mục tiêu tài chính của tôi là mua một căn nhà riêng trong vòng năm năm.
Xiaoming: Nghe hay đấy! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
Lily: Tôi dự định tiết kiệm một phần lương mỗi tháng và đầu tư vào một số sản phẩm tài chính có rủi ro thấp.
Xiaoming: Kiểm soát rủi ro rất quan trọng, bạn đã xem xét đầu tư định kỳ vào quỹ tương hỗ chưa?
Lily: Đầu tư định kỳ vào quỹ tương hỗ? Nghe thú vị đấy, nó có thể giúp tôi phân tán rủi ro.
Xiaoming: Đúng vậy, và lợi nhuận cũng khá tốt trong dài hạn. Bạn cũng có thể xem xét việc học hỏi một số kiến thức tài chính, chẳng hạn như cách chọn sản phẩm đầu tư phù hợp với mình.
Lily: Được rồi, tôi sẽ học hành chăm chỉ, cảm ơn lời khuyên của bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:我的理财目标是五年后买一套属于自己的房子。
小明:听起来很不错!你有什么具体的计划吗?
丽丽:我打算每个月存一部分工资,再投资一些低风险的理财产品。
小明:风险控制很重要,你考虑过基金定投吗?
丽丽:基金定投?听起来很有意思,可以帮我分散风险。
小明:是的,而且长期来看收益也不错。你也可以考虑学习一些理财知识,比如如何选择适合自己的投资产品。
丽丽:好的,我会好好学习的,谢谢你的建议!

Vietnamese

Lily: Mục tiêu tài chính của tôi là mua một căn nhà riêng trong vòng năm năm.
Xiaoming: Nghe hay đấy! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
Lily: Tôi dự định tiết kiệm một phần lương mỗi tháng và đầu tư vào một số sản phẩm tài chính có rủi ro thấp.
Xiaoming: Kiểm soát rủi ro rất quan trọng, bạn đã xem xét đầu tư định kỳ vào quỹ tương hỗ chưa?
Lily: Đầu tư định kỳ vào quỹ tương hỗ? Nghe thú vị đấy, nó có thể giúp tôi phân tán rủi ro.
Xiaoming: Đúng vậy, và lợi nhuận cũng khá tốt trong dài hạn. Bạn cũng có thể xem xét việc học hỏi một số kiến thức tài chính, chẳng hạn như cách chọn sản phẩm đầu tư phù hợp với mình.
Lily: Được rồi, tôi sẽ học hành chăm chỉ, cảm ơn lời khuyên của bạn!

Các cụm từ thông dụng

理财目标

lǐ cái mù biāo

Mục tiêu tài chính

制定理财计划

zhìdìng lǐ cái jìhuà

Lập kế hoạch tài chính

投资理财产品

tóuzī lǐ cái chǎnpǐn

Đầu tư vào các sản phẩm tài chính

Nền văn hóa

中文

中国人普遍重视储蓄和投资,理财观念逐渐成熟。

年轻人更倾向于高收益、高风险的投资,中年人则更注重稳健型投资。

很多中国人会将理财与买房、子女教育等人生大事结合起来。

拼音

zhōng guó rén pǔ biàn zhòng shì chǔ xù hé tóuzī, lǐ cái guān niàn zhú jiàn chéng shú。

nián qīng rén gèng qīng xiàng yú gāo shōu yì gāo fēng xiǎn de tóuzī, zhōng nián rén zé gèng zhù zhòng wěn jiàn xíng tóuzī。

hěn duō zhōng guó rén huì jiāng lǐ cái yǔ mǎi fáng zǐ nü ér jiào yù děng rén shēng dà shì jié hé qǐ lái。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc lập kế hoạch tài chính ngày càng được coi trọng, đặc biệt là trong giới trẻ.

Nhiều người Việt Nam có xu hướng thận trọng với rủi ro khi đầu tư.

Đầu tư vào vàng và bất động sản vẫn phổ biến ở Việt Nam như một hình thức bảo vệ tài sản.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的长期理财目标是实现财富自由,为此我制定了多元化的投资组合策略,并持续学习更新我的理财知识。

为了达成我的退休理财目标,我将定期进行资产配置调整,以应对市场波动和通货膨胀。

拼音

wǒ de chángqī lǐ cái mù biāo shì shíxiàn cáifù zìyóu, wèi cǐ wǒ zhìdìng le duōyuán huà de tóuzī zǔhé cèlüè, bìng chíxù xuéxí gēngxīn wǒ de lǐ cái zhīshi。

wèile dáchéng wǒ de tuìxiū lǐ cái mù biāo, wǒ jiāng dìngqí jìnxíng zīchǎn pèizhì tiáozhěng, yǐ yìngduì shìchǎng bōdòng hé tōnghuò péngzhàng。

Vietnamese

Mục tiêu tài chính dài hạn của tôi là đạt được tự do tài chính. Để làm được điều đó, tôi đã xây dựng một chiến lược danh mục đầu tư đa dạng và liên tục cập nhật kiến thức tài chính của mình.

Để đạt được mục tiêu tài chính về hưu của mình, tôi sẽ định kỳ điều chỉnh phân bổ tài sản để đối phó với biến động thị trường và lạm phát.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问对方的具体收入和资产情况,这属于个人隐私,不礼貌。

拼音

bìmiǎn zhíjiē xúnwèn duìfāng de jùtǐ shōurù hé zīchǎn qíngkuàng, zhè shǔyú gèrén yǐnsī, bù lǐmào。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về thu nhập và tài sản cụ thể của người khác, vì đó là thông tin cá nhân và không lịch sự.

Các điểm chính

中文

根据年龄、收入和风险承受能力选择合适的理财产品。年轻人可以适当承担一些风险,而老年人则应该选择稳健型的投资。

拼音

gēnjù niánlíng shōurù hé fēngxiǎn chéngshòu nénglì xuǎnzé héshì de lǐ cái chǎnpǐn。niánqīng rén kěyǐ shìdàng chéngdān yīxiē fēngxiǎn, ér lǎonián rén zé yīnggāi xuǎnzé wěnjiàn xíng de tóuzī。

Vietnamese

Chọn sản phẩm tài chính phù hợp dựa trên độ tuổi, thu nhập và khả năng chịu rủi ro của bạn. Người trẻ có thể chấp nhận một số rủi ro, trong khi người già nên chọn đầu tư an toàn.

Các mẹo để học

中文

多阅读相关的理财书籍和文章,提升自己的理财知识。

多和理财顾问交流,寻求专业的建议。

制定一个详细的理财计划,并定期检查和调整。

拼音

duō yuèdú xiāngguān de lǐ cái shūjí hé wénzhāng, tíshēng zìjǐ de lǐ cái zhīshi。

duō hé lǐ cái gùwèn jiāoliú, xúnqiú zhuānyè de jiànyì。

zhìdìng yīgè xiángxì de lǐ cái jìhuà, bìng dìngqí jiǎnchá hé tiáozhěng。

Vietnamese

Đọc nhiều sách và bài báo về tài chính để nâng cao kiến thức tài chính của bạn.

Trao đổi với chuyên gia tư vấn tài chính và tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp.

Lập một kế hoạch tài chính chi tiết và kiểm tra, điều chỉnh định kỳ.