讨论难点 Khó khăn trong thảo luận tǎo lùn nán diǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你觉得咱们这次小组讨论最大的难点是什么?
B:我觉得是意见整合。大家观点差异挺大的,很难达成共识。
C:是啊,还有就是时间分配。准备时间太短,有些问题没深入讨论。
A:确实,不过我觉得我们这次的准备工作还是做得比较充分的,只是时间上有点赶。
B:嗯,下次我们可以提前制定一个更详细的时间表,分配给每个成员。
C:这个主意不错!这样可以避免时间上的冲突,也能更有效地利用时间。

拼音

A:ni3 jue2 de za2n men zhe4 ci xiao3 zu3 tao2 lun zui4 da4 de nan2 dian3 shi4 shen2 me?
B:wo3 jue2 de shi4 yi4 jian4 zheng3 he2. da4 jia guan1 dian3 cha1 yi4 ting3 da4 de, hen3 nan2 da2 cheng2 gong1 shi4.
C:shi4 a, hai2 you3 jiu4 shi4 shi2 jian1 fen1 pei1. zhun3 bei4 shi2 jian1 tai4 duan3, you3 xie1 wen2 ti2 mei2 shen1 ru4 tao2 lun.
A:que4 shi2, bu4 guo3 wo3 jue2 de wo3 men zhe4 ci de zhun3 bei4 gong1 zuo4 hai2 shi4 zuo4 de bi2 jiao4 chong1 fen1 de, zhi3 shi4 shi2 jian1 shang4 you3 dian3 gan3.
B:en, xia4 ci wo3 men ke3 yi3 ti2 qian2 zhi4 ding4 yi1 ge4 geng4 xiang2 xi4 de shi2 jian1 biao3, fen1 pei1 gei3 mei3 ge4 cheng2 yuan2.
C:zhe4 ge4 zhu3 yi4 bu4 cuo4! zhe4 yang4 ke3 yi3 bi4 mian3 shi2 jian1 shang4 de chong1 tu, ye3 neng2 geng4 you3 xiao4 de li4 yong4 shi2 jian1.

Vietnamese

A: Bạn nghĩ khó khăn lớn nhất trong buổi thảo luận nhóm lần này là gì?
B: Tôi nghĩ đó là việc thống nhất ý kiến. Mọi người có quan điểm khác nhau khá nhiều, rất khó để đạt được sự đồng thuận.
C: Đúng vậy, và cả việc phân bổ thời gian nữa. Thời gian chuẩn bị quá ngắn, một số vấn đề chưa được thảo luận kỹ lưỡng.
A: Đúng rồi, nhưng tôi nghĩ công tác chuẩn bị của chúng ta vẫn khá đầy đủ, chỉ là thời gian hơi gấp rút.
B: Ừm, lần sau chúng ta có thể lên kế hoạch chi tiết hơn, phân bổ cho từng thành viên.
C: Ý kiến hay đấy! Như vậy có thể tránh được xung đột về thời gian, và cũng sử dụng thời gian hiệu quả hơn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你觉得咱们这次小组讨论最大的难点是什么?
B:我觉得是意见整合。大家观点差异挺大的,很难达成共识。
C:是啊,还有就是时间分配。准备时间太短,有些问题没深入讨论。
A:确实,不过我觉得我们这次的准备工作还是做得比较充分的,只是时间上有点赶。
B:嗯,下次我们可以提前制定一个更详细的时间表,分配给每个成员。
C:这个主意不错!这样可以避免时间上的冲突,也能更有效地利用时间。

Vietnamese

A: Bạn nghĩ khó khăn lớn nhất trong buổi thảo luận nhóm lần này là gì?
B: Tôi nghĩ đó là việc thống nhất ý kiến. Mọi người có quan điểm khác nhau khá nhiều, rất khó để đạt được sự đồng thuận.
C: Đúng vậy, và cả việc phân bổ thời gian nữa. Thời gian chuẩn bị quá ngắn, một số vấn đề chưa được thảo luận kỹ lưỡng.
A: Đúng rồi, nhưng tôi nghĩ công tác chuẩn bị của chúng ta vẫn khá đầy đủ, chỉ là thời gian hơi gấp rút.
B: Ừm, lần sau chúng ta có thể lên kế hoạch chi tiết hơn, phân bổ cho từng thành viên.
C: Ý kiến hay đấy! Như vậy có thể tránh được xung đột về thời gian, và cũng sử dụng thời gian hiệu quả hơn.

Các cụm từ thông dụng

讨论难点

tǎo lun nan dian

Khó khăn trong thảo luận

Nền văn hóa

中文

在中国的教育环境中,讨论通常强调集思广益,但有时也会遇到意见分歧的情况。

拼音

zài zhōng guó de jiào yù huán jìng zhōng, tǎo lùn cháng cháng qiáng diào jí sī guǎng yì, dàn yǒu shí yě huì yù dào yì jiàn fēn qí de qíng kuàng。

Vietnamese

Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam, thảo luận nhóm được coi là phương pháp hiệu quả để rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Sự tham gia tích cực và tôn trọng các quan điểm khác nhau được khuyến khích.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次讨论中最大的挑战在于整合来自不同背景的观点,并形成一个统一的结论。

由于时间限制,我们未能充分讨论所有议题,导致一些问题悬而未决,需在后续进一步研究。

为了提高讨论效率,建议下次会议前进行充分的预备工作,例如制定议程、分配任务等。

拼音

běn cì tǎo lùn zhōng zuì dà de tiǎo zhàn zài yú zēng hé lái zì bù tóng bèi jǐng de guān diǎn, bìng xíng chéng yīgè tǒng yī de jié lùn。

yóu yú shí jiān xiàn zhì, wǒ men wèi néng chōng fèn tǎo lùn suǒ yǒu yì tí, dǎo zhì yī xiē wèntí xuán ér wèi jué, xū zài xù hòu jìn yī bù yán jiū。

wèi le tí gāo tǎo lùn xiào lǜ, jiàn yì xià cì huì yì qián jìnxíng chōng fèn de yù bèi gōng zuò, lì rú zhì dìng yì chéng, fēn pèi rèn wù děng。

Vietnamese

Thách thức lớn nhất trong cuộc thảo luận này là việc kết hợp các quan điểm đến từ những bối cảnh khác nhau và tạo ra một kết luận thống nhất.

Do thời gian bị hạn chế, chúng ta không thể thảo luận đầy đủ tất cả các vấn đề, dẫn đến một số vấn đề vẫn chưa được giải quyết và cần nghiên cứu thêm.

Để nâng cao hiệu quả của cuộc thảo luận, nên chuẩn bị kỹ càng trước cuộc họp tiếp theo, ví dụ như lập chương trình nghị sự và phân công nhiệm vụ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评他人观点,应委婉地提出不同意见。

拼音

bì miǎn zhí jiē pī píng tā rén guān diǎn, yīng wěi wǎn de tí chū bù tóng yì jiàn。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp ý kiến của người khác; hãy bày tỏ quan điểm khác biệt của bạn một cách tế nhị.

Các điểm chính

中文

在教育与学习场景下,讨论难点通常指学习过程中遇到的问题或挑战,例如学习方法、知识点理解、时间管理等。

拼音

zài jiào yù yǔ xué xí chǎng jǐng xià, tǎo lùn nán diǎn tōng cháng zhǐ xué xí guò chéng zhōng yù dào de wèntí huò tiǎo zhàn, lì rú xué xí fāng fǎ, zhī shí diǎn lǐ jiě, shí jiān guǎn lǐ děng。

Vietnamese

Trong bối cảnh giáo dục và học tập, những khó khăn trong thảo luận thường đề cập đến những vấn đề hoặc thách thức gặp phải trong quá trình học tập, ví dụ như phương pháp học tập, sự hiểu biết về các khái niệm chính, quản lý thời gian, v.v.

Các mẹo để học

中文

多进行小组讨论练习,模拟不同观点的冲突和解决方法。

练习清晰表达自己的观点,并尊重其他人的意见。

学习一些有效的沟通技巧,例如积极倾听、换位思考等。

拼音

duō jìnxíng xiǎo zǔ tǎo lùn liàn xí, mónǐ bù tóng guān diǎn de chōng tū hé jiě jué fāng fǎ。

liàn xí qīng xī biǎo dá zìjǐ de guān diǎn, bìng zūnjìng qí tā rén de yì jiàn。

xuéxí yīxiē yǒu xiào de gōutōng jìqiǎo, lì rú jījí qīngtīng, huàn wèi sīkǎo děng。

Vietnamese

Thực hành các buổi thảo luận nhóm để mô phỏng xung đột giữa các quan điểm khác nhau và các phương pháp giải quyết.

Thực hành việc diễn đạt rõ ràng quan điểm của bạn và tôn trọng ý kiến của người khác.

Học một số kỹ năng giao tiếp hiệu quả, chẳng hạn như lắng nghe tích cực và thấu cảm.