词汇积累 Tích lũy từ vựng cí huì jī lěi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你最近在学什么新词?
B:我最近在学习一些关于中国传统文化的词汇,例如“诗情画意”(shī qíng huà yì),“水墨丹青”(shuǐ mò dān qīng)等等。
A:不错啊!“诗情画意”指的是诗歌和绘画所表达的意境,非常优美。“水墨丹青”指的是用墨和彩色的颜料绘画,也是中国传统艺术的重要组成部分。你从哪里学习这些词汇的?
B:我从一些中文学习网站和书籍中学习的,还有就是看一些相关的纪录片和电影。
A:学习新词汇有很多方法,比如你可以尝试用这些词造句,或者写一些日记,这样可以加深你的理解和记忆。
B:好的,谢谢你的建议!我会尝试一下的。

拼音

A:Nǐ zuìjìn zài xué shénme xīn cí?
B:Wǒ zuìjìn zài xuéxí yīxiē guānyú Zhōngguó chuántǒng wénhuà de cíhuì, lìrú “shī qíng huà yì”(shī qíng huà yì),“shuǐ mò dān qīng”(shuǐ mò dān qīng)děngděng。
A:Bùcuò a!“Shī qíng huà yì” zhǐ de shì shīgē hé huìhuà suǒ biǎodá de yìjìng, fēicháng yōuměi。“Shuǐ mò dān qīng” zhǐ de shì yòng mò hé cǎisè de yánliào huìhuà, yě shì Zhōngguó chuántǒng yìshù de zhòngyào zǔchéng bùfèn。Nǐ cóng nǎlǐ xuéxí zhèxiē cíhuì de?
B:Wǒ cóng yīxiē zhōngwén xuéxí wǎngzhàn hé shūjí zhōng xuéxí de, hái jiùshì kàn yīxiē xiāngguān de jìlùpiàn hé diànyǐng。
A:Xuéxí xīn cíhuì yǒu hěn duō fāngfǎ, bǐrú nǐ kěyǐ chángshì yòng zhèxiē cí zào jù, huòzhě xiě yīxiē rìjì, zhèyàng kěyǐ jiāshēn nǐ de lǐjiě hé jìyì。
B:Hǎo de, xièxie nǐ de jiànyì!Wǒ huì chángshì yīxià de。

Vietnamese

A: Gần đây bạn đang học những từ mới nào vậy?
B: Dạo này mình đang học một số từ vựng liên quan đến văn hoá truyền thống Trung Quốc, ví dụ như “诗情画意” (shī qíng huà yì), “水墨丹青” (shuǐ mò dān qīng), vân vân.
A: Hay đấy! “诗情画意” chỉ ý境 được thể hiện trong thơ ca và hội hoạ, rất đẹp. “水墨丹青” chỉ việc vẽ tranh bằng mực và màu, cũng là một phần quan trọng của nghệ thuật truyền thống Trung Quốc. Bạn học những từ này ở đâu vậy?
B: Mình học trên một số trang web và sách học tiếng Trung, và mình cũng xem một số phim tài liệu và phim liên quan.
A: Có rất nhiều cách để học từ mới, ví dụ bạn có thể thử đặt câu với những từ này, hoặc viết nhật ký, như vậy sẽ giúp bạn hiểu và nhớ lâu hơn.
B: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn! Mình sẽ thử xem sao.

Các cụm từ thông dụng

词汇积累

cí huì jī lěi

Tích lũy từ vựng

Nền văn hóa

中文

在中国的教育体系中,词汇积累是学习语言和文化的重要环节,从小学到大学都有相关的教学内容。

拼音

zài zhōng guó de jiào yù tǐ xì zhōng, cí huì jī lěi shì xué xí yǔ yán hé wén huà de zhòng yào jié hé, cóng xiǎo xué dào dà xué dōu yǒu xiāng guān de jiào xué nèi róng。

Vietnamese

Trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, việc tích lũy từ vựng là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ và văn hoá. Nội dung giảng dạy liên quan được cung cấp từ tiểu học đến đại học

Các biểu hiện nâng cao

中文

博闻强识

出口成章

文采飞扬

拼音

bó wén qiáng shí

chūkǒu chéng zhāng

wéncǎi fēiyáng

Vietnamese

Kiến thức uyên thâm và trí nhớ sắc bén

Lời nói hùng hồn

Phong cách viết xuất sắc

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人交流词汇积累的经验时,避免夸大或虚构自己的学习成果,要保持谦虚的态度。

拼音

zài yǔ tā rén jiāo liú cí huì jī lěi de jīng yàn shí, bì miǎn kuā dà huò xū gòu zì jǐ de xué xí chéng guǒ, yào bǎo chí qiān xū de tài du。

Vietnamese

Khi chia sẻ kinh nghiệm tích lũy từ vựng với người khác, hãy tránh phóng đại hoặc bịa đặt thành tích học tập của mình, hãy giữ thái độ khiêm tốn.

Các điểm chính

中文

词汇积累是一个循序渐进的过程,需要持之以恒。学习词汇要注重理解和运用,而不是死记硬背。

拼音

cí huì jī lěi shì yīgè xún xù jiàn jìn de guò chéng, xū yào chí zhī yǐ héng。xué xí cí huì yào zhòng zhù lǐ jiě hé yùnyòng, ér bù shì sǐ jì yìng bèi。

Vietnamese

Việc tích lũy từ vựng là một quá trình từ từ, cần sự kiên trì. Khi học từ vựng, hãy chú trọng đến việc hiểu và vận dụng, chứ không phải học thuộc lòng.

Các mẹo để học

中文

可以利用卡片、软件等工具辅助记忆

可以将新学的词汇运用到日常生活中

可以与他人交流学习经验

拼音

kě yǐ lì yòng kǎ piàn, ruǎn tiǎn děng gōng jù fú zhù jì yì

kě yǐ jiāng xīn xué de cí huì yùn yòng dào rì cháng shēng huó zhōng

kě yǐ yǔ tā rén jiāo liú xué xí jīng yàn

Vietnamese

Có thể sử dụng thẻ ghi nhớ, phần mềm và các công cụ khác để hỗ trợ ghi nhớ.

Có thể vận dụng những từ vựng mới học vào cuộc sống hàng ngày.

Có thể trao đổi kinh nghiệm học tập với những người khác.