谈论团队协作 Thảo luận về công tác nhóm Tánlùn tuánduì xiézuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:最近项目进展如何?感觉团队合作怎么样?
王丽:总体来说还算顺利,但有些地方需要改进。比如,信息沟通有时不够及时,导致一些工作重复或延误。
张强:是啊,我也有同感。我们是不是可以建立一个内部沟通群,及时分享项目信息和进度?
李明:好主意!这样可以提高效率,避免信息孤岛。
王丽:那我们还需要制定一些明确的工作流程和规范,确保大家按部就班地完成任务。
张强:同意!清晰的流程能避免混乱,保证团队合作的高效。

拼音

Li Ming: Zuìjìn xiàngmù jìnzhǎn rúhé? Gǎnjué tuánduì hézuò zěnmeyàng?
Wang Li: Zǒngtǐ lái shuō hái suàn shùnlì, dàn yǒuxiē dìfang xūyào gǎijìn. Bǐrú, xìnxī gōutōng yǒushí bù gòu jíshí, dǎozhì yīxiē gōngzuò chóngfù huò yánwù.
Zhang Qiang: Shì a, wǒ yě yǒu tónggǎn. Wǒmen shì bùshì kěyǐ jiànlì yīgè nèibù gōutōng qún, jíshí fēnxiǎng xiàngmù xìnxī hé jìndù?
Li Ming: Hǎo zhǔyì! Zhèyàng kěyǐ tígāo xiàolǜ, bìmiǎn xìnxī gūdǎo.
Wang Li: Nà wǒmen hái xūyào zhìdìng yīxiē míngquè de gōngzuò liúchéng hé guīfàn, quèbǎo dàjiā àn bù bàn bān de wánchéng rènwù.
Zhang Qiang: Tóngyì! Qīngxī de liúchéng néng bìmiǎn hǔnluàn, bǎozhèng tuánduì hézuò de gāoxiào.

Vietnamese

Lý Minh: Gần đây dự án tiến triển như thế nào? Cảm nhận về sự hợp tác nhóm ra sao?
Vương Lệ: Nhìn chung khá thuận lợi, nhưng một số khía cạnh cần cải thiện. Ví dụ, việc trao đổi thông tin đôi khi không kịp thời, dẫn đến công việc bị trùng lặp hoặc chậm trễ.
Trương Cường: Đúng vậy, tôi cũng thấy như vậy. Chúng ta có nên lập một nhóm giao tiếp nội bộ để chia sẻ thông tin và tiến độ dự án một cách kịp thời không?
Lý Minh: Ý kiến hay! Như vậy sẽ nâng cao hiệu quả, tránh tình trạng thiếu thông tin.
Vương Lệ: Vậy chúng ta cũng cần xây dựng một số quy trình và tiêu chuẩn công việc rõ ràng để đảm bảo mọi người hoàn thành nhiệm vụ từng bước một.
Trương Cường: Đồng ý! Quy trình rõ ràng sẽ tránh được sự hỗn loạn và đảm bảo sự hợp tác nhóm hiệu quả.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:最近项目进展如何?感觉团队合作怎么样?
王丽:总体来说还算顺利,但有些地方需要改进。比如,信息沟通有时不够及时,导致一些工作重复或延误。
张强:是啊,我也有同感。我们是不是可以建立一个内部沟通群,及时分享项目信息和进度?
李明:好主意!这样可以提高效率,避免信息孤岛。
王丽:那我们还需要制定一些明确的工作流程和规范,确保大家按部就班地完成任务。
张强:同意!清晰的流程能避免混乱,保证团队合作的高效。

Vietnamese

Lý Minh: Gần đây dự án tiến triển như thế nào? Cảm nhận về sự hợp tác nhóm ra sao?
Vương Lệ: Nhìn chung khá thuận lợi, nhưng một số khía cạnh cần cải thiện. Ví dụ, việc trao đổi thông tin đôi khi không kịp thời, dẫn đến công việc bị trùng lặp hoặc chậm trễ.
Trương Cường: Đúng vậy, tôi cũng thấy như vậy. Chúng ta có nên lập một nhóm giao tiếp nội bộ để chia sẻ thông tin và tiến độ dự án một cách kịp thời không?
Lý Minh: Ý kiến hay! Như vậy sẽ nâng cao hiệu quả, tránh tình trạng thiếu thông tin.
Vương Lệ: Vậy chúng ta cũng cần xây dựng một số quy trình và tiêu chuẩn công việc rõ ràng để đảm bảo mọi người hoàn thành nhiệm vụ từng bước một.
Trương Cường: Đồng ý! Quy trình rõ ràng sẽ tránh được sự hỗn loạn và đảm bảo sự hợp tác nhóm hiệu quả.

Các cụm từ thông dụng

团队协作

tuánduì xiézuò

Công tác nhóm

Nền văn hóa

中文

团队协作在中国文化中非常重要,强调集体主义和合作精神。

拼音

Tuánduì xiézuò zài Zhōngguó wénhuà zhōng fēicháng zhòngyào, qiángdiào jítǐ zhǔyì hé hézuò jīngshen。

Vietnamese

Làm việc nhóm rất quan trọng trong văn hóa Trung Quốc, nhấn mạnh chủ nghĩa tập thể và tinh thần hợp tác。

Các biểu hiện nâng cao

中文

高效协同

精诚合作

优势互补

资源整合

拼音

Gāoxiào xiétóng

Jīngchéng hézuò

Yōushì hùbǔ

Zīyuán zěnghé

Vietnamese

Hợp tác hiệu quả cao

Hợp tác chân thành

Lợi thế bổ sung

Tích hợp tài nguyên

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评团队成员,应委婉地提出建议。

拼音

Bìmiǎn zhíjiē pīpíng tuánduì chéngyuán, yīng wěiwǎn de tíchū jiànyì。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp các thành viên trong nhóm; nên đưa ra đề xuất một cách tế nhị.

Các điểm chính

中文

根据对话双方的身份和关系,选择合适的表达方式。例如,与领导对话时,应使用更正式的语言。

拼音

Gēnjù duìhuà shuāngfāng de shēnfèn hé guānxi, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。Lìrú, yǔ lǐngdǎo duìhuà shí, yīng shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán。

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên thân phận và mối quan hệ giữa các bên tham gia cuộc đối thoại. Ví dụ, khi nói chuyện với lãnh đạo, nên dùng ngôn ngữ trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的团队协作对话,例如项目启动、中期汇报、项目总结等。

注意观察周围团队协作的场景,学习和模仿优秀的团队沟通方式。

可以与朋友或同事进行角色扮演,提高实际运用能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de tuánduì xiézuò duìhuà, lìrú xiàngmù qǐdòng, zhōngqī huìbào, xiàngmù zǒngjié děng。Zhùyì guānchá zhōuwéi tuánduì xiézuò de chǎngjǐng, xuéxí hé mófǎng yōuxiù de tuánduì gōutōng fāngshì。Kěyǐ yǔ péngyou huò tóngshì jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại hợp tác nhóm trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khởi động dự án, báo cáo giữa kỳ, tổng kết dự án.

Chú ý quan sát các tình huống hợp tác nhóm xung quanh, học hỏi và bắt chước các phương thức giao tiếp nhóm hiệu quả.

Có thể đóng vai với bạn bè hoặc đồng nghiệp để nâng cao năng lực vận dụng thực tế。