社会影响 Ảnh hưởng xã hội
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问您对这次的中国传统文化节有什么看法?
B:我觉得非常棒!能够近距离接触中国文化,了解中国的传统节日和习俗,感觉很新鲜也很有趣。特别是舞狮表演,真是精彩绝伦!
C:是啊,我也很喜欢!不仅有精彩的表演,还有各种各样的中国小吃,还有很多手工艺品可以购买,真的让人流连忘返。
A:是啊,这次活动不仅丰富了我们的业余生活,也增进了我们对中国文化的了解。
B:确实,我觉得这样的文化交流活动很有意义,希望以后能多举办类似的活动。
C:我也是这么想的,期待下次活动!
拼音
Vietnamese
A: Chào bạn, bạn nghĩ gì về lễ hội văn hoá truyền thống Trung Quốc lần này?
B: Tôi thấy rất tuyệt vời! Được tiếp xúc gần gũi với văn hoá Trung Quốc, hiểu biết về các lễ hội và phong tục truyền thống của Trung Quốc, cảm giác rất mới mẻ và thú vị. Đặc biệt là màn trình diễn múa lân, thực sự rất tuyệt vời!
C: Đúng vậy, tôi cũng rất thích! Không chỉ có những màn trình diễn tuyệt vời, mà còn có rất nhiều món ăn nhẹ Trung Quốc và rất nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ để mua, thực sự khiến người ta lưu luyến không muốn rời đi.
A: Đúng vậy, hoạt động lần này không chỉ làm phong phú thêm cuộc sống giải trí của chúng ta, mà còn tăng cường hiểu biết của chúng ta về văn hoá Trung Quốc.
B: Quả thực, tôi thấy những hoạt động giao lưu văn hoá như thế này rất ý nghĩa, hy vọng sau này sẽ có nhiều hoạt động tương tự được tổ chức.
C: Tôi cũng nghĩ vậy, rất mong chờ hoạt động lần sau!
Các cụm từ thông dụng
文化交流
Giao lưu văn hóa
Nền văn hóa
中文
中国传统文化节通常会包含各种各样的传统文化元素,例如:戏曲、武术、书法、绘画、以及地方特色小吃等。
这些活动通常在节假日或重要的纪念日举办,目的是为了弘扬中国传统文化,促进文化交流,吸引国内外游客。
拼音
Vietnamese
Lễ hội văn hoá truyền thống Trung Quốc thường bao gồm nhiều yếu tố văn hoá truyền thống khác nhau, ví dụ như: hí khúc, võ thuật, thư pháp, hội hoạ, và các món ăn nhẹ đặc sản địa phương.
Những hoạt động này thường được tổ chức vào các ngày lễ hoặc những ngày kỷ niệm quan trọng, nhằm mục đích phát huy văn hoá truyền thống Trung Quốc, thúc đẩy giao lưu văn hoá, thu hút khách du lịch trong và ngoài nước.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这次文化交流活动不仅增进了两国人民的友谊,也促进了两国文化产业的融合发展。
通过这种形式的文化交流,我们可以更好地了解彼此的文化,从而减少误解,增进友谊。
拼音
Vietnamese
Hoạt động giao lưu văn hoá lần này không chỉ thắt chặt tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước, mà còn thúc đẩy sự hội nhập và phát triển của ngành công nghiệp văn hoá hai nước.
Thông qua hình thức giao lưu văn hoá này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về văn hoá của nhau, từ đó giảm thiểu hiểu lầm, tăng cường tình hữu nghị.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论政治敏感话题,以及涉及民族和宗教信仰的争议性话题。尊重中国文化传统,避免不恰当的言行。
拼音
bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí,yǐjí shèjí mínzú hé zōngjiào xìnyǎng de zhēngyì xìng huàtí。zūnjìng zhōngguó wénhuà chuántǒng,bìmiǎn bù qiàodang de yánxíng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị, và các chủ đề gây tranh cãi liên quan đến sắc tộc và tín ngưỡng tôn giáo. Tôn trọng truyền thống văn hoá Trung Quốc và tránh hành vi không phù hợp.Các điểm chính
中文
在进行文化交流活动时,应注意场合和对象,选择合适的语言和表达方式。了解对方的文化背景,避免文化冲突。
拼音
Vietnamese
Khi tiến hành các hoạt động giao lưu văn hoá, cần chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp. Hiểu rõ bối cảnh văn hoá của phía bên kia, tránh xung đột văn hoá.Các mẹo để học
中文
多与不同文化背景的人交流,积累经验。
观看与中国文化相关的纪录片或电影,加深对中国文化的了解。
学习一些常用的中文表达,提高沟通效率。
拼音
Vietnamese
Giao lưu với nhiều người có nền tảng văn hoá khác nhau để tích luỹ kinh nghiệm.
Xem các bộ phim tài liệu hoặc phim ảnh liên quan đến văn hoá Trung Quốc để làm sâu sắc thêm hiểu biết về văn hoá Trung Quốc.
Học một số cách diễn đạt tiếng Trung Quốc thường dùng để nâng cao hiệu quả giao tiếp.