粉丝见面会 Buổi gặp gỡ người hâm mộ Fěn sī miàn jiàn huì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

粉丝A:你好,李老师!能和你合张影吗?
李老师:当然可以!
粉丝B:老师,你的新歌真的太好听了!
李老师:谢谢你们的喜欢!
粉丝C:请问老师以后还会再来我们城市开演唱会吗?
李老师:会的,我会尽力安排的。
粉丝A:谢谢老师!我们爱你!

拼音

fěnsi A: nǐ hǎo, lǐ lǎoshī! néng hé nǐ hé zhāng yǐng ma?
lǐ lǎoshī: dāngrán kěyǐ!
fěnsi B: lǎoshī, nǐ de xīn gē zhēn de tài hǎo tīng le!
lǐ lǎoshī: xièxie nǐmen de xǐhuan!
fěnsi C: qǐngwèn lǎoshī yǐhòu hái huì zàilái wǒmen chéngshì kāi yǎnchàng huì ma?
lǐ lǎoshī: huì de, wǒ huì jìnlì ānpái de.
fěnsi A: xièxie lǎoshī! wǒmen ài nǐ!

Vietnamese

Fan A: Xin chào thầy Li! Em có thể chụp ảnh cùng thầy không ạ?
Thầy Li: Được chứ!
Fan B: Thầy ơi, bài hát mới của thầy hay quá!
Thầy Li: Cảm ơn tình cảm của các bạn!
Fan C: Thầy cho em hỏi, thầy có dự định tổ chức liveshow tại thành phố của chúng em lần nữa không ạ?
Thầy Li: Có chứ, thầy sẽ cố gắng sắp xếp.
Fan A: Cảm ơn thầy! Chúng em yêu thầy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

粉丝A:你好,李老师!能和你合张影吗?
李老师:当然可以!
粉丝B:老师,你的新歌真的太好听了!
李老师:谢谢你们的喜欢!
粉丝C:请问老师以后还会再来我们城市开演唱会吗?
李老师:会的,我会尽力安排的。
粉丝A:谢谢老师!我们爱你!

Vietnamese

Fan A: Xin chào thầy Li! Em có thể chụp ảnh cùng thầy không ạ?
Thầy Li: Được chứ!
Fan B: Thầy ơi, bài hát mới của thầy hay quá!
Thầy Li: Cảm ơn tình cảm của các bạn!
Fan C: Thầy cho em hỏi, thầy có dự định tổ chức liveshow tại thành phố của chúng em lần nữa không ạ?
Thầy Li: Có chứ, thầy sẽ cố gắng sắp xếp.
Fan A: Cảm ơn thầy! Chúng em yêu thầy!

Các cụm từ thông dụng

粉丝见面会

fěn sī miàn jiàn huì

Buổi gặp gỡ người hâm mộ

Nền văn hóa

中文

粉丝见面会是中国偶像明星与粉丝互动的一种常见方式,通常会安排一些唱歌、游戏、问答等环节。

拼音

fěn sī miàn jiàn huì shì zhōngguó ǒuxiàng míngxīng yǔ fěn sī hùdòng de yī zhǒng chángjiàn fāngshì, tōngcháng huì ānpái yīxiē chàng gē, yóuxì, wèndá děng huánjié。

Vietnamese

Gặp gỡ fan là cách phổ biến mà thần tượng Trung Quốc tương tác với người hâm mộ của họ, thường bao gồm hát, chơi trò chơi và các buổi hỏi đáp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

非常荣幸能够和大家见面

期待与你们的下次相遇

感谢大家的支持与厚爱

拼音

fēicháng róngxìng nénggòu hé dàjiā miànjiàn

qídài yǔ nǐmen de xià cì xiāngyù

gǎnxiè dàjiā de zhīchí yǔ hòu'ài

Vietnamese

Thật vinh dự được gặp gỡ tất cả mọi người

Rất mong được gặp lại mọi người lần sau

Cảm ơn sự ủng hộ và yêu mến của mọi người

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感政治话题或明星隐私,注意言辞礼貌。

拼音

bìmiǎn tánlùn mǐngǎn zhèngzhì huàtí huò míngxīng yǐnsī, zhùyì yáncí lǐmào。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc đời tư của người nổi tiếng; hãy nói chuyện lịch sự.

Các điểm chính

中文

适合所有年龄段的粉丝参加,但对话内容需根据粉丝年龄进行调整。

拼音

shìhé suǒyǒu niánlíng duàn de fěn sī cānjiā, dàn duìhuà nèiróng xū gēnjù fěn sī niánlíng jìnxíng tiáozhěng。

Vietnamese

Phù hợp với người hâm mộ ở mọi lứa tuổi, nhưng nội dung cuộc trò chuyện cần được điều chỉnh theo độ tuổi của người hâm mộ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:索要签名、表达喜爱、提出问题等。

注意语气和语调,力求自然流畅。

可以找朋友或家人进行角色扮演练习。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú: suǒyào qiānmíng, biǎodá xǐ'ài, tíchū wèntí děng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào, lìqiú zìrán liúchàng。

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như: xin chữ ký, bày tỏ tình cảm, đặt câu hỏi, v.v…

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu, cố gắng sao cho tự nhiên và trôi chảy.

Bạn có thể tìm bạn bè hoặc người thân để luyện tập đóng vai.