解读细节 Phân tích chi tiết jiědú jùtié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看过《霸王别姬》吗?
B:看过,张国荣演的程蝶衣太经典了,戏曲的细节处理也很到位。

A:对啊,这部电影对京剧艺术的展现非常细致,你最喜欢哪个场景?
B:我喜欢程蝶衣和段小楼在舞台上配合的戏份,他们的默契和感情表达很打动我。

A:我也很受触动,电影中对人物心理的刻画也很细腻,特别是程蝶衣的内心挣扎。
B:是的,电影把戏曲的艺术魅力和人物的命运结合得很好,很值得反复观看。

A:有机会可以一起去看一出京剧,感受一下现场的氛围。
B:好啊,我很想去体验一下。

拼音

A:Nǐ kànguò Bawang Biéjī ma?
B:Kànguò, Zhāng Guóróng yǎn de Chéng Diéyī tài jīngdiǎn le, xǐqǔ de jùtié chǔlǐ yě hěn dào wèi le.

A:Duì a, zhè bù diànyǐng duì jīngjù yìshù de zhǎnxiàn fēicháng xìzhì, nǐ zuì xǐhuan nǎ ge chǎngjǐng?
B:Wǒ xǐhuan Chéng Diéyī hé Duàn Xiǎolóu zài wǔtái shàng pèihé de xìfèn, tāmen de mòqì hé gǎnqíng biǎodá hěn dǎdòng wǒ.

A:Wǒ yě hěn shòu chùdòng, diànyǐng zhōng duì rénwù xīnlǐ de kèhuà yě hěn xìnì, tèbié shì Chéng Diéyī de nèixīn zēngzhá.
B:Shì de, diànyǐng bǎ xǐqǔ de yìshù mèilì hé rénwù de mìngyùn jiéhé de hěn hǎo, hěn zhídé fǎnfù guān kàn.

A:Yǒu jīhuì kěyǐ yīqǐ qù kàn yī chū jīngjù, gǎnshòu yīxià xiànchǎng de fēn wéi.
B:Hǎo a, wǒ hěn xiǎng qù tǐyàn yīxià.

Vietnamese

A: Bạn đã xem phim "Bá Vương Biệt Cơ" chưa?
B: Rồi, diễn xuất của Trương Quốc Vinh trong vai Thành Điệp Y rất kinh điển, và những chi tiết của vở kịch cũng được xử lý rất tốt.

A: Đúng vậy, bộ phim thể hiện nghệ thuật của Kinh kịch rất tỉ mỉ. Bạn thích cảnh nào nhất?
B: Tôi thích những cảnh Thành Điệp Y và Đoạn Tiểu Lâu phối hợp trên sân khấu. Sự ăn ý và cách thể hiện tình cảm của họ rất cảm động.

A: Tôi cũng rất xúc động. Việc khắc họa tâm lý nhân vật trong phim cũng rất tinh tế, đặc biệt là sự giằng xé nội tâm của Thành Điệp Y.
B: Đúng vậy, bộ phim kết hợp rất tốt giữa vẻ đẹp nghệ thuật của Kinh kịch với số phận của các nhân vật, rất đáng để xem đi xem lại nhiều lần.

A: Có dịp mình cùng nhau đi xem một buổi Kinh kịch, cảm nhận không khí tại hiện trường nhé.
B: Được chứ, mình rất muốn trải nghiệm điều đó.

Các cụm từ thông dụng

解读细节

jiědú jùtié

Giải thích chi tiết

Nền văn hóa

中文

中国电影对细节的刻画往往非常细腻,注重展现人物的情感和心理。

欣赏电影、戏剧等艺术作品时,关注细节能够更好地理解作品的内涵。

在跨文化交流中,解读细节能够帮助人们更好地理解不同文化的差异。

拼音

Zhōngguó diànyǐng duì jùtié de kèhuà wǎngwǎng fēicháng xìnì, zhùzhòng zhǎnxiàn rénwù de qínggǎn hé xīnlǐ.

Xīnshǎng diànyǐng, xìjù děng yìshù zuòpǐn shí, guānzhù jùtié nénggòu gèng hǎo de lǐjiě zuòpǐn de nèihán.

Zài kuà wénhuà jiāoliú zhōng, jiědú jùtié nénggòu bāngzhù rénmen gèng hǎo de lǐjiě bùtóng wénhuà de chāyì.

Vietnamese

Phim điện ảnh Trung Quốc thường khắc họa rất chi tiết, tập trung vào việc thể hiện cảm xúc và tâm lý nhân vật.

Khi thưởng thức phim ảnh, kịch nói và các tác phẩm nghệ thuật khác, chú ý đến chi tiết sẽ giúp hiểu rõ hơn ý nghĩa của tác phẩm.

Trong giao tiếp liên văn hóa, việc giải thích các chi tiết sẽ giúp mọi người hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa các nền văn hóa khác nhau

Các biểu hiện nâng cao

中文

细致入微的描写

耐人寻味的细节

引人入胜的细节描写

意味深长的细节

匠心独运的细节处理

拼音

xìzhì rùwēi de miáoxiě

nàirén xúnwèi de jùtié

yǐnrénrùshèng de jùtié miáoxiě

yìyì shēncháng de jùtié

jiàngxīn dúyùn de jùtié chǔlǐ

Vietnamese

Miêu tả tỉ mỉ

Chi tiết gợi suy ngẫm

Miêu tả chi tiết hấp dẫn

Chi tiết đầy ý nghĩa

Cách xử lý chi tiết tài tình

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,注意场合的正式程度。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù.

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá khẩu ngữ trong các hoàn cảnh trang trọng; lưu ý mức độ trang trọng của hoàn cảnh.

Các điểm chính

中文

理解文化背景,结合具体场景使用。

拼音

Lǐjiě wénhuà bèijǐng, jiéhé jùtǐ chǎngjǐng shǐyòng.

Vietnamese

Hiểu được bối cảnh văn hóa và sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多看电影,学习如何欣赏细节。

多与人交流,练习使用相关表达。

尝试用自己的话语描述电影或戏剧中的细节。

拼音

Duō kàn diànyǐng, xuéxí rúhé xīnshǎng jùtié.

Duō yǔ rén jiāoliú, liànxí shǐyòng xiāngguān biǎodá.

Chángshì yòng zìjǐ de huàyǔ miáoshù diànyǐng huò xìjù zhōng de jùtié.

Vietnamese

Xem nhiều phim để học cách thưởng thức chi tiết.

Giao tiếp với người khác để luyện tập sử dụng các cách diễn đạt liên quan.

Thử mô tả các chi tiết trong phim hoặc kịch bằng lời của bạn.