贷款申请 Đơn xin vay
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想申请贷款。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn xin vay tiền.
Cuộc trò chuyện 2
中文
请问需要什么材料?
拼音
Vietnamese
Cần những giấy tờ gì vậy?
Cuộc trò chuyện 3
中文
需要身份证、户口本、收入证明等。
拼音
Vietnamese
Cần có chứng minh thư, hộ khẩu và giấy tờ chứng minh thu nhập.
Cuộc trò chuyện 4
中文
好的,我明白了。请问贷款额度是多少?
拼音
Vietnamese
Được rồi, mình hiểu rồi. Vậy thì hạn mức vay là bao nhiêu?
Cuộc trò chuyện 5
中文
额度根据您的收入情况而定。
拼音
Vietnamese
Hạn mức sẽ phụ thuộc vào thu nhập của bạn.
Các cụm từ thông dụng
贷款申请
Đơn xin vay
Nền văn hóa
中文
在中国,申请贷款通常需要到银行或其他金融机构办理,需要提供相应的身份证明、收入证明等材料。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc nộp đơn vay tiền thường được thực hiện tại các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, yêu cầu phải cung cấp các giấy tờ chứng minh danh tính và thu nhập hợp lệ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本人拟申请一笔金额为XXX元的个人住房贷款,还款期限为XXX年。
鉴于本人拥有稳定的工作和收入,恳请贵行予以批准。
拼音
Vietnamese
Tôi dự định sẽ nộp đơn xin vay mua nhà cá nhân với số tiền XXX nhân dân tệ, thời hạn trả nợ là XXX năm.
Vì công việc và thu nhập của tôi ổn định, tôi rất mong ngân hàng chấp thuận đơn của tôi.
Các bản sao văn hóa
中文
在申请贷款时,避免提供虚假信息或隐瞒重要信息,这可能会导致贷款申请被拒绝。
拼音
zài shēn qǐng dài kuǎn shí, bì miǎn tí gōng xū jiǎ xìn xī huò yǐn mán zhòng yào xìn xī, zhè kě néng huì dǎo zhì dài kuǎn shēn qǐng bèi jù jué.
Vietnamese
Khi làm đơn vay tiền, tránh cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu những thông tin quan trọng, điều này có thể dẫn đến việc bị từ chối cho vay.Các điểm chính
中文
申请贷款时需要根据自身情况选择合适的贷款产品,并仔细阅读贷款合同条款,了解还款方式和利息等信息。
拼音
Vietnamese
Khi xin vay tiền, cần lựa chọn sản phẩm vay phù hợp với hoàn cảnh của bản thân và đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng vay để hiểu rõ cách thức trả nợ và lãi suất.Các mẹo để học
中文
多练习与银行工作人员的对话,熟悉贷款申请流程。
尝试模拟不同情况下的对话,例如贷款额度不足或材料不齐全的情况。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc trò chuyện với nhân viên ngân hàng để làm quen với quy trình xin vay.
Cố gắng mô phỏng các cuộc đối thoại trong những tình huống khác nhau, ví dụ như hạn mức vay không đủ hoặc thiếu giấy tờ.