评估工作机会 Đánh giá cơ hội việc làm pínggù gōngzuò jīhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:您好,我想咨询一下这份软件工程师的工作机会。
王丽:您好,请问您对这份工作有什么疑问?
李明:我想了解一下工作的具体内容,以及职业发展前景如何?
王丽:这份工作主要负责开发和维护公司核心软件系统,职业发展路径清晰,可以晋升为高级工程师、技术经理等。
李明:公司提供哪些培训机会?
王丽:公司每年都会提供内部培训和外部培训,帮助员工提升技能。
李明:非常感谢您的详细解答,我会认真考虑的。

拼音

Li Ming: nín hǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià zhè fèn ruǎnjiàn gōngchéngshì de gōngzuò jīhuì.
Wáng Lì: nín hǎo, qǐngwèn nín duì zhè fèn gōngzuò yǒu shénme yíwèn?
Li Ming: wǒ xiǎng liǎojiě yīxià gōngzuò de jùtǐ nèiróng, yǐjí zhíyè fāzhǎn qiánjǐng rúhé?
Wáng Lì: zhè fèn gōngzuò zhǔyào zhīzé kāifā hé wéichí gōngsī héxīn ruǎnjiàn xìtǒng, zhíyè fāzhǎn lùjìng qīngxī, kěyǐ jìnshēng wéi gāojí gōngchéngshì, jìshù jīnglǐ děng.
Li Ming: gōngsī tígōng nǎxiē péixùn jīhuì?
Wáng Lì: gōngsī měi nián dōu huì tígōng nèibù péixùn hé wàibù péixùn, bāngzhù yuángōng tíshēng jìnéng.
Li Ming: fēicháng gǎnxiè nín de xiángxì jiědá, wǒ huì rènzhēn kǎolǜ de.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, tôi muốn hỏi về cơ hội việc làm kỹ sư phần mềm này.
Vương Lệ: Xin chào, anh/chị có thắc mắc gì về công việc này không?
Lý Minh: Tôi muốn tìm hiểu thêm về nội dung công việc cụ thể và triển vọng phát triển nghề nghiệp.
Vương Lệ: Vị trí này chủ yếu phụ trách phát triển và bảo trì hệ thống phần mềm cốt lõi của công ty. Con đường phát triển nghề nghiệp rõ ràng, có thể thăng tiến lên kỹ sư cao cấp, quản lý kỹ thuật, v.v.
Lý Minh: Công ty cung cấp những cơ hội đào tạo nào?
Vương Lệ: Công ty cung cấp đào tạo nội bộ và đào tạo bên ngoài hàng năm để giúp nhân viên nâng cao kỹ năng.
Lý Minh: Cảm ơn rất nhiều về lời giải thích chi tiết; tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.

Các cụm từ thông dụng

评估工作机会

pínggù gōngzuò jīhuì

Đánh giá cơ hội việc làm

Nền văn hóa

中文

在与招聘者交流时,应保持礼貌和尊重,避免过于直接或强势的态度。

中国文化注重人际关系,在交流过程中,可以适当展现个人魅力和优势。

面试时,着装得体,展现积极向上、认真负责的态度,会给对方留下良好的第一印象。

拼音

zài yǔ zhāopìn zhě jiāoliú shí, yīng bǎochí lǐmào hé zūnjòng, bìmiǎn guòyú zhíjiē huò qiángshì de tàidu

zhōngguó wénhuà zhòngshì rénjì guānxi, zài jiāoliú guòchéng zhōng, kěyǐ shìdàng zhǎnxian gèrén mèilì hé yōushì

miànshì shí, zhuōzhuāng dětǐ, zhǎnxian jījí xiàngshàng, rènzhēn zérèn de tàidu, huì gěi duìfāng liúxià liánghǎo de dì yī yìnxiàng

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, sự lịch sự và tôn trọng được đánh giá cao trong môi trường chuyên nghiệp. Tránh thái độ quá quyết liệt hoặc thẳng thắn.

Xây dựng mối quan hệ rất quan trọng. Hãy cố gắng tạo dựng mối quan hệ tốt với người phỏng vấn.

Ăn mặc chuyên nghiệp và thể hiện thái độ tích cực trong suốt buổi phỏng vấn để tạo ấn tượng tốt ban đầu.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这份工作不仅能提供丰厚的薪资,更能帮助我提升职业技能。

我对贵公司的企业文化非常认同,我相信我能在这个团队中充分发挥我的才能。

我非常期待与贵公司进一步深入交流,并期待能有机会加入贵公司

拼音

zhè fèn gōngzuò bùjǐn néng tígōng fēnghòu de xīnzī, gèng néng bāngzhù wǒ tíshēng zhíyè jìnéng

wǒ duì guì gōngsī de qǐyè wénhuà fēicháng rèntóng, wǒ xiāngxìn wǒ néng zài zhège tuánduì zhōng chōngfèn fāhuī wǒ de cáinéng

wǒ fēicháng qídài yǔ guì gōngsī jìnxíbù shēnrù jiāoliú, bìng qídài néng yǒu jīhuì jiārù guì gōngsī

Vietnamese

Vị trí này không chỉ cung cấp mức lương cao mà còn giúp tôi nâng cao kỹ năng chuyên môn.

Tôi rất tâm đắc với văn hóa doanh nghiệp của công ty quý vị và tin rằng tôi có thể phát huy hết khả năng của mình trong nhóm này.

Tôi rất mong chờ được giao lưu sâu hơn nữa với công ty quý vị và hy vọng có cơ hội được tham gia.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,以及与个人隐私相关的话题。

拼音

bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, yǐjí yǔ gèrén yǐnsī xiāngguān de huàtí

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị hoặc thông tin cá nhân.

Các điểm chính

中文

评估工作机会时,需要考虑薪资待遇、职业发展前景、工作环境、公司文化等多个方面因素。根据自身情况和职业规划,选择适合自己的工作机会。

拼音

pínggù gōngzuò jīhuì shí, xūyào kǎolǜ xīnzī dàiyù, zhíyè fāzhǎn qiánjǐng, gōngzuò huánjìng, gōngsī wénhuà děng duō gè fāngmiàn yīnsù. gēnjù zìshēn qíngkuàng hé zhíyè guīhuà, xuǎnzé shìhé zìjǐ de gōngzuò jīhuì

Vietnamese

Khi đánh giá cơ hội việc làm, cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm mức lương, triển vọng phát triển nghề nghiệp, môi trường làm việc và văn hóa công ty. Dựa trên hoàn cảnh cá nhân và kế hoạch nghề nghiệp của bạn, hãy chọn cơ hội phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟面试练习,提高沟通技巧。

学习了解目标公司的企业文化和行业现状。

准备好针对工作内容和职业发展的问题进行回答。

拼音

duō jìnxíng mónǐ miànshì liànxí, tígāo gōutōng jìqiǎo

xuéxí liǎojiě mùbiāo gōngsī de qǐyè wénhuà hé hángyè xiànzhuàng

zhǔnbèi hǎo zhēnduì gōngzuò nèiróng hé zhíyè fāzhǎn de wèntí jìnxíng huídá

Vietnamese

Thực hành phỏng vấn giả để nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.

Tìm hiểu về văn hóa doanh nghiệp của công ty mục tiêu và tình hình ngành hiện tại.

Hãy chuẩn bị sẵn sàng để trả lời các câu hỏi về nhiệm vụ công việc và phát triển nghề nghiệp.