讨论漫画收集 Thảo luận về việc sưu tầm Manga
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我最近迷上了收集漫画,你呢?有什么兴趣爱好吗?
B:你好!我也是漫画爱好者,尤其喜欢日本漫画。你主要收集哪些类型的漫画呢?
C:我比较喜欢热血漫画和科幻漫画,比如《海贼王》和《哆啦A梦》。你呢?
B:我更偏爱一些治愈系和青春校园题材的,比如《水果篮子》和《蜂蜜与四叶草》。你收集漫画多久了?
A:大概有三年了吧,已经收集了不少了。你收集了多少本漫画?
B:我也收集了不少,具体数量没数过,但是我的书架已经快放满了。
拼音
Vietnamese
A: Chào, dạo này mình đang mê sưu tầm manga. Còn bạn thì sao? Bạn có sở thích gì không?
B: Chào! Mình cũng là người yêu thích manga, đặc biệt là manga Nhật Bản. Bạn chủ yếu sưu tầm những loại manga nào vậy?
C: Mình thích manga hành động và manga khoa học viễn tưởng, ví dụ như "One Piece" và "Doraemon". Còn bạn?
B: Mình thích những bộ manga mang tính chữa lành và đề tài học đường thanh xuân hơn, ví dụ như "Fruits Basket" và "Honey and Clover". Bạn sưu tầm manga được bao lâu rồi?
A: Khoảng ba năm rồi, mình đã sưu tầm được kha khá rồi đấy. Bạn thì sao, sưu tầm được bao nhiêu bộ rồi?
B: Mình cũng sưu tầm được kha khá, không nhớ chính xác là bao nhiêu, nhưng giá sách của mình sắp đầy rồi.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,我最近迷上了收集漫画,你呢?有什么兴趣爱好吗?
B:你好!我也是漫画爱好者,尤其喜欢日本漫画。你主要收集哪些类型的漫画呢?
C:我比较喜欢热血漫画和科幻漫画,比如《海贼王》和《哆啦A梦》。你呢?
B:我更偏爱一些治愈系和青春校园题材的,比如《水果篮子》和《蜂蜜与四叶草》。你收集漫画多久了?
A:大概有三年了吧,已经收集了不少了。你收集了多少本漫画?
B:我也收集了不少,具体数量没数过,但是我的书架已经快放满了。
Vietnamese
A: Chào, dạo này mình đang mê sưu tầm manga. Còn bạn thì sao? Bạn có sở thích gì không?
B: Chào! Mình cũng là người yêu thích manga, đặc biệt là manga Nhật Bản. Bạn chủ yếu sưu tầm những loại manga nào vậy?
C: Mình thích manga hành động và manga khoa học viễn tưởng, ví dụ như "One Piece" và "Doraemon". Còn bạn?
B: Mình thích những bộ manga mang tính chữa lành và đề tài học đường thanh xuân hơn, ví dụ như "Fruits Basket" và "Honey and Clover". Bạn sưu tầm manga được bao lâu rồi?
A: Khoảng ba năm rồi, mình đã sưu tầm được kha khá rồi đấy. Bạn thì sao, sưu tầm được bao nhiêu bộ rồi?
B: Mình cũng sưu tầm được kha khá, không nhớ chính xác là bao nhiêu, nhưng giá sách của mình sắp đầy rồi.
Các cụm từ thông dụng
讨论漫画收集
Thảo luận về bộ sưu tập manga
Nền văn hóa
中文
在中国,漫画是一种很受欢迎的娱乐方式,尤其在年轻人中很流行。
讨论漫画收集通常发生在爱好者之间,例如在漫展、线上论坛或社交媒体上。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, manga là một hình thức giải trí phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ.
Việc thảo luận về việc sưu tầm manga thường diễn ra giữa những người đam mê, ví dụ như tại các hội chợ truyện tranh, diễn đàn trực tuyến hoặc mạng xã hội.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我的漫画收藏涵盖了多种题材,从热血战斗到奇幻冒险,应有尽有。
我最近入手了一套限量版的漫画,非常珍贵。
我计划建立一个专门的漫画收藏室,更好地保护和展示我的藏品。
拼音
Vietnamese
Bộ sưu tập manga của mình bao gồm nhiều thể loại, từ những trận chiến nảy lửa đến những cuộc phiêu lưu kỳ ảo.
Mới đây mình đã tậu được một bộ manga phiên bản giới hạn, rất quý giá.
Mình dự định sẽ tạo ra một phòng riêng để trưng bày bộ sưu tập manga của mình, giúp bảo quản và trưng bày tốt hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免讨论涉及政治敏感话题或非法内容的漫画。
拼音
bìmiǎn tǎolùn shèjí zhèngzhì mǐngǎn huàtí huò fēifǎ nèiróng de màn huà。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những bộ manga có liên quan đến các chủ đề nhạy cảm về chính trị hoặc nội dung bất hợp pháp.Các điểm chính
中文
在与他人讨论漫画收集时,注意对方的兴趣爱好,避免过度炫耀或贬低他人收藏。
拼音
Vietnamese
Khi thảo luận về việc sưu tầm manga với người khác, hãy chú ý đến sở thích của họ và tránh khoe khoang quá mức hoặc xem thường bộ sưu tập của người khác.Các mẹo để học
中文
多阅读相关的资料,扩大自己的知识面。
多参加漫画相关的活动,增加与同好交流的机会。
练习用不同的表达方式描述自己喜欢的漫画。
拼音
Vietnamese
Đọc thêm nhiều tài liệu liên quan để mở rộng kiến thức của bạn.
Tham gia nhiều hoạt động liên quan đến manga hơn để tăng cơ hội giao lưu với những người cùng sở thích.
Thực hành miêu tả manga yêu thích của bạn bằng nhiều cách khác nhau.