讨论户外活动 Thảo luận về các hoạt động ngoài trời
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近天气真好,周末想出去爬山,你去不去?
B:爬山啊,好啊!我喜欢爬山,上次去爬泰山,累并快乐着。你呢,有什么推荐的地方?
C:我比较喜欢去一些人少的地方,比如一些不太知名的山,或者去郊外徒步。你觉得怎么样?
B:听起来不错,人少清静。不过我不太熟悉那些地方,你有什么推荐?
A:我可以推荐你去XX山,那里风景很好,人也比较少。我们还可以去XX湖边露营,那里的环境很漂亮。
B:XX山和XX湖?听起来不错!那我们具体怎么安排呢?
C:我们可以在周六早上出发,先去XX山,下午去XX湖边扎营,晚上在湖边烤肉,周日再回来。怎么样?
B:这个安排我很喜欢!
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết gần đây thật đẹp. Cuối tuần này mình muốn đi leo núi, bạn có đi cùng không?
B: Leo núi à, được chứ! Mình thích leo núi, lần trước đi leo núi Thái Sơn, mệt nhưng vui. Còn bạn, có chỗ nào hay giới thiệu không?
C: Mình thích đi những nơi vắng vẻ hơn, ví dụ như những ngọn núi không mấy nổi tiếng, hoặc đi bộ đường dài ở ngoại ô. Bạn nghĩ sao?
B: Nghe hay đấy, vắng vẻ và yên tĩnh. Nhưng mình không quen thuộc lắm với những nơi đó, bạn có chỗ nào gợi ý không?
A: Mình có thể gợi ý bạn đi núi XX, ở đó phong cảnh rất đẹp, người cũng ít hơn. Chúng ta cũng có thể đi cắm trại ở bờ hồ XX, ở đó môi trường rất đẹp.
B: Núi XX và hồ XX à? Nghe hay đấy! Vậy chúng ta cụ thể sắp xếp thế nào?
C: Chúng ta có thể xuất phát sáng thứ bảy, trước tiên đi núi XX, chiều đi cắm trại ở bờ hồ XX, tối thì nướng thịt ở bờ hồ, chủ nhật quay lại. Thế nào?
B: Kế hoạch này mình rất thích!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近天气真好,周末想出去爬山,你去不去?
B:爬山啊,好啊!我喜欢爬山,上次去爬泰山,累并快乐着。你呢,有什么推荐的地方?
C:我比较喜欢去一些人少的地方,比如一些不太知名的山,或者去郊外徒步。你觉得怎么样?
B:听起来不错,人少清静。不过我不太熟悉那些地方,你有什么推荐?
A:我可以推荐你去XX山,那里风景很好,人也比较少。我们还可以去XX湖边露营,那里的环境很漂亮。
B:XX山和XX湖?听起来不错!那我们具体怎么安排呢?
C:我们可以在周六早上出发,先去XX山,下午去XX湖边扎营,晚上在湖边烤肉,周日再回来。怎么样?
B:这个安排我很喜欢!
Vietnamese
A: Thời tiết gần đây thật đẹp. Cuối tuần này mình muốn đi leo núi, bạn có đi cùng không?
B: Leo núi à, được chứ! Mình thích leo núi, lần trước đi leo núi Thái Sơn, mệt nhưng vui. Còn bạn, có chỗ nào hay giới thiệu không?
C: Mình thích đi những nơi vắng vẻ hơn, ví dụ như những ngọn núi không mấy nổi tiếng, hoặc đi bộ đường dài ở ngoại ô. Bạn nghĩ sao?
B: Nghe hay đấy, vắng vẻ và yên tĩnh. Nhưng mình không quen thuộc lắm với những nơi đó, bạn có chỗ nào gợi ý không?
A: Mình có thể gợi ý bạn đi núi XX, ở đó phong cảnh rất đẹp, người cũng ít hơn. Chúng ta cũng có thể đi cắm trại ở bờ hồ XX, ở đó môi trường rất đẹp.
B: Núi XX và hồ XX à? Nghe hay đấy! Vậy chúng ta cụ thể sắp xếp thế nào?
C: Chúng ta có thể xuất phát sáng thứ bảy, trước tiên đi núi XX, chiều đi cắm trại ở bờ hồ XX, tối thì nướng thịt ở bờ hồ, chủ nhật quay lại. Thế nào?
B: Kế hoạch này mình rất thích!
Các cụm từ thông dụng
讨论户外活动
Thảo luận về các hoạt động ngoài trời
Nền văn hóa
中文
在中国,讨论户外活动通常会在朋友、家人或同事之间进行,也可能在一些户外爱好者论坛或社交平台上进行。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc thảo luận về các hoạt động ngoài trời thường diễn ra giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp, hoặc trên một số diễn đàn hoặc nền tảng mạng xã hội dành cho những người đam mê hoạt động ngoài trời. Các hoạt động ngoài trời phổ biến bao gồm leo núi, cắm trại và đạp xe.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们不妨去尝试一下更具挑战性的户外运动,例如攀岩、溯溪等。
周末我们可以去周边一些风景秀丽,且比较原生态的景点,好好放松身心。
这个露营地设施齐全,非常适合家庭出游。
拼音
Vietnamese
Chúng ta có thể thử những hoạt động ngoài trời đầy thử thách hơn, ví dụ như leo núi đá hoặc vượt thác.
Cuối tuần này, chúng ta có thể đi đến một số điểm du lịch nổi bật xung quanh, có khung cảnh thiên nhiên đẹp và khá nguyên sơ, để thư giãn thật sự. Khu cắm trại này có đầy đủ tiện nghi, rất thích hợp cho các chuyến đi gia đình.
Các bản sao văn hóa
中文
避免讨论一些可能引起争议的户外活动,例如涉及危险或对环境有破坏性行为的活动。
拼音
biànmiǎn tǎolùn yīxiē kěnéng yǐnqǐ zhēngyì de hùwài huódòng, lìrú shèjí wēixiǎn huò duì huánjìng yǒu pòhuài xìng xíngwéi de huódòng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những hoạt động ngoài trời có thể gây tranh cãi, ví dụ như những hoạt động có nguy hiểm hoặc gây hại cho môi trường.Các điểm chính
中文
讨论户外活动时,应根据参与者的年龄、体力和经验水平选择合适的活动。
拼音
Vietnamese
Khi thảo luận về các hoạt động ngoài trời, nên lựa chọn các hoạt động phù hợp với độ tuổi, thể lực và kinh nghiệm của người tham gia.Các mẹo để học
中文
可以提前准备一些户外活动相关的图片或视频,以便更好地交流。
可以尝试用不同的方式来表达自己的喜好,例如,可以使用一些形容词来描述自己对户外活动的感受。
可以多了解一些不同类型的户外活动,以便更好地参与到对话中。
拼音
Vietnamese
Có thể chuẩn bị trước một số hình ảnh hoặc video liên quan đến các hoạt động ngoài trời để giao tiếp tốt hơn.
Có thể thử dùng những cách khác nhau để diễn đạt sở thích của mình, ví dụ, có thể dùng một số tính từ để miêu tả cảm nhận của mình về các hoạt động ngoài trời.
Có thể tìm hiểu thêm về một số loại hoạt động ngoài trời khác nhau để tham gia vào cuộc trò chuyện tốt hơn.