设置工作账号 Thiết lập tài khoản làm việc Shèzhì gōngzuò zhànghào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:你好,我想设置一个工作邮箱账号。

张三:好的,请问您需要注册哪个邮箱?我们公司一般使用企业邮箱。

小李:企业邮箱?我没有收到任何关于企业邮箱的信息。

张三:一般入职后,IT部门会发送邮件通知,包含企业邮箱地址和密码设置等信息。您可以查看一下您的垃圾邮件箱。

小李:好的,我看看。如果找不到怎么办?

张三:找不到的话,请联系IT部门,他们会协助您设置。

拼音

Xiao Li: Ni hao, wo xiang shezhi yige gongzuo youxiang zhanghao.

Zhang San: Hao de, qing wen nin xuyao zhuce nage youxiang? Women gongsi yiban shiyong qiye youxiang.

Xiao Li: Qiye youxiang? Wo meiyou shoudao renhe guan yu qiye youxiang de xinxi.

Zhang San: Yiban ruzhi hou, IT bumian hui fasong youjian tongzhi, bao han qiye youxiang dizhi he mima shezhi deng xinxi. Nin keyi chakan yixia nin de laji youjian xiang.

Xiao Li: Hao de, wo kan kan. Ruguo zhaobudao zenme ban?

Zhang San: Zhaobudao de hua, qing lianxi IT bumian, tamen hui xiezhu nin shezhi.

Vietnamese

Xiaoli: Xin chào, tôi muốn thiết lập một tài khoản email công việc.

Zhangsan: Được rồi, bạn cần địa chỉ email nào? Công ty chúng tôi thường sử dụng email doanh nghiệp.

Xiaoli: Email doanh nghiệp ư? Tôi chưa nhận được bất kỳ thông tin nào về email doanh nghiệp.

Zhangsan: Thông thường, sau khi gia nhập công ty, bộ phận CNTT sẽ gửi thông báo qua email, bao gồm địa chỉ email doanh nghiệp và cài đặt mật khẩu. Bạn có thể kiểm tra hộp thư rác của mình.

Xiaoli: Được rồi, tôi sẽ kiểm tra. Nếu tôi không tìm thấy thì sao?

Zhangsan: Nếu bạn không tìm thấy, vui lòng liên hệ với bộ phận CNTT, họ sẽ hỗ trợ bạn thiết lập.

Các cụm từ thông dụng

设置工作账号

shèzhì gōngzuò zhànghào

Thiết lập tài khoản công việc

Nền văn hóa

中文

在中国,企业通常会为员工提供企业邮箱,方便内部沟通和工作交流。

员工通常需要在入职后才能获取企业邮箱账号和密码。

拼音

zai Zhongguo, qiye tongchang hui wei yuangong tigong qiye youxiang, fangbian neibu gou tong he gongzuo jiaoliu。

yuangong tongchang xuyao zai ruzhi hou cai neng huode qiye youxiang zhanghao he mima。

Vietnamese

Tại Trung Quốc, các công ty thường cung cấp địa chỉ email doanh nghiệp cho nhân viên để tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp nội bộ và trao đổi công việc.

Nhân viên thường cần phải nhận tài khoản và mật khẩu email doanh nghiệp sau khi gia nhập công ty.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请协助我完成工作邮箱账号的设置。

请问如何重置我的工作邮箱密码?

拼音

qing xiezhu wo wancheng gongzuo youxiang zhanghao de shezhi。

qing wen ruhe chongzhi wo de gongzuo youxiang mima?

Vietnamese

Vui lòng hỗ trợ tôi thiết lập tài khoản email công việc.

Làm thế nào để tôi đặt lại mật khẩu email công việc của mình?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在非正式场合使用过于正式的语言,也不要在正式场合使用过于随便的语言。

拼音

bùyào zài fēi zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú zhèngshì de yǔyán, yě bùyào zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú suìbiàn de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng trong bối cảnh không trang trọng và tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật trong bối cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

设置工作账号时,务必牢记账号密码,并妥善保管。

拼音

shezhi gongzuo zhanghao shi, wubi laojì zhanghao mima, bing tuoshan baoguan。

Vietnamese

Khi thiết lập tài khoản công việc, hãy nhớ mật khẩu tài khoản và giữ an toàn.

Các mẹo để học

中文

多与同事练习,模拟真实场景。

尝试使用不同的表达方式,提升语言表达能力。

拼音

duo yu tongshi lianxi, moni zhenshi changjing。

changshi shiyong butong de biaoda fāngshì,tisheng yuyan biaoda nengli。

Vietnamese

Thực hành với đồng nghiệp để mô phỏng các tình huống thực tế.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.