组合烤制 Nướng kết hợp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:咱们用组合烤箱烤个披萨怎么样?
B:好啊!不过我之前没用过组合烤箱,怎么操作呢?
C:很简单,先预热烤箱到200度,然后把披萨放进去,烤15分钟左右就可以了。
A:哦,这么简单啊!那烤鸡翅呢?
B:鸡翅的话,需要先腌制一下,然后用烤箱的烧烤功能烤制,大约20分钟。
C:明白了,谢谢!
A:不用谢,大家一起分享美食才是最重要的!
拼音
Vietnamese
A: Chúng ta dùng lò nướng kết hợp để nướng pizza nhé?
B: Được! Nhưng mình chưa từng dùng lò nướng kết hợp bao giờ, dùng như thế nào vậy?
C: Rất đơn giản, trước tiên làm nóng lò nướng đến 200 độ, sau đó cho pizza vào và nướng khoảng 15 phút.
A: Ồ, đơn giản thế thôi sao! Còn nướng cánh gà thì sao?
B: Cánh gà thì cần ướp trước, sau đó dùng chức năng nướng của lò nướng khoảng 20 phút.
C: Mình hiểu rồi, cảm ơn!
A: Không có gì, điều quan trọng nhất là cùng nhau chia sẻ món ăn ngon!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:咱们用组合烤箱烤个披萨怎么样?
B:好啊!不过我之前没用过组合烤箱,怎么操作呢?
C:很简单,先预热烤箱到200度,然后把披萨放进去,烤15分钟左右就可以了。
A:哦,这么简单啊!那烤鸡翅呢?
B:鸡翅的话,需要先腌制一下,然后用烤箱的烧烤功能烤制,大约20分钟。
C:明白了,谢谢!
A:不用谢,大家一起分享美食才是最重要的!
Vietnamese
A: Chúng ta dùng lò nướng kết hợp để nướng pizza nhé?
B: Được! Nhưng mình chưa từng dùng lò nướng kết hợp bao giờ, dùng như thế nào vậy?
C: Rất đơn giản, trước tiên làm nóng lò nướng đến 200 độ, sau đó cho pizza vào và nướng khoảng 15 phút.
A: Ồ, đơn giản thế thôi sao! Còn nướng cánh gà thì sao?
B: Cánh gà thì cần ướp trước, sau đó dùng chức năng nướng của lò nướng khoảng 20 phút.
C: Mình hiểu rồi, cảm ơn!
A: Không có gì, điều quan trọng nhất là cùng nhau chia sẻ món ăn ngon!
Các cụm từ thông dụng
组合烤制
Nướng kết hợp
Nền văn hóa
中文
组合烤箱在中国越来越普及,它结合了烤箱和微波炉的功能,方便快捷。
人们经常用它来制作披萨、烤肉、烘焙蛋糕等各种美食。
在家庭聚会或节日庆祝时,组合烤箱也是必不可少的厨房电器。
拼音
Vietnamese
Lò nướng kết hợp ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, nó kết hợp chức năng của lò nướng và lò vi sóng, thuận tiện và nhanh chóng.
Mọi người thường dùng nó để làm bánh pizza, thịt nướng, bánh ngọt và các món ăn ngon khác.
Trong các buổi họp mặt gia đình hoặc lễ kỷ niệm ngày lễ, lò nướng kết hợp cũng là thiết bị nhà bếp không thể thiếu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以尝试用组合烤箱制作更复杂的菜肴,例如烤乳猪、烤羊腿等。
还可以利用组合烤箱的多功能性,制作一些创意菜品。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử dùng lò nướng kết hợp để chế biến những món ăn phức tạp hơn, ví dụ như heo sữa nướng, chân cừu nướng, v.v…
Cũng có thể tận dụng tính đa năng của lò nướng kết hợp để chế biến một số món ăn sáng tạo.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在烤制过程中打开烤箱门太久,以免影响食物的烘烤效果。
拼音
Bìmiǎn zài kǎozhì guòchéng zhōng dǎkāi kǎoxiāng mén tài jiǔ,yǐmiǎn yǐngxiǎng shíwù de hōngkǎo xiàoguǒ。
Vietnamese
Tránh mở cửa lò nướng quá lâu trong quá trình nướng, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả nướng.Các điểm chính
中文
使用组合烤箱时,需要注意温度的控制和时间的掌握,以及不同食材的烤制方法。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng lò nướng kết hợp, cần chú ý đến việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian, cũng như phương pháp nướng đối với các nguyên liệu khác nhau.Các mẹo để học
中文
多练习不同食材的烤制方法,例如烤鱼、烤肉、烤蔬菜等。
尝试不同的组合烤制模式,例如先烤后微波,或者先微波后烤。
可以参考食谱或网络教程学习更高级的组合烤制技巧。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều phương pháp nướng các nguyên liệu khác nhau, ví dụ như nướng cá, nướng thịt, nướng rau củ.
Hãy thử nhiều chế độ nướng kết hợp khác nhau, ví dụ như nướng trước rồi quay lò vi sóng, hoặc ngược lại.
Có thể tham khảo công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn trên mạng để học những kỹ thuật nướng kết hợp nâng cao hơn.