虚拟偶像 Thần tượng ảo Xūní túxiàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你知道吗?最近有个虚拟偶像特别火,叫‘星瞳’。
B:星瞳?没听过,是唱歌跳舞的那种吗?
C:对,而且她还会说多国语言呢!据说她跟粉丝的互动也很有意思。
D:哇,这么厉害!那她是怎么跟粉丝互动的?
A:她有自己的直播,粉丝可以在上面和她聊天,甚至可以一起玩游戏。
B:虚拟偶像居然能玩游戏?真是太酷了!
C:是啊,科技太发达了!有机会我们一起看看她的直播吧。

拼音

A:Nǐ zhīdào ma?Zuìjìn yǒu gè xūnǐ túxiàng tèbié huǒ,jiào ‘Xīngtóng’。
B:Xīngtóng?Méi tīngguò,shì chànggē tiàowǔ de nà zhǒng ma?
C:Duì,érqiě tā hái huì shuō duōguó yǔyán ne!Jùshuō tā gēn fēnsī de hùdòng yě hěn yǒuqù。
D:Wā,zhème lìhai!Nà tā shì zěnme gēn fēnsī hùdòng de?
A:Tā yǒu zìjǐ de zhíbō,fēnsī kěyǐ zài shàngmiàn hé tā liáotiān,shènzhì kěyǐ yīqǐ wán yóuxì。
B:Xūnhǐ túxiàng jūrán néng wán yóuxì?Zhēnshi tài kù le!
C:Shì a,kē jì tài fādá le!Yǒu jīhuì wǒmen yīqǐ kàn kàn tā de zhíbō ba。

Vietnamese

A: Bạn có biết không? Gần đây có một thần tượng ảo rất nổi tiếng, tên là ‘Xing Tong’.
B: Xing Tong? Chưa từng nghe đến, cô ấy là ca sĩ nhảy múa phải không?
C: Đúng rồi, và cô ấy còn nói được nhiều thứ tiếng nữa! Nghe nói cách tương tác của cô ấy với người hâm mộ rất thú vị.
D: Ồ, tuyệt vời! Vậy cô ấy tương tác với người hâm mộ như thế nào?
A: Cô ấy có buổi phát sóng trực tiếp riêng, người hâm mộ có thể trò chuyện với cô ấy trên đó, thậm chí còn có thể chơi game cùng nhau.
B: Thần tượng ảo mà còn chơi game được nữa à? Tuyệt vời quá!
C: Đúng vậy, công nghệ phát triển quá nhanh! Có dịp mình cùng xem buổi phát sóng trực tiếp của cô ấy nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 我最近迷上了一个虚拟偶像,她的舞蹈太棒了!
B: 虚拟偶像?现在虚拟偶像这么火的吗?
A: 对啊,而且她还会跟粉丝互动,感觉很真实。
B: 虚拟偶像能做到跟粉丝互动?你是怎么跟她互动的?
A: 我在她的官方网站上留言,她有时候会回复我呢!

拼音

A:Wǒ zuìjìn mí shàng le yīgè xūnhǐ túxiàng,tā de wǔdǎo tài bàng le!
B:Xūnhǐ túxiàng?Xiànzài xūnhǐ túxiàng zhème huǒ de ma?
A:Duì a,érqiě tā hái huì gēn fēnsī hùdòng,gǎnjué hěn zhēnshí。
B:Xūnhǐ túxiàng néng zuòdào gēn fēnsī hùdòng?Nǐ shì zěnme gēn tā hùdòng de?
A:Wǒ zài tā de guānfāng wǎngzhàn shàng liúyán,tā yǒushíhòu huì huífù wǒ ne!

Vietnamese

A: Mình gần đây rất thích một thần tượng ảo, vũ đạo của cô ấy tuyệt vời!
B: Thần tượng ảo hả? Thần tượng ảo đang nổi tiếng đến vậy sao?
A: Đúng rồi, và cô ấy còn tương tác với người hâm mộ nữa, cảm giác rất chân thực.
B: Thần tượng ảo có thể tương tác với người hâm mộ à? Bạn tương tác với cô ấy như thế nào?
A: Mình để lại lời nhắn trên trang web chính thức của cô ấy, và đôi khi cô ấy trả lời mình!

Các cụm từ thông dụng

虚拟偶像

xū nǐ tú xiàng

Thần tượng ảo

Nền văn hóa

中文

中国虚拟偶像市场发展迅速,粉丝群体庞大,互动方式多样化。

虚拟偶像的形象设计、歌曲风格和互动内容等都受到粉丝的广泛关注。

虚拟偶像也衍生出了周边产品、线下活动等商业模式。

拼音

zhōngguó xūní túxiàng shìchǎng fāzhǎn xùnsù,fēnsī qūntǐ pángdà,hùdòng fāngshì duōyànghuà。

xūní túxiàng de xíngxiàng shèjì,gēqǔ fēnggé hé hùdòng nèiróng děng dōu shòudào fēnsī de guǎngfàn guānzhù。

xūní túxiàng yě yánshēng chūle zhōubiān chǎnpǐn,xiàxiàn huódòng děng shāngyè móshì。

Vietnamese

Thị trường thần tượng ảo ở Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng, với lượng người hâm mộ khổng lồ và nhiều cách tương tác đa dạng.

Thiết kế hình ảnh, phong cách âm nhạc và nội dung tương tác của thần tượng ảo đều nhận được sự quan tâm rộng rãi từ người hâm mộ.

Thần tượng ảo cũng đã tạo ra các sản phẩm ăn theo, hoạt động ngoại tuyến và các mô hình kinh doanh khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个虚拟偶像的建模技术非常先进,令人叹为观止。

她的人设非常讨喜,很快就积累了大量的粉丝。

虚拟偶像的出现为娱乐产业带来了新的可能性。

拼音

zhège xūní túxiàng de jiànmó jìshù fēicháng xiānjìn,lìng rén tànwéi guānzhi。

tā de rénshè fēicháng tǎoxǐ,hěn kuài jiù jīlěi le dàliàng de fēnsī。

xūní túxiàng de chūxiàn wèi yúlè chǎnyè dài lái le xīn de kěnéngxìng。

Vietnamese

Công nghệ tạo mẫu của thần tượng ảo này rất tiên tiến, ấn tượng.

Thiết kế nhân vật của cô ấy rất được yêu thích, và cô ấy nhanh chóng thu hút được rất nhiều người hâm mộ.

Sự xuất hiện của thần tượng ảo đã mang lại những khả năng mới cho ngành công nghiệp giải trí.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论虚拟偶像时使用不尊重或带有歧视性的言论。

拼音

biànmiǎn zài tánlùn xūní túxiàng shí shǐyòng bù zūnjìng huò dàiyǒu qíshì xìng de yánlùn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thiếu tôn trọng hoặc mang tính phân biệt đối xử khi nói về thần tượng ảo.

Các điểm chính

中文

在与他人交流虚拟偶像相关话题时,要注意对方的兴趣爱好,避免过度热情或冷淡。

拼音

zài yǔ tārén jiāoliú xūní túxiàng xiāngguān huàtí shí,yào zhùyì duìfāng de xìngqù àihào,biànmiǎn guòdù rèqíng huò lěngdàn。

Vietnamese

Khi trao đổi thông tin về thần tượng ảo với người khác, hãy chú ý đến sở thích của họ và tránh thái độ quá nhiệt tình hoặc thờ ơ.

Các mẹo để học

中文

多关注虚拟偶像的动态,了解其相关信息。

学习一些常用的网络流行语,以便更好地融入粉丝群体。

尝试与其他粉丝进行交流,分享自己的看法和感受。

拼音

duō guānzhù xūní túxiàng de dòngtài,liǎojiě qí xiāngguān xìnxī。

xuéxí yīxiē chángyòng de wǎngluò liúxíngyǔ,yǐbiàn gèng hǎo de róngrù fēnsī qūntǐ。

chángshì yǔ qítā fēnsī jìnxíng jiāoliú,fēnxiǎng zìjǐ de kànfǎ hé gǎnshòu。

Vietnamese

Theo dõi các hoạt động của thần tượng ảo và tìm hiểu thông tin liên quan.

Học một số từ lóng mạng phổ biến để dễ dàng hòa nhập vào cộng đồng người hâm mộ.

Cố gắng giao lưu với những người hâm mộ khác và chia sẻ quan điểm, cảm xúc của bạn.